ViettelStore
So sánh "iPhone 16 128GB"
Chi tiết so sánh
  • RAM
    8 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
    • RAM
      Hãng không công bố
    • Danh bạ
      Không giới hạn
    • Tính năng
      Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 5, Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Chống rung quang học (OIS)
    • Đèn Flash
    • Quay phim
      HD 720p@30fps; FullHD 1080p@60fps; FullHD 1080p@30fps; FullHD 1080p@25fps; FullHD 1080p@240fps; FullHD 1080p@120fps; 4K 2160p@60fps; 4K 2160p@30fps; 4K 2160p@25fps; 4K 2160p@24fps; 2.8K 60fps
    • Độ phân giải
      Chính 48 MP & Phụ 12 MP
      • Đèn Flash
      • Quay phim
        HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@25fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@25fps, 4K 2160p@24fps
      • Độ phân giải
        48 MP
      • Tính năng
        Zoom kỹ thuật số, Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Quay video ban đêm, Live Photos, HDR, Deep Fusion, Chụp ảnh liên tục, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chân dung, Ban đêm (Night Mode), AI Camera, Chế độ phong cách
      • Độ phân giải
        12 MP
      • Tính năng
        Smart HDR 5; Xóa phông; Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Retina Flash; Quay video Full HD; Quay video 4K; Quay chậm (Slow Motion); Nhãn dán (AR Stickers); Live Photos; Deep Fusion
        • Độ phân giải
          12 MP
        • Tính năng
          Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Retina Flash, Quay video ban đêm, Quay chậm (Slow Motion), Live Photos, HDR, Deep Fusion, Chụp ảnh liên tục, Chụp đêm, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Chế độ chân dung, Photonic Engine
        • Tính năng đặc biệt
          Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
        • Bảo mật
          Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
        • Kháng nước, bụi
          IP68
          • Xem phim
            MP4, AV1, HEVC
          • Kháng nước, bụi
            IP68
          • Bảo mật
            Mở khoá khuôn mặt Face ID
          • Nghe nhạc
            MP3, FLAC, Apple Lossless, AAC
          • Tính năng đặc biệt
            Âm thanh Dolby Atmos, Phát hiện va chạm (Crash Detection), Khoanh tròn để tìm kiếm, HDR10+, HDR10, DCI-P3, Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, Công nghệ True Tone, Công nghệ HLG, Công nghê âm thanh Dolby Digital, Chạm 2 lần sáng màn hình, Apple Pay
          • CPU
            Apple A18 Bionic 6 nhân
          • Chip đồ họa (GPU)
            Apple GPU 5 nhân
          • Hệ điều hành
            iOS 18
            • Chipset
              Apple A19 6 nhân
            • Chip đồ họa (GPU)
              Apple GPU 4 nhân
            • Tốc độ CPU
              Hãng không công bố
            • Hệ điều hành
              iOS 26
            • 5G
              5G
            • Bluetooth
              v5.3
            • Kết nối USB
              Type C
            • GPS
              GLONASS; GALILEO; QZSS; BEIDOU
            • Wifi
              Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO7
              • GPS
                iBeacon, QZSS, NavIC, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
              • Bluetooth
                v5.3
              • Kết nối USB
                Type-C
              • 5G
                Hỗ trợ 5G
              • Wifi
                Wi-Fi MIMO, Wi-Fi 6
              • Độ phân giải
                Super Retina XDR (1179 x 2556 Pixels)
              • Kích thước màn hình
                6.1" - Tần số quét 60 Hz
              • Loại màn hình
                OLED
                • Kích thước màn hình
                  6.1"
                • Loại màn hình
                  OLED
                • Độ phân giải
                  Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels)
                • Phụ kiện trong hộp
                  Cáp USB-C to USB-C; Que lấy SIM; Sách HDSD
                    • Dung lượng Pin
                      22 Giờ
                      • Dung lượng Pin
                        26 giờ
                      • Sạc
                        Tối đa 20 W
                      • Kích thước
                        147.6 x 71.6 x 7.8 mm
                      • Trọng lượng
                        170 g
                      • Chất liệu
                        Mặt lưng máy: Kính; Khung máy: Nhôm nguyên khối
                        • Chất liệu
                          Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
                        • Kích thước
                          Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.8 mm
                        • Trọng lượng
                          Nặng 170 g