ViettelStore
So sánh "Tecno Pova 6 Neo 8GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    1080 x 2460 pixels
  • Kích thước màn hình
    6.78 inch
  • Kích thước màn hình
    6.7" 120Hz
  • Độ phân giải
    720 x 1600 (HD+)
  • Loại màn hình
    PLS LCD
  • Độ phân giải
    720 x 1600 (HD+)
  • Loại màn hình
    PLS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.7" 90Hz
  • Độ phân giải
    50MP
  • Quay phim
    2k@30fps, 1080p@60fps, 1080p@30fps, 720p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    AI CAM
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@120fps, FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    50+2MP
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp, Chuyên nghiệp (Pro), Bộ lọc màu, Ban đêm (Night Mode)
  • Tính năng
    Zoom quang học 10x Panorama Xóa phông Chế độ ban đêm Chuyên nghiệp Hyperlapse Chuyển động siêu chậm Tự động lấy nét
  • Độ phân giải
    50+2MP
  • Quay phim
    FHD (1920 x 1080)@30fps Quay chậm 120fps @HD
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    8MP
  • Tính năng
    AI CAM
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp, Bộ lọc màu
  • Tính năng
    Làm đẹp
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    MediaTek Helio G99
  • Tốc độ CPU
    2*A76 up to 2.2Ghz 6*A55 up to 2Ghz
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM MAli-G57
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 6300
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Tốc độ CPU
    2x CA76 2.4GHz; 6x CA55 2.0GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Tốc độ CPU
    2.4GHz, 2GHz Octa-Core
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 6300
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ tối đa 1TB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD 1.5 TB
  • RAM
    4GB
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • GPS
  • 4G
  • Wifi
    2.4GHz, 5GHz
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80 WiFi Direct
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Bluetooth
    BT v5.3
  • Kết nối USB
    Type C
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    BT 5.3
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80 Wi-Fi Direct
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Sạc
    Type-C
  • Dung lượng Pin
    7000mAh
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    25W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    25W
  • Nghe nhạc
    MP3, MP4, FM Radio
  • Bảo mật
    Bảo mật mở khoá máy: Vân tay, Khuôn mặt Face ID, Mật khẩu
  • Tính năng đặc biệt
    Trợ lý ảo Google Gemini, Smart Switch (ứng dụng chuyển đổi dữ liệu), Ứng dụng kép (Dual Messenger), Đa cửa sổ (chia đôi màn hình), Khoanh tròn để tìm kiếm
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Bảo mật
    Vân tay cạnh bên Mẫu hình PIN Mật khẩu Khuôn mặt
  • Trọng lượng
    225g
  • Kích thước
    168.61 x 76.61 x 9.23mm
  • Kích thước
    167.4 X 77.4 X 8.2mm
  • Chất liệu
    khung viền: Nhựa; mặt lưng máy: Sợi thủy tinh
  • Trọng lượng
    199g
  • Chất liệu
    Nhựa
  • Kích thước
    167.3 x 77.3 x 8.0 mm
  • Trọng lượng
    191g