ViettelStore
So sánh "XIAOMI SMART BAND 10"
Chi tiết so sánh
  • Pin
    Pin Li-Po, 233mAh
  • Thời gian sử dụng pin
    21 ngày với nhu cầu bình thường; 9 ngày với AOD
  • Cổng sạc
    Đế sạc nam châm
  • Cổng sạc
    Đế sạc nam châm
  • Kết nối được với hệ điều hành
    Ứng dụng Mi Fitness
  • Sim
    Nano SIM
  • Kết nối
    BT4.2, WiFi: 802.11b/g/n, GPS+LBS
  • Sim
    Nano SIM
  • Kết nối
    BT4.2, WiFi: 802.11b/g/n, GPS+LBS
  • Màn hình
    AMOLED 1,72 inch
  • Kích thước màn hình
    1,72 inch
  • Công nghệ màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    240 x 280 pixels
  • Kích thước mặt
    56.5 mm
  • Công nghệ màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    240 x 280 pixels
  • Kích thước mặt
    56.5 mm
  • Theo dõi sức khoẻ
    Chế độ luyện tập, Theo dõi giấc ngủ, Đo nhịp tim, Đo lượng oxy trong máu, Đo mức độ stress, Đo VO2 max (Đo lượng tiêu thụ oxy tối đa), Theo dõi chu kỳ, Bài tập thở
  • Chống nước / Kháng nước
    Kháng nước IPX7 (Rửa tay, đi mưa)
  • Tiện ích khác
    Cuộc gọi video giữa đồng hồ và ứng dụng, hỗ trợ VOLTE, Tin nhắn thoại/tin nhắn/gửi hình ảnh với APP của phụ huynh, Nút SOS, Chặn cuộc gọi trong khoảng thời gian nhất định, Lắc để thêm bạn bè và trò chuyện trực tiếp với bạn bè trên đồng hồ, Chức năng chụp ảnh và lưu ảnh, Kho ứng dụng (bao gồm WhatsApp, Google Translate, Line và các ứng dụng nước ngoài khác).
  • Hỗ trợ nghe gọi
    Nghe gọi độc lập
  • Chống nước / Kháng nước
    Kháng nước IPX7 (Rửa tay, đi mưa)
  • Tiện ích khác
    Cuộc gọi video giữa đồng hồ và ứng dụng, hỗ trợ VOLTE, Tin nhắn thoại/tin nhắn/gửi hình ảnh với APP của phụ huynh, Nút SOS, Chặn cuộc gọi trong khoảng thời gian nhất định, Lắc để thêm bạn bè và trò chuyện trực tiếp với bạn bè trên đồng hồ, Chức năng chụp ảnh và lưu ảnh, Kho ứng dụng (bao gồm WhatsApp, Google Translate, Line và các ứng dụng nước ngoài khác).
  • Hỗ trợ nghe gọi
    Nghe gọi độc lập
  • Hệ điều hành
    Android 8.0 hoặc iOS 14.0 trở lên
  • CPU
    UWS6137+UWP6137
  • CPU
    UWS6137+UWP6137
  • Kích thước cổ tay
    135–210mm
  • Chất liệu khung viền
    Nhựa
  • Chất liệu mặt
    Nhựa
  • Kích thước & khối lượng
    Dài 56.5 mm - Ngang 43.5 mm - Dày 15 mm
  • Chất liệu dây
    Silicone
  • Chất liệu khung viền
    Nhựa
  • Chất liệu mặt
    Nhựa
  • Kích thước & khối lượng
    Dài 56.5 mm - Ngang 43.5 mm - Dày 15 mm
  • Chất liệu dây
    Silicone