ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy Z Fold6 5G 12GB 512GB"
Chi tiết so sánh
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không có Thẻ nhớ
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Ram/ Rom
    Đang cập nhật/ 512GB
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Độ phân giải
    50 MP + 12 MP + 10 MP
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@30fps
  • Đèn Flash
    Có hỗ trợ Đèn Flash
  • Tính năng
    AI Camera với công nghệ ProVisual Engine (AI Zoom, Chụp chân dung AI), Tính năng chụp đêm Nightography, Zoom quang học 3x, Zoom kỹ thuật số 30x
  • Camera sau
    Camera 48MP Pro Fusion, Khẩu độ f(1.78)
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Quay video 8K: 30 fps, Quay video 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Quay video 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Quay video 720P: 30 fps, Quay video 4K (chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps, Quay video 1080P (chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 4K: 120 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 1080P: 240 fps, 120 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 720P: 480 fps, 240 fps, Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 4K: 30 fps, Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps, Quay video Dolby Vision 4K: 120 fps 60 fps, 30 fps, Quay video Dolby Vision 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp, Hỗ trợ quay video hai chế độ xem (Dual-view), Hỗ trợ quay video HDR, Hỗ trợ quay video thu phóng: phóng to quang học tối đa 10x, phóng to kỹ thuật số tối đa 30x
  • Độ phân giải
    200MP OIS (Chính) + 200MP OIS (Tele) + 50MP OIS (Tele) + 50MP (Góc rộng) + 3.2MP (Mono)
  • Tính năng
    Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (SLO-MO), Phơi sáng lâu (Long Exposure), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), XPAN, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp dưới nước (Underwater), Chế độ chuyên gia (Master), Chụp văn bản (Hypertext / DOC SCANNER), Video chuyên nghiệp (Pro Video), Ống kính chuyển đổi Hasselblad (HASSELBLAD TELECONVERTER)
  • Độ phân giải
    Camera trước ở màn hình phụ: 10 MP, Camera ẩn dưới màn hình: 4 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Các tính năng chụp hình thông minh khác
  • Camera trước
    Camera 18MP Center Stage, Khẩu độ ƒ(1.9)
  • Độ phân giải
    50MP
  • Tính năng
    Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), Video chuyên nghiệp (Pro Video)
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
  • Kháng nước, bụi
    IPX8
  • Bảo mật
    Khoanh Tròn Để Tìm Kiếm với Google, Trợ Lí Note Quyền Năng, Hậu Kì Sáng Tạo, Phiên Dịch Viên, Phác Họa Thông Minh
  • Tính năng đặc biệt
    Hỗ trợ S-Pen, Chạm 2 lần sáng màn hình, Âm thanh AKG
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
    • Bảo mật
      Vân tay, Nhận Diện Khuôn Mặt
    • Kháng nước, bụi
      IP66, IP68, IP69
    • Chipset
      Snapdragon® 8 Gen 3 dành cho Galaxy
    • Hệ điều hành
      OneUI 6.1.1 / Android 14
    • Chip đồ họa (GPU)
      Adreno 750
    • Tốc độ CPU
      3.39GHz, 3.1GHz, 2.9GHz, 2.2GHz
    • CPU
      Chip A19 Pro
    • Chipset
      Snapdragon® 8 Elite Gen 5
    • Chip đồ họa (GPU)
      Adreno™ 840@1200MHz
    • Tốc độ CPU
      Tối đa 4.6GHz
    • Hệ điều hành
      ColorOS 16, nền tảng Android 16
    • 5G
      Hỗ trợ 5G
    • Wifi
      802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
    • GPS
      GPS, Glonass, Beidou, Galileo
    • Bluetooth
      Bluetooth v5.3
    • Kết nối USB
      Type C
    • Sim
      SIM kép (nano SIM và eSIM)
    • NFC
    • 5G
      Hỗ trợ 5G
    • Wifi
      Wifi 7, Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
    • GPS
      GPS, BDS, Galileo, QZSS, NavlC
    • Bluetooth
      6.0 BLE
    • Kết nối USB
      Type-C
    • Kích thước màn hình
      Màn hình chính: 7.6", Màn hình phụ: 6.3"
    • Loại màn hình
      Dynamic AMOLED 2X, Màn hình chính: 7.6", Màn hình phụ: 6.3"
    • Độ phân giải
      Màn hình chính: 2160 x 1856 (QXGA+), Màn hình phụ: 968 x 2376 (HD+)
    • Màn hình
      Dynamic Island, Màn hình Luôn Bật, Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz
    • Kích thước màn hình
      6.82 inch
    • Loại màn hình
      AMOLED 144Hz, Kính cường lực GG Victus 2
    • Độ phân giải
      1440 x 3168 (QHD+)
    • Phụ kiện trong hộp
      Đang cập nhật
        • Sạc
          Hỗ trợ sạc tối đa 25W
        • Dung lượng Pin
          4,400 mAh
        • Pin
          lithium‑ion
        • Dung lượng Pin
          7050mAh (Typ)
        • Sạc
          Siêu sạc nhanh superVOOC 100W Sạc không dây 50W
        • Kích thước
          153.5mm x 132.6mm x 5.6mm
        • Trọng lượng
          239g
        • Chất liệu
          Chất liệu khung viền Armor aluminum, chất liệu mặt lưng Gorilla Glass Victus 2
          • Kích thước
            Cam: 163.16 x 76.97 x 8.65 mm; Nâu: 163.16 x 76.97 x 9.1 mm
          • Chất liệu
            Mặt lưng: Cam: Sợi thủy tinh + Màng Diaphragm 0.47mm; Nâu: PC + Da 0.86mm; Khung viền: hợp kim nhôm
          • Trọng lượng
            Cam: Khoảng 235g (Bao gồm pin); Nâu: Khoảng 236g (Bao gồm pin)