ViettelStore
So sánh "iPhone 16 Pro 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.3inch
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1206 x 2622 Pixels)
  • Loại màn hình
    OLED
  • Kích thước màn hình
    6.7" - Tần số quét 60 Hz
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1290 x 2796 Pixels)
  • Loại màn hình
    OLED
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    6.9" LTPO AMOLED
  • Độ phân giải
    1.5K (1220 x 2608 Pixels)
  • Chipset
    Apple A18 Pro 6 nhân
  • Tốc độ CPU
    2 nhân hiệu năng cao tốc độ lên tới 4.04GHz và 4 nhân tiết kiệm điện tốc độ lên tới 2.02GHz
  • Hệ điều hành
    iOS 18
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 6 nhân
  • Hệ điều hành
    iOS 18
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 5 nhân
  • Chipset
    Apple A18 Bionic 6 nhân
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 840
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 4.6 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16 với HyperOS
  • RAM
    8GB
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        Không hỗ trợ Thẻ nhớ
      • Bộ nhớ trong
        256 GB
      • RAM
        8 GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • RAM
        16GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • Tính năng
        Ảnh Raw, Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Smart HDR 5, Siêu độ phân giải, Siêu cận (Macro), Quay video định dạng Log, Quay video ProRes, Quay chậm (Slow Motion), Live Photos, Góc siêu rộng (Ultrawide), Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Cinematic, Chụp ảnh liên tục, Chống rung quang học (OIS), Chế độ hành động (Action Mode), Chân dung đêm, Bộ lọc màu, Ban đêm (Night Mode), Photonic Engine
      • Đèn Flash
      • Quay phim
        HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@25fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@25fps, 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@120fps, 4K 2160p@100fps, 2.8K 60fps
          • Wifi
            Wi-Fi MIMO, Wi-Fi 7
          • GPS
            QZSS, NavIC, iBeacon, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
          • Bluetooth
            Bluetooth v5.3
          • 5G
            Hỗ trợ 5G
          • Kết nối USB
            Type C
          • Bluetooth
            v5.3
          • Kết nối USB
            Type C
          • 5G
            5G
          • Wifi
            Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO7
          • GPS
            GLONASS; GALILEO; QZSS; BEIDOU
          • 5G
            Hỗ trợ 5G
          • Wifi
            Wi-Fi 7
          • GPS
            GPS, GLONASS, BEIDOU
          • Bluetooth
            v5.4
          • Kết nối USB
            Type-C
          • Sạc
            Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc ngược qua cáp, Sạc không dây MagSafe, Sạc không dây
          • Dung lượng Pin
            22 Giờ
          • Sạc
            Sạc không dây MagSafe lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên; Sạc không dây Qi2 lên đến 15W; Sạc không dây Qi lên đến 7,5W
          • Dung lượng Pin
            6000 mAh
          • Sạc
            Hỗ trợ sạc tối đa 90 W
          • Dung lượng pin
            3582mAh
              • Nghe nhạc
                MP3, FLAC, Apple Lossless, APAC, AAC
              • Bảo mật
                Mở khoá khuôn mặt Face ID
              • Tính năng đặc biệt
                Âm thanh Dolby Atmos, Phát hiện va chạm (Crash Detection), Màn hình luôn hiển thị AOD, Loa kép, HDR10+, HDR10, DCI-P3, Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Công nghệ HLG, Công nghê âm thanh Dolby Digital, Chạm 2 lần sáng màn hình, Apple Pay
              • Kháng nước, bụi
                IP68
              • Tính năng đặc biệt
                Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
              • Kháng nước, bụi
                IP68
              • Bảo mật
                Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
              • Bảo mật
                Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
              • Kháng nước, bụi
                IP68
              • Nghe nhạc
                OGG, Midi, MP3, FLAC
              • Xem phim
                MP4, AVI
              • Trọng lượng
                199g
              • Kích thước
                Dài 149.6mm - Ngang 71.5mm - Dày 8.25mm
              • Thiết kế
                Nguyên khối
              • Chất liệu
                Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực
              • Trọng lượng
                199 g
              • Kích thước
                160.9 x 77.8 x 7.80 mm
              • Chất liệu
                Mặt lưng máy: Kính; Khung máy: Nhôm nguyên khối
              • Chất liệu
                Đang cập nhật
              • Kích thước
                Dài 162.9 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.5 mm
              • Trọng lượng
                Nặng 230 g