ViettelStore
So sánh "OPPO A3 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.67 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    720 x 1604 (HD+)
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Kích thước màn hình
    6.78" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quét tài liệu, Chân dung AI, Ban đêm (Night Mode), AI Camera
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Chính 13 MP & Phụ QVGA
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    2K 30fps
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay video hiển thị kép, Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp AI, Live Photos, Chân dung AI, Ban đêm (Night Mode), Nhận diện khung cảnh AI, Lấy nét AI, Khử lóa sáng AI, Chụp FlashSnap, Best Moments, AIGC Portrait 3.0
  • Hệ điều hành
    ColorOS 14, nền tảng Android 14
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.1GHz
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen1, tối đa 2.1GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 3
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MC2
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Chipset
    MediaTek Helio G81 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52 MC2
  • Tốc độ CPU
    2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • RAM
    8GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 1TB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Wifi
    2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    5.0, BLE
  • 4G
    LTE: Band 1/3/5/7/8/20/28/38/40/41
  • GPS
    Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS
  • GPS
    GPS
  • Wifi
    Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Bluetooth
    v5.2
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi 5
  • GPS
    GPS, GLONASS
  • Bluetooth
    v5.2
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Dung lượng Pin
    5100mAh (Typ)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 45W
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    15 W
  • Dung lượng Pin
    6700 mAh
  • Sạc
    18 W
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay (cạnh viền)
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, OGG, Midi
  • Tính năng đặc biệt
    Tài liệu AI, AI Sky, Tăng cường âm lượng 200%
  • Xem phim
    MP4, MOV, AVI
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    WAV, MP3, Lossless
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Viết AI, AI Phiên dịch, Tecno AI, Khử nhiễu âm thanh AI, AI Giải bài bằng hình ảnh
  • Xem phim
    WEBM, TS, MP4, MKV, 3GP
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    WAV, OGG, OGA, MP3, Midi, FLAC, AWB, APE, AMR, AAC
  • Kích thước
    165.7 x 76 x 7.68 mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 186g (Bao gồm pin)
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 8.15 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 208 g
  • Kích thước
    Dài 167.8 mm - Ngang 79.22 mm - Dày 8.27 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    Nặng 205 g
  • Phụ kiện trong hộp
    Sạc, Dụng cụ lấy sim, Sách hướng dẫn sử dụng, Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn), Vỏ bảo vệ