ViettelStore
So sánh "OPPO Find X8"
Chi tiết so sánh
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • RAM
    16GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
    • Đèn Flash
    • Quay phim
      2160p @ 30/60 fps, 1080p @ 30/60/240 fps
    • Độ phân giải
      50MP OIS (Chính) + 50MP (Chân dung Tele) + 50MP (Góc rộng)
    • Tính năng
      Hiệu chỉnh màu Hasselblad, Dải động cao (HDR), Lấy nét tự động bằng laser, Toàn cảnh
    • Đèn Flash
    • Quay phim
      HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps
    • Độ phân giải
      50 MP
    • Tính năng
      Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Quét tài liệu, Quay video hiển thị kép, Phơi sáng, HDR, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chân dung, Bộ lọc Leica
      • Độ phân giải
        32MP
      • Tính năng
        Toàn cảnh
      • Độ phân giải
        32 MP
      • Tính năng
        Xóa phông, Làm đẹp, HDR
        • Bảo mật
          Cảm biến vân tay (dưới màn hình)
        • Kháng nước, bụi
          IP68, IP69
        • Tính năng đặc biệt
          Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến gia tốc kế
        • Bảo mật
          Mở khoá vân tay dưới màn hình
        • Tính năng đặc biệt
          Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Âm thanh Hi-Res Audio, Xoá vật thể AI, Viết AI, Tăng cường hình ảnh AI, Trợ lý ảo Google Gemini, Phụ đề AI, Mở rộng ảnh AI, Loa kép, Không gian thứ hai, Hình nền động AI, Xiaomi 3D Iceloop System, 3 Micro
        • Xem phim
          MP4, AVI
        • Kháng nước, bụi
          IP68
        • Nghe nhạc
          OGG, Midi, MP3, FLAC
          • Chipset
            Dimensity 9400 5G
          • Chip đồ họa (GPU)
            Immortalis G925 MC12
          • Tốc độ CPU
            tối đa 3.6GHz
          • Hệ điều hành
            ColorOS 15, nền tảng Android 15
          • Chipset
            MediaTek Dimensity 8500-Ultra 8 nhân
          • Chip đồ họa (GPU)
            Mali-G720
          • Tốc độ CPU
            1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz
          • Hệ điều hành
            Xiaomi HyperOS 3
            • 5G
              5G: n1/2/3/5/7/8/12/20/28/38/40/41/66/77/78
            • 4G
              4G: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/26/28/38/39/40/41/42/66
            • Wifi
              Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
            • GPS
              GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS, NavlC
            • Bluetooth
              5.4 BLE
            • Kết nối USB
              Type-C
            • 5G
              Hỗ trợ 5G
            • Wifi
              Wi-Fi 6E
            • GPS
              GPS, GLONASS, BEIDOU
            • Bluetooth
              v6.0
            • Kết nối USB
              Type-C
              • Kích thước màn hình
                6.59 inch, màn hình đục lỗ
              • Loại màn hình
                AMOLED 120Hz, Kính cường lực GG 7i
              • Độ phân giải
                1256 x 2760 (1.5K+)
              • Kích thước màn hình
                6.59" - Tần số quét 120 Hz
              • Độ phân giải
                1.5K (1268 x 2756 Pixels)
              • Loại màn hình
                AMOLED
                • Phụ kiện trong hộp
                  Cáp USB Type C, Củ sạc superVOOC 80W, Dụng cụ lấy SIM, Sách hướng dẫn
                    • Dung lượng Pin
                      5630mAh (Typ)
                    • Sạc
                      Siêu sạc nhanh superVOOC 80W Sạc không dây 50W
                    • Dung lượng Pin
                      6500 mAh
                    • Sạc
                      67 W Tiết kiệm pin, HyperCharge
                      • Kích thước
                        157.35 x 74.33 x 7.85 mm
                      • Trọng lượng
                        Khoảng 193g (Bao gồm pin)
                      • Kích thước
                        Dài 157.6 mm - Ngang 75.2 mm - Dày 8.17 mm
                      • Chất liệu
                        Khung nhựa & Mặt lưng sợi thủy tinh
                      • Trọng lượng
                        Nặng 200 g