ViettelStore
So sánh "Tecno Spark 30C 4GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    720*1600
  • Kích thước màn hình
    6.67"
  • Kích thước màn hình
    3.5 inch
  • Loại màn hình
    IPS
  • Độ phân giải
    480*800 pixels
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.67" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    48 MP
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    1PDAF - Lấy nét được hoàn thành trong một bước, lấy nét nhanh hơn F1.79 - Khẩu độ lớn làm cho chủ thể rõ ràng hơn và hậu cảnh có nhiều lớp hơn 6Plens - Nhiều ánh sáng đi vào ống kính hơn, giảm hiện tượng méo ảnh khi chụp FOV 80,7° - Trường nhìn chụp rộng hơn Cảm biến ánh sáng Tia hồng ngoại
  • Độ phân giải
    8MP
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    - Xóa phông - Quay video hiển thị kép - Làm đẹp
  • Độ phân giải
    13 MP
  • Quay phim
    FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    8 MP f/2.0 4P Lens
  • Tính năng
    Làm đẹp chi tiết khuôn mặt (chế độ chân dung). Bộ lọc màu (AI Camera). Selfie góc rộng
  • Độ phân giải
    5MP
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    - Xóa phông - Quay video hiển thị kép - Làm đẹp
  • Chipset
    Mediatek G81
  • Chip đồ họa (GPU)
    MT676 G52 MC2 @820MHz
  • Tốc độ CPU
    2x A75 up to 2.0GHz 6x A55 up to 1.7GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    ASR8601 2.0 GHz
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Hệ điều hành
    Android 15 Go
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    3G
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    WiFi 2.4+5G
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.4
  • Kết nối USB
    TYPE-C
  • Kết nối USB
    Type-c
  • GPS
    có hỗ trợ
  • Wifi
    2.4G/5G wifi IEEE 802.11 a / b / g / n / ac
  • Bluetooth
    Bluetooth: 5.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac
  • 4G
    4G
  • Bluetooth
    V5.2
  • Dung lượng Pin
    5000mAh
  • Sạc
    Sạc nhanh 18W
  • Dung lượng Pin
    2000mAh
  • Sạc
    15 W (Sạc theo máy 10W)
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay cạnh bên
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Tính năng đặc biệt
    Hồng Ngoại điều khiển thông minh
  • Tính năng đặc biệt
    - Điện thoại thông minh học sinh S10 - Thiết kế nhỏ gọn, thân thiện với học sinh - Tính năng hỗ trợ học tập hiện đại - Chế độ kiểm soát của phụ huynh - An toàn và bảo mật tuyệt đối - Hiệu suất mạnh mẽ, phù hợp với nhu cầu học tập và giải trí - Kết hợp học tập và giải trí lành mạnh - Kết nối và định vị thông minh - Lợi ích vượt trội cho học sinh và phụ huynh
  • Nghe nhạc
    MP3, MIDI, AAC, WAV
  • Xem phim
    3GP, MP4, AVI
  • Tính năng đặc biệt
    - Âm thanh DTS (DTS Studio Sound) - Phiên dịch AI - Mở rộng bộ nhớ RAM - Loa kép
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Kích thước
    165.7x77.1x7.8mm
  • Trọng lượng
    191.9 gram
  • Trọng lượng
    114 g
  • Kích thước
    115*62*12mm
  • Chất liệu
    Vỏ: ABS; Dây đeo: Silicon
  • Trọng lượng
    Nặng 185 g
  • Kích thước
    Dài 165.6 mm - Ngang 77 mm - Dày 8.25 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Phụ kiện trong hộp
    Mới, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất