ViettelStore
So sánh "OPPO Reno12 F 5G 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.7 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.7 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 (FHD+)
  • Độ phân giải
    1.5K (1280 x 2772 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.83" Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    CrystalRes AMOLED
  • Đèn Flash
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Xóa phông Xoá vật thể AI Tách nền AI Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Siêu cận (Macro) Quét tài liệu Quay video hiển thị kép Quay chậm (Slow Motion) Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp AI HDR Góc siêu rộng (Ultrawide) Google Lens Chân dung AI Chuyên nghiệp (Pro) Ban đêm (Night Mode) AI Studio
  • Quay phim
    HD 720p@30fps HD 720p@120fps FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    50MP (Chính) + 8MP (Góc rộng) + 2MP (Marco)
  • Độ phân giải
    Chính 200MP & Phụ 8 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Làm đẹp AI, HDR, Góc siêu rộng (Ultrawide),AI Camera
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MC2
  • Chipset
    Dimensity 6300 5G, tối đa 2.4GHz
  • Tốc độ CPU
    2.4GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 14, nền tảng Android 14
  • Chipset
    Snapdragon 685
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.8GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 14, nền tảng Android 14
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G615
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 2.2
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 7400-Ultra
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    256GB
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Kết nối USB
    Cáp USB Type C
  • Bluetooth
    5.3 BLE
  • Wifi
    Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • 4G
    4G: Band 1/3/5/7/8/20/28/38/40/41
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Bluetooth
    5.0 BLE
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Wifi
    Wi-Fi 6, Wi-Fi 6E Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Bluetooth
    v5.4
  • GPS
    QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU, AGPS
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 45W
  • Dung lượng Pin
    5000mAh (Typ)
  • Dung lượng Pin
    5000mAh (Typ)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 45W
  • Sạc
    45 W
  • Dung lượng Pin
    6580mAh
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay (dưới màn hình)
  • Xem phim
    MP4 AVI
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng) DCI-P3 Cử chỉ thông minh
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình ;Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    OGG MP3 Midi FLAC
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69, IP69K
  • Nghe nhạc
    OGG, Midi, MP3, FLAC
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Trọng lượng
    Khoảng 187g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    163.05 x 75.75 x 7.76 mm
  • Chất liệu
    Khung nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ
  • Trọng lượng
    Khoảng 187g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    163.05 x 75.75 x 7.69 mm
  • Chất liệu
    Khung, mặt lưng nhựa Polycarbonate
  • Kích thước
    163.61mm x 78.09mm x 7.96mm
  • Trọng lượng
    204g
  • Phụ kiện trong hộp
    Cáp USB Type C, Củ sạc superVOOC 45W, Dụng cụ lấy SIM, Sách hướng dẫn