ViettelStore
So sánh "OPPO A79 5G 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • RAM
    8GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 1TB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    6GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    microSD đến 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Đèn Flash
    Có
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    Quay video HD 1080p (1920x1080) ở tốc độ 30 fps; Quay video HD 720p (1280x720) ở tốc độ 30 fps
  • Độ phân giải
    50MP f/1.8
  • Tính năng
    Camera quay phim, Chế độ HDR, Chế độ ban đêm, Chế độ chân dung, Tua nhanh thời gian
  • Độ phân giải
    13MP + QVGA
  • Đèn Flash
    Có
  • Kháng nước, bụi
    IPX4
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, OGG, Midi
  • Xem phim
    MP4AVI
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay ở cạnh máy; Mở khóa bằng khuôn mặt AI
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Tính năng đặc biệt
    Google Gemini, Khoanh tròn tìm kiếm với Google
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay cạnh bên
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Tính năng đặc biệt
    Bảo mật vân tay, Kháng nước, kháng bụi
  • Chipset
    Dimensity 6020 5G
  • Hệ điều hành
    ColorOS 13.1, nền tảng Android 13
  • Tốc độ CPU
    2.2GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MC2
  • Chipset
    Snapdragon 685
  • Chip đồ họa (GPU)
    Qualcomm Adreno
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2,8GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 2
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 685
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    Tối đa 2.8GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 15, nền tảng Android 15
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • GPS
    Có
  • 4G
    Có
  • Wifi
    2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ ac wave 1
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi: 2.4GHz 5GHz
  • GPS
    GPS, Glonass, Galileo, Beidou
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    5.0 BLE
  • Kết nối USB
    Type-c
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 (FHD+)
  • Loại màn hình
    90Hz, LCD LTPS
  • Kích thước màn hình
    6.72 inch, màn hình đục lỗ
  • Kích thước màn hình
    6.9" 144Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    2340x1080, 374 ppi
  • Độ phân giải
    720x1570 (HD+)
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6.75 inch, màn hình đục lỗ
  • Phụ kiện trong hộp
    Sạc, Dụng cụ lấy sim, Ốp lưng, Sách hướng dẫn sử dụng
      • Sạc
        Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 33W
      • Dung lượng Pin
        5000mAh (Typ)
      • Dung lượng Pin
        7000mAh (typ)
      • Sạc
        33W, Hỗ trợ sạc ngược có dây 18W
      • Dung lượng Pin
        6100mAh (Typ)
      • Sạc
        15W
      • Kích thước
        165.6 x 76 x 8 mm
      • Trọng lượng
        193g
      • Kích thước
        169.48 x 80.45 x 8.40mm
      • Trọng lượng
        214g
      • Chất liệu
        Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ Khung viền: nhựa
      • Kích thước
        166.6 x 78.5 x 8.61mm
      • Trọng lượng
        Khoảng 205g (Bao gồm pin)