ViettelStore
So sánh "Tecno SparkGo 1 4GB 64GB"
Chi tiết so sánh
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ tối đa 1TB
  • Bộ nhớ trong
    64GB
  • RAM
    4GB
  • RAM
    64MB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    1TB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Nghe nhạc
    MP3, FM Radio
  • Nghe nhạc
    MP3
  • Tính năng đặc biệt
    Các trò chơi cài sẵn Snake, Tetris, Blackjack, DOODLE JUMP, Racing Attack (try-and-buy); Đèn pin
  • Nghe nhạc
  • Xem phim
  • Tốc độ CPU
    2 *A75 up to1.8GHz +6 *A55 up to1.6GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    The ARM * Mali-Natt GPU
  • Hệ điều hành
    Android 14 go
  • Chipset
    UMS9230E
  • Chipset
    Unisoc T107
  • Tốc độ CPU
    1.0 GHz
  • Hệ điều hành
    S30+
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM Mali G57 1Core @650MHz
  • Chipset
    T7200
  • Tốc độ CPU
    1.6 GHz
  • Wifi
  • 4G
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Kết nối USB
    USB Type-C, Jack âm thanh 3.5mm
  • Bluetooth
    v5.0
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/Galileo
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Có, 802.11 a/b/g/n/ac - 2.4GHz/5GHz
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    5.2
  • Độ phân giải
    720 x 1600 pixels
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6.67inch FHD
  • Kích thước màn hình
    2.4 inch
  • Độ phân giải
    QVGA (240 x 320 Pixels)
  • Loại màn hình
    Màn hình LCD
  • Kích thước màn hình
    6.75 inch 720*1600
  • Độ phân giải
    720*1600 pixel tần số quét 90Hz
  • Loại màn hình
    IPS HD+
  • Dung lượng Pin
    4900/5000mAh(Rated/TYP)
  • Sạc
    Type-C
  • Sạc
    Type C
  • Dung lượng Pin
    1450 mAh
  • Sạc
    10W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Kích thước
    165.62mm x 77.01mm x 8.35mm
  • Trọng lượng
    192g
  • Trọng lượng
    98g
  • Kích thước
    Dài 127 mm - Ngang 54.2 mm - Dày 11.63 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Chất liệu
    Vỏ nhựa
  • Kích thước
    167.64*77.37*8.3mm