ViettelStore
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    720 x 1612
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6,56 inch 90Hz
  • Kích thước màn hình
    3.5 inch
  • Loại màn hình
    IPS
  • Độ phân giải
    480*800 pixels
  • Kích thước màn hình
    2.4 inch
  • Độ phân giải
    QVGA (240 x 320 Pixels)
  • Loại màn hình
    Màn hình LCD
  • Độ phân giải
    13MP (f/1.8)
  • Quay phim
    720/1080P@30fps
  • Đèn Flash
    Đèn flash LED đơn phía sau
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số 10X, Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và hiệu ứng bokeh), ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Hình mờ
  • Độ phân giải
    8MP
    • Tính năng
      Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và hiệu ứng bokeh)
    • Độ phân giải
      5 MP (khẩu độ f/2.2)
    • Độ phân giải
      5MP
      • Tốc độ CPU
        4*Cortex-A53 lên đến 2,2Ghz+4*Cortex-A53 lên đến 1,6Ghz
      • Hệ điều hành
        MagicOS 8.0 (Dựa trên Android 14)
      • Chipset
        MediaTek Helio G36
      • Chip đồ họa (GPU)
        IMG ​​GE8320
      • Hệ điều hành
        Android 14
      • Chipset
        ASR8601 2.0 GHz
      • Chipset
        Unisoc T107
      • Tốc độ CPU
        1.0 GHz
      • Hệ điều hành
        S30+
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • RAM
        4GB
      • RAM
        3G
      • RAM
        64MB
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        MicroSD, hỗ trợ tối đa 32GB
      • Kết nối USB
        Type-C,USB 2.0
      • Bluetooth
        BT5.1
      • GPS
        GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo
      • 4G
        4G (LTE TDD/LTE FDD)
      • Wifi
        802.11 a/b/g/n/ac 2,4 GHz và 5 GHz
      • Kết nối USB
        Type-c
      • GPS
        có hỗ trợ
      • Wifi
        2.4G/5G wifi IEEE 802.11 a / b / g / n / ac
      • Bluetooth
        Bluetooth: 5.0
      • 4G
        Hỗ trợ 4G
      • Kết nối USB
        USB Type-C, Jack âm thanh 3.5mm
      • Bluetooth
        v5.0
      • Sạc
        10W
      • Dung lượng Pin
        5200mAh
      • Dung lượng Pin
        2000mAh
      • Sạc
        Type C
      • Dung lượng Pin
        1450 mAh
      • Xem phim
        3gp, mp4, webm, mkv
      • Nghe nhạc
        mp3, mid, amr, awb, 3gp, mp4, m4a, aac, wav, ogg, flac, mkv
      • Tính năng đặc biệt
        - Điện thoại thông minh học sinh S10 - Thiết kế nhỏ gọn, thân thiện với học sinh - Tính năng hỗ trợ học tập hiện đại - Chế độ kiểm soát của phụ huynh - An toàn và bảo mật tuyệt đối - Hiệu suất mạnh mẽ, phù hợp với nhu cầu học tập và giải trí - Kết hợp học tập và giải trí lành mạnh - Kết nối và định vị thông minh - Lợi ích vượt trội cho học sinh và phụ huynh
      • Nghe nhạc
        MP3
      • Tính năng đặc biệt
        Các trò chơi cài sẵn Snake, Tetris, Blackjack, DOODLE JUMP, Racing Attack (try-and-buy); Đèn pin
      • Phụ kiện trong hộp
        Điện thoại (Pin tích hợp) x 1 2. Bộ sạc x 1 3. Cáp USB Type-C x 1 4. Hướng dẫn bắt đầu nhanh x 1
        • Phụ kiện trong hộp
          Pin & Sạc type C
        • Trọng lượng
          194g
        • Kích thước
          163,85mm - 75,75mm - 8,7mm
        • Trọng lượng
          114 g
        • Kích thước
          115*62*12mm
        • Chất liệu
          Vỏ: ABS; Dây đeo: Silicon
        • Trọng lượng
          98g
        • Kích thước
          Dài 127 mm - Ngang 54.2 mm - Dày 11.63 mm
        • Chất liệu
          Khung & Mặt lưng nhựa