ViettelStore
So sánh "HONOR X6B 6GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.56 inch
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    720 x 1612 Pixel
  • Kích thước màn hình
    6.61 inches
  • Độ phân giải
    1604*720
  • Loại màn hình
    TFT LCD
  • Loại màn hình
    LCD 60/90 Hz
  • Kích thước màn hình
    6.68"
  • Độ phân giải
    1608 × 720
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 2 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Làm đẹp
  • Độ phân giải
    50MP (F1.8)
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và xóa phông), tua nhanh thời gian, chụp đêm, quay video, quay chậm, độ phân giải cao, nhãn dán, toàn cảnh, chuyên nghiệp, chụp ảnh
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Video 1080P
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50MP f/1.8 + 0.08MP f/3.0
  • Tính năng
    Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo, Chuyển động chậm, Tua nhanh, Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Căn chỉnh tài liệu, Độ phân giải cao 50MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Làm đẹp
  • Độ phân giải
    5 MP
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và xóa phông), Chụp ảnh, Quay video, Nhãn dán
  • Độ phân giải
    5MP (F2.2)
  • Độ phân giải
    5 MP f/2.2
  • Tính năng
    Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live Photo
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2Ghz & 6 nhân 1.8 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14 Magic OS8
  • Chipset
    Meditek Helio G85
  • Tốc độ CPU
    2xA75 *2.0Ghz + 6xA55 *1.7Ghz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 9.0 (trên nền tảng Android 15)
  • Chipset
    MediaTek Helio G81 Ultra
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM Mail G52 MC2
  • Chipset
    Unisoc T612
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Tốc độ CPU
    2×1.8GHz + 6×1.8GHz
  • Hệ điều hành
    Funtouch OS 14
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD 1TB
  • RAM
    6GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    6GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    1TB
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    5.1 BLE
  • Wifi
    2.4 + 5 GHz, Wifi a/b/g/n/ac, Wifi Hotspot, Wifi Direct
  • GPS
    BDS, GLONASS, GPS, Galileo/ AGPS
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo
  • Wifi
    Hỗ trợ 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz and 5 GHz WLAN Hotspot Wi-Fi Direct
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    BT5.1
  • 4G
    B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
  • Wifi
    2.4GHz /5GHz
  • GPS
    GPS, BeiDou, GLONASS, GALILEO, QZSS
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.2
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Dung lượng Pin
    5200mAh
  • Sạc
    35W SuperCharge
  • Dung lượng Pin
    5300 mAh
  • Dung lượng Pin
    5500mAh (TYP)
  • Sạc
    15W
  • Nghe nhạc
    MP3, OGG, FLAC, MIDI
  • Xem phim
    3gp, mp4, webm, mkv
  • Tính năng đặc biệt
    Chuyển dữ liệu từ thiết bị cũ (Device Clone), Cửa sổ đa nhiệm (Multi-Window), Nhân bản ứng dụng (App Twin), Sao lưu và khôi phục (Backup and Restore), Màn hình khóa dạng tạp chí (Magazine Unlock), Đèn pin (Flashlight), Lịch (Calendar), Thư viện ảnh (Gallery), Máy tính (Calculator), Dịch thuật AI (AI Translate), Màn hình khóa thông minh Magic (Magic Lock Screen), Magic Capsule (Vùng Ma Thuật)
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    mp3, mid, amr, awb, 3gp, mp4, m4a, aac, wav, ogg, flac, mkv
  • Bảo mật
    Mở khoá khuôn mặt
  • Bảo mật
    Vân tay cạnh bên
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến trọng lực, Cảm biến ánh sáng, Con quay hồi chuyển ảo
  • Xem phim
    MP4
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    AAC, WAV, MP3, MIDI, VORBIS, APE, FLAC
  • Trọng lượng
    192g
  • Trọng lượng
    Khoảng 199 g
  • Kích thước
    163.95mm x 75.6mm x 8.39 mm
  • Kích thước
    165.75 × 76.10 × 8.10mm
  • Chất liệu
    Polymer
  • Trọng lượng
    198g
  • Phụ kiện trong hộp
    Sạc, Dụng cụ lấy sim, Sách hướng dẫn sử dụng