ViettelStore
So sánh "Tecno Spark 40 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    HD+ 720*1600
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6.67" HD+ 120Hz
  • Độ phân giải
    HD+ 720*1600
  • Kích thước màn hình
    6.67" HD+ 120Hz
  • Loại màn hình
    LCD
    • Tính năng
      HDR, Chụp chân dung, Toàn cảnh (Panorama), Làm đẹp (Beautify), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), AI CAM, AI scene detection
    • Độ phân giải
      50MP
    • Quay phim
      1440p@30fps
    • Đèn Flash
    • Đèn Flash
    • Tính năng
      HDR, Chụp chân dung, Toàn cảnh (Panorama), Làm đẹp (Beautify), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), AI CAM, AI scene detection
    • Quay phim
      1440p@30fps
    • Độ phân giải
      50MP
      • Tính năng
        HDR, Làm đẹp (Beautify), AI scene detection, Chế độ chân dung
      • Độ phân giải
        8.0 MP
      • Tính năng
        HDR, Làm đẹp (Beautify), AI scene detection, Chế độ chân dung
      • Độ phân giải
        8.0 MP
        • Tốc độ CPU
          2x A75 up to 2.0GHz, 6x A55 up to 1.7GHz
        • Hệ điều hành
          Android 15
        • Chipset
          MediaTek Helio G91
        • Chip đồ họa (GPU)
          MT6769 G52 MC2 @820MHz
        • Hệ điều hành
          Android 15
        • Tốc độ CPU
          2x A75 up to 2.0GHz, 6x A55 up to 1.7GHz
        • Chip đồ họa (GPU)
          MT6769 G52 MC2 @820MHz
        • Chipset
          MediaTek Helio G91
          • Danh bạ
            Không giới hạn
          • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
            1 TB
          • RAM
            8GB
          • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
            1 TB
          • RAM
            6GB
          • Danh bạ
            Không giới hạn
            • Kết nối USB
              Type-C
            • Bluetooth
              V5.4
            • Wifi
              802.11 a/b/g/n/ac
            • 4G
              Hỗ trợ 4G
            • GPS
            • 4G
              Hỗ trợ 4G
            • Kết nối USB
              Type-C
            • Bluetooth
              V5.4
            • Wifi
              802.11 a/b/g/n/ac
            • GPS
              • Dung lượng Pin
                5200mAh
              • Sạc
                45W
              • Dung lượng Pin
                5200mAh
              • Sạc
                45W
                • Nghe nhạc
                  MP3, MIDI, AAC, WAV
                • Xem phim
                  3GP, MP4, AVI
                • Kháng nước, bụi
                  IP64
                • Bảo mật
                  Mở khoá vân tay cạnh viền
                • Kháng nước, bụi
                  IP64
                • Xem phim
                  3GP, MP4, AVI
                • Bảo mật
                  Mở khoá vân tay cạnh viền
                • Nghe nhạc
                  MP3, MIDI, AAC, WAV
                  • Chất liệu
                    Khung máy: Nhựa; Mặt lưng máy: Nhựa
                  • Kích thước
                    165.6mm*77mm*7.67mm
                  • Trọng lượng
                    188g
                  • Trọng lượng
                    188g
                  • Chất liệu
                    Khung máy: Nhựa; Mặt lưng máy: Nhựa
                  • Kích thước
                    165.6mm*77mm*7.67mm