ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy Z Fold6 5G 12GB 1TB"
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X, Màn hình chính: 7.6", Màn hình phụ: 6.3"
  • Độ phân giải
    Màn hình chính: 2160 x 1856 (QXGA+), Màn hình phụ: 968 x 2376 (HD+)
  • Kích thước màn hình
    Màn hình chính: 7.6", Màn hình phụ: 6.3"
  • Độ phân giải
    2868x1320 pixel (460 ppi)
  • Kích thước màn hình
    6,9 inch
  • Loại màn hình
    Màn hình Super Retina XDR
  • Kích thước màn hình
    Màn hình chính: 8.0"; Màn hình ngoài: 6.5" 120Hz
  • Độ phân giải
    Màn hình chính: QXGA+, 2504 x 2256; Màn hình ngoài: FHD+, 2520 x 1080
  • Loại màn hình
    Màn hình chính/ngoài: Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    50 MP + 12 MP + 10 MP
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@30fps
  • Đèn Flash
    Có hỗ trợ Đèn Flash
  • Tính năng
    AI Camera với công nghệ ProVisual Engine (AI Zoom, Chụp chân dung AI), Tính năng chụp đêm Nightography, Zoom quang học 3x, Zoom kỹ thuật số 30x
  • Quay phim
    4K Dolby Vision (24/25/30/60/100/120 fps), Điện Ảnh 4K 60 fps, Hành Động 2,8K 60 fps, ProRes 4K 120 fps, ProRes RAW, Apple Log 2, ACES, Genlock
  • Độ phân giải
    2868x1320 pixel (460 ppi)
  • Đèn Flash
    Flash True Tone Thích Ứng
  • Tính năng
    Đang cập nhật
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@30fps
  • Độ phân giải
    200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng)
  • Tính năng
    Panorama, HDR, Chân dung, Slow motion, Nightography, Góc rộng, Lọc Âm thanh (Audio Eraser), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face), Khóa đường chân trời (Horizontal Lock), Tự động canh khung chủ thể (FanCam)
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Camera trước ở màn hình phụ: 10 MP, Camera ẩn dưới màn hình: 4 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Các tính năng chụp hình thông minh khác
  • Độ phân giải
    2868x1320 pixel (460 ppi)
  • Tính năng
    Đang cập nhật
  • Độ phân giải
    Camera màn hình lưng: 10MP; Camera màn hình chính: 10MP
  • Tính năng
    Lọc Âm thanh (Audio Eraser) ;Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face)
  • Hệ điều hành
    OneUI 6.1.1 / Android 14
  • Chipset
    Snapdragon® 8 Gen 3 dành cho Galaxy
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 750
  • Tốc độ CPU
    3.39GHz, 3.1GHz, 2.9GHz, 2.2GHz
  • Hệ điều hành
    iOS 27
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 7 lõi với Neural Accelerators, Dò tia phần cứng
  • Tốc độ CPU
    CPU 6 lõi (2 lõi siêu xử lý và 4 lõi tiết kiệm điện)
  • Chipset
    Chip A20 Pro
  • Chipset
    Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Đang cập nhật
  • Hệ điều hành
    Android 17, One UI 9
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không có Thẻ nhớ
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ
  • Danh bạ
    Đang cập nhật
  • RAM
    Đang cập nhật
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    Bluetooth v5.3
  • GPS
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC)
  • Bluetooth
    Bluetooth 6
  • 5G
    5G (sub-6 GHz) với 4x4 MIMO, Modem di động Apple C2
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO, Chip Apple N1
  • Kết nối USB
    USB-C (Sạc, DisplayPort, USB 3 lên đến 10Gb/s)
  • Kết nối USB
    Type C
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
  • GPS
  • Bluetooth
  • Sạc
    Hỗ trợ sạc tối đa 25W
  • Dung lượng Pin
    4,400 mAh
  • Sạc
    Sạc nhanh 50% trong khoảng 15 phút (bộ sạc 60W trở lên), MagSafe & Qi2 25W
  • Dung lượng Pin
    Xem video đến 43 giờ, xem video trực tuyến đến 38 giờ, sử dụng thông thường đến 29 giờ
  • Sạc
    Super Fast Charging 2.0 45W; Fast Wireless Charging 2.0 Wireless PowerShare
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Bảo mật
    Khoanh Tròn Để Tìm Kiếm với Google, Trợ Lí Note Quyền Năng, Hậu Kì Sáng Tạo, Phiên Dịch Viên, Phác Họa Thông Minh
  • Kháng nước, bụi
    IPX8
  • Tính năng đặc biệt
    Hỗ trợ S-Pen, Chạm 2 lần sáng màn hình, Âm thanh AKG
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Tính năng đặc biệt
    Apple Intelligence thế hệ mới, Siri AI, Crash Detection, Nút Tác Vụ, Điều Khiển Camera
  • Kháng nước, bụi
    Đạt mức IP68 theo tiêu chuẩn IEC 60529
  • Nghe nhạc
    AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby Atmos
  • Xem phim
    Đang cập nhật
  • Bảo mật
    Face ID hỗ trợ bởi công nghệ TrueDepth
  • Bảo mật
    Vân tay nút nguồn
  • Tính năng đặc biệt
    Trọn bộ các tính năng AI Nâng cao: Gemini, Gemini Live, Now Brief, Now Bar, Khoanh Tròn tìm kiếm, Hỗ trợ viết, Hỗ trợ cuộc gọi, Thực hiện liên tác vụ bằng giọng nói...
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
  • Kháng nước, bụi
    IP48
  • Trọng lượng
    239g
  • Chất liệu
    Chất liệu khung viền Armor aluminum, chất liệu mặt lưng Gorilla Glass Victus 2
  • Kích thước
    153.5mm x 132.6mm x 5.6mm
  • Chất liệu
    Nhôm nguyên khối, Mặt trước Ceramic Shield 2, Mặt sau Ceramic Shield
  • Kích thước
    Cao 163,4 mm - Rộng 78,0 mm - Dày 8,75 mm
  • Trọng lượng
    249 gram
  • Trọng lượng
    215g
  • Chất liệu
    Khung viền: Advanced Armor Aluminum; mặt lưng máy: Corning Gorilla Glass Victus 2
  • Kích thước
    Mở: Dài 158.4mm - Ngang 143.2mm - Dày 4.1mm ;Gập: Dài 158.4mm - Ngang 72.8mm - Dày 8.9mm
  • Phụ kiện trong hộp
    Đang cập nhật