ViettelStore
So sánh "iPhone 16 Plus 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.7" - Tần số quét 60 Hz
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1290 x 2796 Pixels)
  • Loại màn hình
    OLED
  • Kích thước màn hình
    6.7" - Tần số quét 60 Hz
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1290 x 2796 Pixels)
  • Loại màn hình
    OLED
    • Quay phim
      HD 720p@30fps; FullHD 1080p@60fps; FullHD 1080p@30fps; FullHD 1080p@25fps; FullHD 1080p@240fps; FullHD 1080p@120fps; 4K 2160p@60fps; 4K 2160p@30fps; 4K 2160p@25fps; 4K 2160p@24fps; 2.8K 60fps
    • Tính năng
      Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 5, Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Chống rung quang học (OIS)
    • Đèn Flash
    • Độ phân giải
      Chính 48 MP & Phụ 12 MP
    • Độ phân giải
      Chính 48 MP & Phụ 12 MP
    • Đèn Flash
    • Tính năng
      Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 5, Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Chống rung quang học (OIS)
    • Quay phim
      HD 720p@30fps; FullHD 1080p@60fps; FullHD 1080p@30fps; FullHD 1080p@25fps; FullHD 1080p@240fps; FullHD 1080p@120fps; 4K 2160p@60fps; 4K 2160p@30fps; 4K 2160p@25fps; 4K 2160p@24fps; 2.8K 60fps
      • Tính năng
        Smart HDR 5; Xóa phông; Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Retina Flash; Quay video Full HD; Quay video 4K; Quay chậm (Slow Motion); Nhãn dán (AR Stickers); Live Photos; Deep Fusion
      • Độ phân giải
        12 MP
      • Độ phân giải
        12 MP
      • Tính năng
        Smart HDR 5; Xóa phông; Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Retina Flash; Quay video Full HD; Quay video 4K; Quay chậm (Slow Motion); Nhãn dán (AR Stickers); Live Photos; Deep Fusion
        • Chipset
          Apple A18 Bionic 6 nhân
        • Chip đồ họa (GPU)
          Apple GPU 5 nhân
        • Hệ điều hành
          iOS 18
        • Hệ điều hành
          iOS 18
        • Chip đồ họa (GPU)
          Apple GPU 5 nhân
        • Chipset
          Apple A18 Bionic 6 nhân
          • RAM
            8 GB
          • Danh bạ
            Không giới hạn
          • Bộ nhớ trong
            128 GB
          • Bộ nhớ trong
            256 GB
          • RAM
            8 GB
          • Danh bạ
            Không giới hạn
            • Kết nối USB
              Type C
            • 5G
              5G
            • Wifi
              Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO7
            • GPS
              GLONASS; GALILEO; QZSS; BEIDOU
            • Bluetooth
              v5.3
            • Bluetooth
              v5.3
            • Kết nối USB
              Type C
            • 5G
              5G
            • Wifi
              Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO7
            • GPS
              GLONASS; GALILEO; QZSS; BEIDOU
              • Dung lượng Pin
                22 Giờ
              • Sạc
                Sạc không dây MagSafe lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên; Sạc không dây Qi2 lên đến 15W; Sạc không dây Qi lên đến 7,5W
              • Dung lượng Pin
                22 Giờ
              • Sạc
                Sạc không dây MagSafe lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên; Sạc không dây Qi2 lên đến 15W; Sạc không dây Qi lên đến 7,5W
                • Bảo mật
                  Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
                • Kháng nước, bụi
                  IP68
                • Tính năng đặc biệt
                  Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
                • Tính năng đặc biệt
                  Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
                • Kháng nước, bụi
                  IP68
                • Bảo mật
                  Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
                  • Chất liệu
                    Mặt lưng máy: Kính; Khung máy: Nhôm nguyên khối
                  • Trọng lượng
                    199 g
                  • Kích thước
                    160.9 x 77.8 x 7.80 mm
                  • Trọng lượng
                    199 g
                  • Kích thước
                    160.9 x 77.8 x 7.80 mm
                  • Chất liệu
                    Mặt lưng máy: Kính; Khung máy: Nhôm nguyên khối
                    • Phụ kiện trong hộp
                      Cáp USB-C to USB-C; Que lấy SIM; Sách HDSD
                    • Phụ kiện trong hộp
                      Cáp USB-C to USB-C; Que lấy SIM; Sách HDSD