ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy Z Flip6 5G 12GB 512GB"
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    Màn hình chính: Dynamic AMOLED 2X 6.7", Màn hình phụ: Super AMOLED 3.4"
  • Độ phân giải
    Màn hình chính: 2640 x 1080 (FHD+), Màn hình phụ: 720 x 748
  • Kích thước màn hình
    Màn hình chính: 6.7", Màn hình phụ: 3.4"
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    6.9" LTPO AMOLED
  • Độ phân giải
    1.5K (1220 x 2608 Pixels)
  • Loại màn hình
    Màn hình Super Retina XDR
  • Độ phân giải
    Độ phân giải 2622x1206 pixel với mật độ điểm ảnh 460 pi
  • Kích thước màn hình
    6.3 inch
  • Đèn Flash
    Có hỗ trợ Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50 MP + 12 MP
  • Quay phim
    UHD 4K (3840 x 2160)@60fps
  • Tính năng
    FlexCam Với Auto Zoom AI, Hậu Kỳ Sáng Tạo, ProVisual Engine, Super HDR / Super Night Video
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Đang cập nhật
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP
  • Tính năng
    Đang cập nhật
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu, Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ, Animoji và Memoji, Chế độ Ban Đêm
  • Quay phim
    Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, 60 fps, 100 fps (Fusion Main), hoặc 120 fps (Fusion Main), Quay video 1080p Dolby Vision ở tốc độ 25 fps, 30 fps, 60 fps, hoặc 120 fps (Fusion Main), Quay video 720p Dolby Vision ở tốc độ 30 fps, Chế độ Điện Ảnh lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 30 fps, Chế độ Hành Động lên đến 2,8K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps, Quay video không gian 1080p ở tốc độ 30 fps, Quay video ProRes lên đến 4K ở tốc độ 120 fps với khả năng ghi vào ổ đĩa gắn ngoài
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP)
  • Độ phân giải
    10 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Chế độ FlexCam, Các tính năng chụp hình thông minh khác
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Làm đẹp
  • Độ phân giải
    Camera 18MP Center Stage, Khẩu độ ƒ(1.9)
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu, Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ, Animoji và Memoji, Chế độ Ban Đêm
  • Tốc độ CPU
    3.39GHz, 3.1GHz, 2.9GHz, 2.2GHz
  • Chipset
    Snapdragon® 8 Gen 3 dành cho Galaxy
  • Hệ điều hành
    OneUI 6.1.1 / Android 14
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 750
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 840
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 4.6 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16 với HyperOS
  • Hệ điều hành
    iOS 26
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 6 lõi với Neural Accelerator
  • Chipset
    Chip A19 Pro
  • Tốc độ CPU
    CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không có Thẻ nhớ
  • RAM
    12GB
  • RAM
    16GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    Đang cập nhật
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ thẻ nhớ
  • Kết nối USB
    Type C
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Bluetooth
    Bluetooth v5.3
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi 7
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Bluetooth
    v5.4
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 5G
    5G (sub-6 GHz) với 4x4 MIMO
  • Kết nối USB
    USB-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 6
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO
  • GPS
    GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC)
  • Sạc
    Hỗ trợ sạc tối đa 25W
  • Dung lượng Pin
    4,000 mAh
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    Hỗ trợ sạc tối đa 90 W
  • Dung lượng Pin
    Thời gian xem video lên đến 31 giờ, Thời gian xem video (trực tuyến) lên đến 28 giờ
  • Sạc
    Sạc không dây MagSafe lên đến 25W8, Sạc không dây Qi2 lên đến 25W8, Dãy nam châm, Nam châm căn chỉnh, NFC Nhận Dạng Phụ Kiện, Từ kế
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Nhận diện khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Tính năng đặc biệt
    FlexCam Với Auto Zoom AI, Khoanh Tròn Để Tìm Kiếm với Google, Hậu Kỳ Sáng Tạo, Phiên Dịch Viên, Cá Nhân Hóa Màn Hình Ngoài FlexWindow Với Galaxy AI
  • Kháng nước, bụi
    IPX8
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    OGG, Midi, MP3, FLAC
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Nghe nhạc
    Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos
  • Bảo mật
    Hỗ trợ bởi công nghệ TrueDepth trong camera trước Center Stage
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Phát hiện va chạm (Crash Detection), Màn hình luôn hiển thị AOD, Loa kép, HDR10+
  • Kháng nước, bụi
    Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
  • Chất liệu
    Chất liệu khung viền Armor aluminum, chất liệu mặt lưng Gorilla Glass Victus 2
  • Kích thước
    Khi mở: 165.1 x 71.9 x 6.9 mm, Khi gập: 85.1 x 71.9 x 14.9 mm
  • Trọng lượng
    187g
  • Chất liệu
    Đang cập nhật
  • Kích thước
    Dài 162.9 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.5 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 230 g
  • Kích thước
    Cao 150,0 mm - Rộng 71,9 mm - Dày 8,75 mm
  • Trọng lượng
    204 gram
  • Chất liệu
    Nhôm nguyên khối, Mặt trước Ceramic Shield 2 bền chắc ở mặt trước cho khả năng chống trầy xước tốt hơn gấp 3 lần, Mặt sau Ceramic Shield
  • Phụ kiện trong hộp
    Đang cập nhật