ViettelStore
So sánh "Tecno Spark 30C 4GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    64MB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 32GB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Độ phân giải
    48 MP
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    1PDAF - Lấy nét được hoàn thành trong một bước, lấy nét nhanh hơn F1.79 - Khẩu độ lớn làm cho chủ thể rõ ràng hơn và hậu cảnh có nhiều lớp hơn 6Plens - Nhiều ánh sáng đi vào ống kính hơn, giảm hiện tượng méo ảnh khi chụp FOV 80,7° - Trường nhìn chụp rộng hơn Cảm biến ánh sáng Tia hồng ngoại
    • Đèn Flash
    • Tính năng
      - Xóa phông - Quay video hiển thị kép - Làm đẹp
    • Độ phân giải
      13 MP
    • Quay phim
      FullHD 1080p@30fps
    • Độ phân giải
      8 MP f/2.0 4P Lens
    • Tính năng
      Làm đẹp chi tiết khuôn mặt (chế độ chân dung). Bộ lọc màu (AI Camera). Selfie góc rộng
      • Độ phân giải
        8 MP
      • Tính năng
        - Xóa phông - Quay video hiển thị kép - Làm đẹp
      • Bảo mật
        Cảm biến vân tay cạnh bên
      • Kháng nước, bụi
        IP54
      • Tính năng đặc biệt
        Hồng Ngoại điều khiển thông minh
      • Nghe nhạc
        MP3
      • Tính năng đặc biệt
        Các trò chơi cài sẵn Snake, Tetris, Blackjack, DOODLE JUMP, Racing Attack (try-and-buy); Đèn pin
      • Nghe nhạc
        MP3, MIDI, AAC, WAV
      • Xem phim
        3GP, MP4, AVI
      • Tính năng đặc biệt
        - Âm thanh DTS (DTS Studio Sound) - Phiên dịch AI - Mở rộng bộ nhớ RAM - Loa kép
      • Bảo mật
        Mở khoá vân tay cạnh viền
      • Kháng nước, bụi
        IP64
      • Chipset
        Mediatek G81
      • Chip đồ họa (GPU)
        MT676 G52 MC2 @820MHz
      • Tốc độ CPU
        2x A75 up to 2.0GHz 6x A55 up to 1.7GHz
      • Hệ điều hành
        Android 14
      • Chipset
        Unisoc T107
      • Tốc độ CPU
        1.0 GHz
      • Hệ điều hành
        S30+
      • Chipset
        Unisoc T7250 8 nhân
      • Hệ điều hành
        Android 15 Go
      • Tốc độ CPU
        2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
      • Chip đồ họa (GPU)
        Mali-G57
      • 4G
        Hỗ trợ 4G
      • Wifi
        WiFi 2.4+5G
      • Bluetooth
        Bluetooth 5.4
      • Kết nối USB
        TYPE-C
      • 4G
        Hỗ trợ 4G
      • Kết nối USB
        USB Type-C, Jack âm thanh 3.5mm
      • Bluetooth
        v5.0
      • Kết nối USB
        Type-C
      • GPS
        GPS, GLONASS, BEIDOU
      • Wifi
        802.11 a/b/g/n/ac
      • 4G
        4G
      • Bluetooth
        V5.2
      • Độ phân giải
        720*1600
      • Kích thước màn hình
        6.67"
      • Kích thước màn hình
        2.4 inch
      • Độ phân giải
        QVGA (240 x 320 Pixels)
      • Loại màn hình
        Màn hình LCD
      • Độ phân giải
        HD+ (720 x 1600 Pixels)
      • Kích thước màn hình
        6.67" - Tần số quét 120 Hz
      • Loại màn hình
        IPS LCD
      • Phụ kiện trong hộp
        Mới, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
      • Phụ kiện trong hộp
        Pin & Sạc type C
        • Dung lượng Pin
          5000mAh
        • Sạc
          Sạc nhanh 18W
        • Sạc
          Type C
        • Dung lượng Pin
          1450 mAh
        • Sạc
          15 W (Sạc theo máy 10W)
        • Dung lượng Pin
          5000 mAh
        • Kích thước
          165.7x77.1x7.8mm
        • Trọng lượng
          191.9 gram
        • Trọng lượng
          98g
        • Kích thước
          Dài 127 mm - Ngang 54.2 mm - Dày 11.63 mm
        • Chất liệu
          Khung & Mặt lưng nhựa
        • Trọng lượng
          Nặng 185 g
        • Kích thước
          Dài 165.6 mm - Ngang 77 mm - Dày 8.25 mm
        • Chất liệu
          Khung & Mặt lưng nhựa