ViettelStore
So sánh "Xiaomi Redmi 14C 4GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.88 inch
  • Loại màn hình
    6.88 inch, Tần số quét 120Hz
  • Độ phân giải
    1640 x 720, 260 ppi
  • Kích thước màn hình
    6.745" HD+
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS
  • Độ phân giải
    QVGA (240 x 320 Pixels)
  • Loại màn hình
    Màn hình IPS
  • Kích thước màn hình
    2.4 inch
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS
  • Chipset
    MediaTek Helio G81-Ultra
  • Tốc độ CPU
    Lõi tám nhân
  • Chipset
    UMS9230E
  • Chip đồ họa (GPU)
    MaliTM-G57 1Core @ 850MHz
  • Tốc độ CPU
    2x A75 up to 1.8GHz; 6x A55 up to 1.6GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Hệ điều hành
    S30+
  • Chipset
    Unisoc T107
  • Tốc độ CPU
    1.0 GHz
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Có hỗ trợ thẻ nhớ
  • RAM
    4GB
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    64GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Bộ nhớ trong
    128MB
  • RAM
    64MB
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    AGPS/GPS, GLONASS, BDS, Galileo
  • Wifi
    2.4GHz, 5GHz
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi 5 Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Bluetooth
    V5.2
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Kết nối USB
    USB Type-C, Jack âm thanh 3.5mm
  • Bluetooth
    v5.0
  • Sạc
    Sạc nhanh 18W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    Li-Po
  • Sạc
    Type C
  • Dung lượng Pin
    1450 mAh
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay cạnh viền
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    mp3, .aac, .amr, .mid, .flac, .ogg
  • Xem phim
    3GP, MP4, AVI
  • Tính năng đặc biệt
    Các trò chơi cài sẵn Snake, Tetris, Blackjack, DOODLE JUMP, Racing Attack (try-and-buy); Đèn pin
  • Nghe nhạc
    MP3
  • Trọng lượng
    211g
  • Kích thước
    171,88mm x 77,80mm x 8,22mm
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng Polymer
  • Kích thước
    167.79*77.97*8.19mm
  • Trọng lượng
    182 g
  • Kích thước
    Dài 122 mm - Ngang 52 mm - Dày 13.14 mm
  • Trọng lượng
    88g
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa