ViettelStore
So sánh "Xiaomi Redmi 14C 4GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.88 inch
  • Loại màn hình
    6.88 inch, Tần số quét 120Hz
  • Độ phân giải
    1640 x 720, 260 ppi
  • Kích thước màn hình
    6.7" 120Hz
  • Độ phân giải
    720 x 1600 (HD+)
  • Loại màn hình
    PLS LCD
  • Độ sáng tối đa
    500 nits
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1650 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.71" Tần số quét 90 Hz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS
  • Chipset
    MediaTek Helio G81-Ultra
  • Tốc độ CPU
    Lõi tám nhân
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 6300
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Tốc độ CPU
    2x CA76 2.4GHz; 6x CA55 2.0GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Tốc độ CPU
    2.2 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chip đồ họa (GPU)
    IMG PowerVR GE8320
  • Chipset
    MediaTek Helio G36 8 nhân
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Có hỗ trợ thẻ nhớ
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    64GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    AGPS/GPS, GLONASS, BDS, Galileo
  • Wifi
    2.4GHz, 5GHz
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80 WiFi Direct
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Bluetooth
    BT v5.3
  • Kết nối USB
    Type C
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    v5.3
  • GPS
    GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
  • 4G
    Hỗ trợ
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Sạc
    Sạc nhanh 18W
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    25W
  • Sạc
    10 W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay cạnh viền
  • Bảo mật
    Bảo mật mở khoá máy: Vân tay, Khuôn mặt Face ID, Mật khẩu
  • Tính năng đặc biệt
    Trợ lý ảo Google Gemini, Smart Switch (ứng dụng chuyển đổi dữ liệu), Ứng dụng kép (Dual Messenger), Đa cửa sổ (chia đôi màn hình), Khoanh tròn để tìm kiếm
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA
  • Nghe nhạc
    XMF, WAV, RTX, OTA, OGG, OGA, MP3, Midi, M4A, IMY, FLAC, AWB, AMR, AAC
  • Xem phim
    WEBM, MP4, MKV, 3GP
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay, Mở khoá khuôn mặt
  • Trọng lượng
    211g
  • Kích thước
    171,88mm x 77,80mm x 8,22mm
  • Kích thước
    167.4 X 77.4 X 8.2mm
  • Chất liệu
    khung viền: Nhựa; mặt lưng máy: Sợi thủy tinh
  • Trọng lượng
    199g
  • Trọng lượng
    Nặng 193 g (Da PU) và 199 g (Kính)
  • Kích thước
    Dài 168.3 mm - Ngang 76.3 mm - Dày 8.32 mm
  • Chất liệu
    Khung nhựa, Mặt lưng kính (Đen, Xanh dương) và Da PU (Xanh lá)