ViettelStore
So sánh "iPhone 16 Pro Max 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ Thẻ nhớ
  • RAM
    8GB
  • Ram/ Rom
    Đang cập nhật/ 256GB
  • RAM
    16GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Tính năng
    Ảnh Raw, Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Smart HDR 5, Siêu độ phân giải, Siêu cận (Macro), Quay video định dạng Log, Quay video ProRes, Quay chậm (Slow Motion), Live Photos, Góc siêu rộng (Ultrawide), Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Cinematic, Chụp ảnh liên tục, Chống rung quang học (OIS), Chế độ hành động (Action Mode), Chân dung đêm, Bộ lọc màu, Ban đêm (Night Mode), Photonic Engine
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@25fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@25fps, 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@120fps, 4K 2160p@100fps, 2.8K 60fps
  • Đèn Flash
  • Camera sau
    Camera 48MP Pro Fusion, Khẩu độ f(1.78)
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Đang cập nhật
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP
  • Tính năng
    Đang cập nhật
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, Apple Lossless, APAC, AAC
  • Bảo mật
    Mở khoá khuôn mặt Face ID
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Phát hiện va chạm (Crash Detection), Màn hình luôn hiển thị AOD, Loa kép, HDR10+, HDR10, DCI-P3, Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Công nghệ HLG, Công nghê âm thanh Dolby Digital, Chạm 2 lần sáng màn hình, Apple Pay
  • Kháng nước, bụi
    IP68
    • Bảo mật
      Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
    • Kháng nước, bụi
      IP68
    • Nghe nhạc
      OGG, Midi, MP3, FLAC
    • Xem phim
      MP4, AVI
    • Chipset
      Apple A18 Pro 6 nhân
    • Tốc độ CPU
      2 nhân hiệu năng cao tốc độ lên tới 4.04GHz và 4 nhân tiết kiệm điện tốc độ lên tới 2.02GHz
    • Hệ điều hành
      iOS 18
    • Chip đồ họa (GPU)
      Apple GPU 6 nhân
    • CPU
      Chip A19 Pro
    • Chipset
      Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân
    • Chip đồ họa (GPU)
      Adreno 840
    • Tốc độ CPU
      2 nhân 4.6 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
    • Hệ điều hành
      Android 16 với HyperOS
    • Wifi
      Wi-Fi MIMO, Wi-Fi 7
    • Kết nối USB
      Type C
    • Bluetooth
      Bluetooth v5.3
    • GPS
      QZSS, NavIC, iBeacon, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
    • 5G
      Hỗ trợ 5G
    • Sim
      SIM kép (nano SIM và eSIM)
    • NFC
    • 5G
      Hỗ trợ 5G
    • Wifi
      Wi-Fi 7
    • GPS
      GPS, GLONASS, BEIDOU
    • Bluetooth
      v5.4
    • Kết nối USB
      Type-C
    • Độ phân giải
      Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels)
    • Loại màn hình
      OLED
    • Kích thước màn hình
      6.9inch
    • Màn hình
      Dynamic Island, Màn hình Luôn Bật, Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz
    • Kích thước màn hình
      6.9" - Tần số quét 120 Hz
    • Loại màn hình
      6.9" LTPO AMOLED
    • Độ phân giải
      1.5K (1220 x 2608 Pixels)
    • Dung lượng Pin
      4.676mAh
    • Sạc
      Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc ngược qua cáp, Sạc không dây MagSafe, Sạc không dây
    • Pin
      lithium‑ion
    • Dung lượng Pin
      6000 mAh
    • Sạc
      Hỗ trợ sạc tối đa 90 W
    • Kích thước
      Dài 163mm - Ngang 77.6mm - Dày 8.25mm
    • Trọng lượng
      227g
    • Chất liệu
      Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực
    • Thiết kế
      Nguyên khối
      • Chất liệu
        Đang cập nhật
      • Kích thước
        Dài 162.9 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.5 mm
      • Trọng lượng
        Nặng 230 g