ViettelStore
So sánh "Xiaomi Redmi 14C 4GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Có hỗ trợ thẻ nhớ
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 1TB
  • RAM
    4GB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay cạnh viền
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng
  • Bảo mật
    Bảo mật vân tay
  • Kháng nước, bụi
    IPX4
  • Nghe nhạc
    MP3, MIDI, AAC, WAV
  • Xem phim
    3GP, MP4, AVI
  • Tính năng đặc biệt
    - Âm thanh DTS (DTS Studio Sound) - Phiên dịch AI - Mở rộng bộ nhớ RAM - Loa kép
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS
  • Chipset
    MediaTek Helio G81-Ultra
  • Tốc độ CPU
    Lõi tám nhân
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.1GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 14, nền tảng Android 14
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen1
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Hệ điều hành
    Android 15 Go
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    AGPS/GPS, GLONASS, BDS, Galileo
  • Wifi
    2.4GHz, 5GHz
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    5.0, BLE
  • Wifi
    2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • GPS
    Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac
  • 4G
    4G
  • Bluetooth
    V5.2
  • Kích thước màn hình
    6.88 inch
  • Loại màn hình
    6.88 inch, Tần số quét 120Hz
  • Độ phân giải
    1640 x 720, 260 ppi
  • Độ phân giải
    720 x 1604 (HD+)
  • Loại màn hình
    LCD 90Hz
  • Kích thước màn hình
    6.67 inch, màn hình đục lỗ
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.67" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Sạc
    Sạc nhanh 18W
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 45W
  • Dung lượng Pin
    5100mAh (Typ)
  • Sạc
    15 W (Sạc theo máy 10W)
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Trọng lượng
    211g
  • Kích thước
    171,88mm x 77,80mm x 8,22mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 186g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    165.7 x 76 x 7.68 mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng máy: Thủy tinh hữu cơ; Khung viền: Nhựa
  • Trọng lượng
    Nặng 185 g
  • Kích thước
    Dài 165.6 mm - Ngang 77 mm - Dày 8.25 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa