ViettelStore
So sánh "Tecno Spark 40 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Ram/ Rom
    8GB/256GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD 1.5TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    2TB
  • RAM
    6GB
  • Camera sau
    50MP
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@120fps, FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    50+2MP
  • Tính năng
    Chống rung quang học, Zoom quang học 10x, Panorama, Cận cảnh, Chế độ ban đêm, Chuyên nghiệp, Chân dung, Hyperlapse, Chuyển động siêu chậm, Tự động lấy nét
  • Tính năng
    Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Toàn cảnh, Live Photo, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Chế độ chuyên nghiệp, Tài liệu
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    13MP f/2.2 + 0.08MP f/3.0
  • Camera trước
    8.0 MP
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Làm đẹp
  • Độ phân giải
    5MP f/2.2
  • Tính năng
    Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Quay video, Live photo
  • CPU
    MediaTek Helio G91
  • Chipset
    MediaTek Helio G99
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Tốc độ CPU
    2x CA76 2.2GHz, 6x CA55 2.0GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    T7225 8 nhân
  • Tốc độ CPU
    2 × 1.8GHz + 6 × 1.8GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • NFC
  • Sim
    Dual SIM
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80 WiFi Direct
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Bluetooth
    BT v5.3
  • Kết nối USB
    Type C
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.2
  • Wifi
    2.4GHz / 5GHz
  • 4G
    B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
  • GPS
    GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
  • Màn hình
    6.67" HD+ 720*1600
  • Kích thước màn hình
    6.7" 90Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    720 x 1600 (HD+)
  • Kích thước màn hình
    6.74" 60/90Hz
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    1600 × 720
  • Pin
    5200mAh Lithium polymer
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    25W
  • Sạc
    15W
  • Dung lượng Pin
    5500mAh (TYP)