ViettelStore
So sánh "Tecno SparkGo 1 4GB 64GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    720 x 1600 pixels
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6.67inch FHD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1640 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Màn hình
    IPS LCD; 1.77 inches QQVGA
  • Tốc độ CPU
    2 *A75 up to1.8GHz +6 *A55 up to1.6GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    The ARM * Mali-Natt GPU
  • Hệ điều hành
    Android 14 go
  • Chipset
    UMS9230E
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MP1
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Chipset
    Unisoc T107
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ tối đa 1TB
  • Bộ nhớ trong
    64GB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Ram/ Rom
    48 MB/ 128 MB
  • Wifi
  • 4G
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 5 Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • GPS
    GPS, GLONASS, GALILEO
  • Bluetooth
    v5.2
  • Kết nối USB
    Type-C
    • Dung lượng Pin
      4900/5000mAh(Rated/TYP)
    • Sạc
      Type-C
    • Dung lượng Pin
      6000 mAh
    • Sạc
      22.5 W
    • Pin
      1450 mAh
    • Nghe nhạc
      MP3, FM Radio
    • Bảo mật
      Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
    • Tính năng đặc biệt
      Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Chỉnh sửa ảnh AI, AI Phiên dịch, AI cảnh báo lừa đảo
    • Xem phim
      MP4, MOV, MKV, AVI
    • Kháng nước, bụi
      IP64
    • Nghe nhạc
      WAV, OGG, MP3, FLAC
      • Kích thước
        165.62mm x 77.01mm x 8.35mm
      • Trọng lượng
        192g
      • Kích thước
        Dài 171.55 mm - Ngang 77.75 mm - Dày 8.3 mm
      • Chất liệu
        Khung & Mặt lưng nhựa cao cấp
      • Trọng lượng
        Nặng 191 g