ViettelStore
So sánh "HONOR X5b 4GB 64GB"
Chi tiết so sánh
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • RAM
    3G
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa: 256GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Độ phân giải
    13MP (f/1.8)
  • Quay phim
    720/1080P@30fps
  • Đèn Flash
    Đèn flash LED đơn phía sau
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số 10X, Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và hiệu ứng bokeh), ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Hình mờ
  • Độ phân giải
    8MP
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    13MP AF+CIF
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và hiệu ứng bokeh)
  • Độ phân giải
    5 MP (khẩu độ f/2.2)
  • Độ phân giải
    5MP
  • Độ phân giải
    5MP, FF
  • Xem phim
    3gp, mp4, webm, mkv
  • Nghe nhạc
    mp3, mid, amr, awb, 3gp, mp4, m4a, aac, wav, ogg, flac, mkv
  • Tính năng đặc biệt
    - Điện thoại thông minh học sinh S10 - Thiết kế nhỏ gọn, thân thiện với học sinh - Tính năng hỗ trợ học tập hiện đại - Chế độ kiểm soát của phụ huynh - An toàn và bảo mật tuyệt đối - Hiệu suất mạnh mẽ, phù hợp với nhu cầu học tập và giải trí - Kết hợp học tập và giải trí lành mạnh - Kết nối và định vị thông minh - Lợi ích vượt trội cho học sinh và phụ huynh
  • Xem phim
  • Nghe nhạc
  • Kháng nước, bụi
    Không
  • Tốc độ CPU
    4*Cortex-A53 lên đến 2,2Ghz+4*Cortex-A53 lên đến 1,6Ghz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 8.0 (Dựa trên Android 14)
  • Chipset
    MediaTek Helio G36
  • Chip đồ họa (GPU)
    IMG ​​GE8320
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    ASR8601 2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14 Go
  • Chip đồ họa (GPU)
    GE8322 550MHz
  • Chipset
    SC9863A
  • Tốc độ CPU
    1.6 GHz
  • Kết nối USB
    Type-C,USB 2.0
  • Bluetooth
    BT5.1
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo
  • 4G
    4G (LTE TDD/LTE FDD)
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac 2,4 GHz và 5 GHz
  • Kết nối USB
    Type-c
  • GPS
    có hỗ trợ
  • Wifi
    2.4G/5G wifi IEEE 802.11 a / b / g / n / ac
  • Bluetooth
    Bluetooth: 5.0
  • 4G
    B1/3/5/7/8/20
  • Bluetooth
    4.2
  • Kết nối USB
    Type C
  • Wifi
    Có, 802.11 b/g/n - 2.4GHz
  • GPS
    BDS/GPS/Glonass/Galileo, with A-GPS
  • Độ phân giải
    720 x 1612
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6,56 inch 90Hz
  • Kích thước màn hình
    3.5 inch
  • Loại màn hình
    IPS
  • Độ phân giải
    480*800 pixels
  • Kích thước màn hình
    6.745 inch
  • Loại màn hình
    Incell IPS
  • Độ phân giải
    720*1600 pixel
  • Phụ kiện trong hộp
    Điện thoại (Pin tích hợp) x 1 2. Bộ sạc x 1 3. Cáp USB Type-C x 1 4. Hướng dẫn bắt đầu nhanh x 1
      • Sạc
        10W
      • Dung lượng Pin
        5200mAh
      • Dung lượng Pin
        2000mAh
      • Sạc
        10W
      • Dung lượng Pin
        5000 mAh
      • Trọng lượng
        194g
      • Kích thước
        163,85mm - 75,75mm - 8,7mm
      • Trọng lượng
        114 g
      • Kích thước
        115*62*12mm
      • Chất liệu
        Vỏ: ABS; Dây đeo: Silicon
      • Trọng lượng
        195g
      • Kích thước
        164.96*76.1*8.8mm
      • Chất liệu
        Vỏ nhựa