ViettelStore
So sánh "realme C61 4GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    HD+ 720*1600 Pixels
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.74inch
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    1080 x 2460 pixels
  • Kích thước màn hình
    6.78 inch
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50MP
  • Quay phim
    2k@30fps, 1080p@60fps, 1080p@30fps, 720p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    AI CAM
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Siêu độ phân giải, HDR, Ban đêm (Night Mode)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ QVGA
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Đèn Flash
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Chipset
    UNISOC T612
  • Hệ điều hành
    realme UI Chạy trên nền tảng Android 14
  • Tốc độ CPU
    2*A75 1.8GHz, 6*A55 1.8GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    MediaTek Helio G99
  • Tốc độ CPU
    2*A76 up to 2.2Ghz 6*A55 up to 2Ghz
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM MAli-G57
  • Tốc độ CPU
    2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 2
  • Chipset
    MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52 MC2
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ MicroSD lên tới 2TB
  • RAM
    4GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ tối đa 1TB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    4GB
  • GPS
    AGPS/GPS, GLONASS, BDS, Galileo
  • Wifi
    2.4GHz, 5GHz
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • GPS
  • 4G
  • Wifi
    2.4GHz, 5GHz
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    v5.4
  • Sạc
    Sạc nhanh SuperVOOC 15W
  • Sạc
    Type-C
  • Dung lượng Pin
    7000mAh
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    33 W
  • Bảo mật
    Mở khóa vân tay cạnh viền, mở khóa khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Nghe nhạc
    MP3, MP4, FM Radio
  • Nghe nhạc
    XMF, WAV, RTX, OTA, OPUS, OGG, OGA, Midi, MP3, M4A, IMY, FLAC, AWB, AMR, AAC
  • Xem phim
    WEBM, VP9, VP8, MP4, MKV, 3GP
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Kích thước
    Dài 167.26mm × Ngang 76.67mm × Dày ≈7.84mm
  • Trọng lượng
    188g
  • Trọng lượng
    225g
  • Kích thước
    168.61 x 76.61 x 9.23mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 205 g