ViettelStore
So sánh "OPPO A3 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • RAM
    8GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 1TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    4GB
    • Đèn Flash
      Có
    • Tính năng
      Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Siêu độ phân giải, HDR, Ban đêm (Night Mode)
    • Độ phân giải
      Chính 50 MP & Phụ QVGA
    • Quay phim
      HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
    • Đèn Flash
      Có
      • Kháng nước, bụi
        IP54
      • Bảo mật
        Cảm biến vân tay (cạnh viền)
      • Xem phim
        MP4, AVI
      • Nghe nhạc
        MP3, FLAC, OGG, Midi
      • Nghe nhạc
        XMF, WAV, RTX, OTA, OPUS, OGG, OGA, Midi, MP3, M4A, IMY, FLAC, AWB, AMR, AAC
      • Xem phim
        WEBM, VP9, VP8, MP4, MKV, 3GP
      • Kháng nước, bụi
        IP64
      • Bảo mật
        Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
        • Hệ điều hành
          ColorOS 14, nền tảng Android 14
        • Tốc độ CPU
          tối đa 2.1GHz
        • Chipset
          Snapdragon 6s 4G Gen1, tối đa 2.1GHz
        • Chip đồ họa (GPU)
          Adreno 610
        • Tốc độ CPU
          2.0 GHz
        • Hệ điều hành
          Xiaomi HyperOS 2
        • Chipset
          MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân
        • Chip đồ họa (GPU)
          Mali-G52 MC2
          • Wifi
            2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
          • Kết nối USB
            USB Type-C
          • Bluetooth
            5.0, BLE
          • 4G
            LTE: Band 1/3/5/7/8/20/28/38/40/41
          • GPS
            Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS
          • Kết nối USB
            Type-C
          • Wifi
            Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
          • 4G
            Hỗ trợ 4G
          • Bluetooth
            v5.4
            • Kích thước màn hình
              6.67 inch, màn hình đục lỗ
            • Loại màn hình
              LCD
            • Độ phân giải
              720 x 1604 (HD+)
            • Độ phân giải
              HD+ (720 x 1600 Pixels)
            • Loại màn hình
              IPS LCD
            • Kích thước màn hình
              6.9" - Tần số quét 120 Hz
              • Phụ kiện trong hộp
                Sạc, Dụng cụ lấy sim, Sách hướng dẫn sử dụng, Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn), Vỏ bảo vệ
                  • Dung lượng Pin
                    5100mAh (Typ)
                  • Sạc
                    Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 45W
                  • Dung lượng Pin
                    6000 mAh
                  • Sạc
                    33 W
                    • Kích thước
                      165.7 x 76 x 7.68 mm
                    • Trọng lượng
                      Khoảng 186g (Bao gồm pin)
                    • Chất liệu
                      Khung & Mặt lưng nhựa
                    • Kích thước
                      Dài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm
                    • Trọng lượng
                      Nặng 205 g