ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy Z Flip6 5G 12GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    Màn hình chính: 2640 x 1080 (FHD+), Màn hình phụ: 720 x 748
  • Loại màn hình
    Màn hình chính: Dynamic AMOLED 2X 6.7", Màn hình phụ: Super AMOLED 3.4"
  • Kích thước màn hình
    Màn hình chính: 6.7", Màn hình phụ: 3.4"
  • Loại màn hình
    Màn hình Super Retina XDR
  • Độ phân giải
    Độ phân giải 2622x1206 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
  • Kích thước màn hình
    6,3 inch
  • Độ phân giải
    Độ phân giải 2736x1260 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
  • Loại màn hình
    Super Retina XDR
  • Kích thước màn hình
    6,5 inch 120hz
  • Độ phân giải
    50 MP + 12 MP
  • Tính năng
    FlexCam Với Auto Zoom AI, Hậu Kỳ Sáng Tạo, ProVisual Engine, Super HDR / Super Night Video
  • Quay phim
    UHD 4K (3840 x 2160)@60fps
  • Đèn Flash
    Có hỗ trợ Đèn Flash
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps, Quay video 1080p Dolby Vision ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps, Quay video 720p Dolby Vision ở tốc độ 30 fps, Chế độ Điện Ảnh lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 30 fps
  • Độ phân giải
    48MP Fusion Main: 26 mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, Focus Pixels 100%, hỗ trợ ảnh có độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP), Telephoto 2x chất lượng quang học 12MP: 52mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học, Focus Pixels 100%, 48MP Fusion Ultra Wide: 13 mm, khẩu độ ƒ/2.2 và trường ảnh 120°, Hybrid Focus Pixels
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép,Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu,
  • Quay phim
    Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps Quay video 1080p Dolby Vision ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps Quay video 720p Dolby Vision ở tốc độ 30 fps Chế độ Hành Động lên đến 2,8K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps hoặc 240 fps
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    48MP Fusion Main: 26 mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, Focus Pixels 100%, hỗ trợ ảnh có độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP), Đồng thời hỗ trợ Telephoto 2x chất lượng quang học 12MP: 52mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, Focus Pixels 100%, Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 10x, Ống kính mặc định có thể tùy chỉnh (Fusion Main)
  • Độ phân giải
    10 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Chế độ FlexCam, Các tính năng chụp hình thông minh khác
  • Độ phân giải
    Camera 18MP Center Stage, Khẩu độ ƒ/1.9
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu
  • Độ phân giải
    Camera 18MP Center Stage Khẩu độ ƒ/1.9
  • Tốc độ CPU
    3.39GHz, 3.1GHz, 2.9GHz, 2.2GHz
  • Hệ điều hành
    OneUI 6.1.1 / Android 14
  • Chipset
    Snapdragon® 8 Gen 3 dành cho Galaxy
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 750
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 5 lõi với Neural Accelerator
  • Tốc độ CPU
    CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện sản xuất trên tiến trình 3nm
  • Hệ điều hành
    iOS 26
  • Chipset
    Chip A19
  • Hệ điều hành
    iOS 26
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 5 lõi với Neural Accelerator
  • Chipset
    Chip A19 Pro
  • Tốc độ CPU
    CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không có Thẻ nhớ
  • RAM
    12GB
  • RAM
    Đang cập nhật
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ Thẻ nhớ
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ thẻ nhớ
  • RAM
    Đang cập nhật
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    Bluetooth v5.3
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo
  • Bluetooth
    Bluetooth 6
  • Kết nối USB
    USB-C
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO
  • GPS
    GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC), La bàn kỹ thuật số, Định vị vi mô iBeacon
  • 5G
    5G (sub‑6 GHz) với 4x4 MIMO
  • Kết nối USB
    USB-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 6
  • 5G
    5G (sub‑6 GHz) với 4x4 MIMO
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO
  • GPS
    GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC)
  • Sạc
    Hỗ trợ sạc tối đa 25W
  • Dung lượng Pin
    4,000 mAh
  • Dung lượng Pin
    Đang cập nhật
  • Sạc
    Sạc qua USB-C, Sạc không dây MagSafe lên đến 25W, Sạc không dây Qi2 lên đến 25W, Dãy nam châm, Nam châm căn chỉnh, NFC Nhận Dạng Phụ Kiện, Từ kế
  • Dung lượng Pin
    Đang cập nhật
  • Sạc
    Sạc không dây MagSafe lên đến 20W, Sạc không dây Qi2 lên đến 20W, Dãy nam châm, Nam châm căn chỉnh, NFC Nhận Dạng Phụ Kiện Từ kế
  • Kháng nước, bụi
    IPX8
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Nhận diện khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    FlexCam Với Auto Zoom AI, Khoanh Tròn Để Tìm Kiếm với Google, Hậu Kỳ Sáng Tạo, Phiên Dịch Viên, Cá Nhân Hóa Màn Hình Ngoài FlexWindow Với Galaxy AI
  • Kháng nước, bụi
    Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
  • Bảo mật
    Mở khoá khuôn mặt Face ID
  • Nghe nhạc
    Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos, Chế độ Âm Thanh Không Gian, Giới hạn âm lượng tối đa do người dùng quyết định,
  • Tính năng đặc biệt
    Đang cập nhật
  • Nghe nhạc
    Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos Phát Âm Thanh Không Gian với AirPods tương thích Giới hạn âm lượng tối đa do người dùng quyết định
  • Bảo mật
    Mở khoá khuôn mặt Face ID (Hỗ trợ bởi công nghệ TrueDepth trong camera trước Center Stage)
  • Kháng nước, bụi
    Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
  • Chất liệu
    Chất liệu khung viền Armor aluminum, chất liệu mặt lưng Gorilla Glass Victus 2
  • Kích thước
    Khi mở: 165.1 x 71.9 x 6.9 mm, Khi gập: 85.1 x 71.9 x 14.9 mm
  • Trọng lượng
    187g
  • Chất liệu
    Thiết kế nhôm, mặt sau bằng kính pha màu
  • Trọng lượng
    177 gram
  • Kích thước
    Cao 149,6 mm - Rộng 71,5 mm - Dày 7,95 mm
  • Trọng lượng
    165 gram
  • Kích thước
    Cao 156,2mm - Rộng 74,7mm - Dài 5,64 mm
  • Chất liệu
    Khung titan, Mặt trước Ceramic Shield 2, Mặt sau Ceramic Shield
  • Phụ kiện trong hộp
    Đang cập nhật