Các tháng trong tiếng Anh là một trong những kiến thức cơ bản mà bất kỳ người học ngoại ngữ nào cũng cần nắm vững. Việc ghi nhớ tên gọi, cách phát âm, cách viết và cách sử dụng các tháng không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tìm hiểu đầy đủ về tên gọi, ý nghĩa, cách viết tắt và những mẹo ghi nhớ các tháng trong tiếng Anh một cách nhanh chóng, dễ hiểu.
Các tháng trong tiếng Anh gồm những gì?
Các tháng trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm từ vựng nền tảng mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. Không chỉ xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, tên các tháng còn được sử dụng rất nhiều khi điền biểu mẫu, đặt lịch hẹn, viết email, học tập và làm việc với đối tác quốc tế.
Khác với tiếng Việt chỉ đánh số từ tháng 1 đến tháng 12, tiếng Anh sử dụng tên gọi riêng cho từng tháng. Mỗi tên gọi đều bắt nguồn từ lịch sử La Mã cổ đại và gắn với những vị thần hoặc nhân vật nổi tiếng. Khi hiểu được nguồn gốc của chúng, việc ghi nhớ sẽ trở nên đơn giản và thú vị hơn rất nhiều.

Nếu đang học tiếng Anh, bạn cũng nên kết hợp luyện tập trên các ứng dụng học ngoại ngữ bằng iPad hoặc máy tính bảng để tăng khả năng ghi nhớ. Màn hình lớn, hỗ trợ Apple Pencil và nhiều ứng dụng học tập thông minh giúp việc luyện nghe, nói, đọc, viết hiệu quả hơn. Viettel Store hiện cung cấp nhiều dòng iPad và máy tính bảng chính hãng phù hợp cho học sinh, sinh viên và người đi làm.
Bảng tổng hợp các tháng trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ các tháng trong tiếng Anh cùng tên viết tắt và phiên âm phổ biến.
| Tháng | Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm |
| 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| 3 | March | Mar | /mɑːrtʃ/ |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| 5 | May | May | /meɪ/ |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| 8 | August | Aug | /ɔːˈɡʌst/ |
| 9 | September | Sep hoặc Sept | /sepˈtembər/ |
| 10 | October | Oct | /ɑːkˈtoʊbər/ |
| 11 | November | Nov | /noʊˈvembər/ |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsembər/ |
Khi học bảng này, bạn nên luyện phát âm kết hợp với nghe audio của người bản xứ để hình thành phản xạ tự nhiên.
Ý nghĩa của từng tháng trong tiếng Anh
Điều thú vị là tên gọi của các tháng không được đặt ngẫu nhiên mà đều có nguồn gốc từ tiếng Latin và lịch La Mã cổ đại.
January
January bắt nguồn từ vị thần Janus – vị thần đại diện cho sự khởi đầu và những cánh cửa. Hình tượng Janus có hai khuôn mặt, một hướng về quá khứ và một hướng đến tương lai, tượng trưng cho thời điểm chuyển giao năm mới.

February
February xuất phát từ “Februa”, một nghi lễ thanh tẩy của người La Mã nhằm loại bỏ những điều không may và cầu mong bình an trước khi bước sang mùa xuân.

March
March được đặt theo tên Mars – vị thần chiến tranh nổi tiếng của La Mã. Đây cũng là khoảng thời gian bắt đầu mùa chiến dịch quân sự trong thời cổ đại.

April
Nguồn gốc của April được cho là từ động từ Latin mang ý nghĩa “mở ra”, tượng trưng cho thời điểm cây cối đâm chồi nảy lộc và thiên nhiên bước vào mùa sinh trưởng.

May
Tháng 5 – May được đặt theo tên nữ thần Maia, vị thần đại diện cho sự phát triển, màu mỡ và sinh sôi.

June
June gắn liền với nữ thần Juno – người bảo hộ của phụ nữ, hôn nhân và gia đình. Chính vì vậy, tháng 6 thường được xem là thời điểm đẹp để tổ chức lễ cưới tại nhiều quốc gia phương Tây.

July
July được đổi tên nhằm tôn vinh Julius Caesar, vị hoàng đế có công cải cách lịch La Mã và tạo nên nền móng cho lịch hiện đại.

August
August lấy tên của Hoàng đế Augustus Caesar nhằm ghi nhận những đóng góp to lớn của ông đối với Đế chế La Mã.

September
September bắt nguồn từ từ Latin “Septem”, nghĩa là số bảy. Tên gọi này được giữ nguyên từ lịch La Mã cổ, dù hiện nay đây là tháng thứ chín trong năm.

October
October có nguồn gốc từ từ “Octo”, mang nghĩa là số tám trong tiếng Latin. Dù thứ tự tháng đã thay đổi theo lịch hiện đại, tên gọi này vẫn được giữ nguyên.

November
November xuất phát từ từ “Novem”, có nghĩa là số chín trong tiếng Latin, phản ánh vị trí của tháng trong lịch La Mã cổ.

December
December bắt nguồn từ từ “Decem”, nghĩa là số mười trong tiếng Latin. Đây là tên gọi được lưu giữ từ lịch La Mã và vẫn được sử dụng đến ngày nay.

Cách viết tắt các tháng trong tiếng Anh
Trong thư từ, lịch làm việc và tài liệu quốc tế, tên tháng thường được rút gọn nhằm tiết kiệm không gian.
Ví dụ:
- January → Jan
- February → Feb
- March → Mar
- April → Apr
- June → Jun
- July → Jul
- August → Aug
- September → Sep hoặc Sept
- October → Oct
- November → Nov
- December → Dec
Riêng May vẫn giữ nguyên vì tên tháng chỉ gồm ba ký tự. Các dạng viết tắt này xuất hiện rất nhiều trên lịch điện tử, email công việc và các biểu mẫu quốc tế nên người học cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn.

Mẹo ghi nhớ các tháng trong tiếng Anh nhanh và hiệu quả
Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, bạn có thể ghi nhớ thông qua các sự kiện quen thuộc trong năm.
Ví dụ:
- January – Tết Dương lịch.
- February – Lễ Valentine.
- March – Quốc tế Phụ nữ.
- April – Cá tháng Tư.
- May – Quốc tế Lao động.
- June – Quốc tế Thiếu nhi.
- July – Quốc khánh Hoa Kỳ.
- August – Cách mạng Tháng Tám.
- September – Quốc khánh Việt Nam.
- October – Halloween.
- November – Ngày Nhà giáo Việt Nam.
- December – Giáng sinh.
Ngoài ra, hãy chuyển ngôn ngữ điện thoại hoặc máy tính sang tiếng Anh. Khi thường xuyên nhìn thấy lịch bằng tiếng Anh, bạn sẽ ghi nhớ tên các tháng một cách tự nhiên mà không cần học thuộc quá nhiều.

Cách sử dụng các tháng trong tiếng Anh đúng ngữ pháp
Sau khi ghi nhớ các tháng trong tiếng Anh, người học cũng cần biết cách sử dụng trong giao tiếp và văn viết. Chỉ cần nhầm thứ tự ngày, tháng hoặc dùng sai giới từ cũng có thể khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên, đặc biệt khi viết email, điền biểu mẫu hoặc trao đổi với người nước ngoài.
Cách viết ngày tháng theo chuẩn Anh – Anh và Anh – Mỹ
Tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) có sự khác biệt trong cách trình bày ngày tháng.
Theo chuẩn Anh – Anh, thứ tự sẽ là: Day – Date – Month – Year
Ví dụ: Thursday, 12 January 2026
Hoặc: 12th January 2026
Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ lại sử dụng cấu trúc: Day – Month – Date – Year
Ví dụ: Thursday, January 12, 2026
Hoặc: January 12th, 2026
Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn khi điền hồ sơ quốc tế. Vì vậy, bạn nên xác định rõ đang sử dụng chuẩn Anh hay Mỹ để trình bày chính xác.

Cách đọc ngày trong tháng bằng tiếng Anh
Ngày trong tháng thường được đọc dưới dạng số thứ tự (Ordinal Numbers) thay vì số đếm thông thường.
Ví dụ:
| Ngày | Cách đọc |
| 1st | First |
| 2nd | Second |
| 3rd | Third |
| 4th | Fourth |
| 10th | Tenth |
| 21st | Twenty-first |
| 22nd | Twenty-second |
| 23rd | Twenty-third |
| 31st | Thirty-first |
Có một quy tắc khá đơn giản để ghi nhớ:
- st dành cho 1, 21, 31.
- nd dành cho 2 và 22.
- rd dành cho 3 và 23.
- Tất cả các ngày còn lại sử dụng th.
Khi luyện tập, hãy kết hợp đọc ngày cùng với các tháng trong tiếng Anh để tạo phản xạ tự nhiên hơn.

Bí quyết học thuộc các tháng trong tiếng Anh nhanh hơn
Ngoài việc học lý thuyết, bạn nên biến việc ghi nhớ thành thói quen mỗi ngày. Một phương pháp hiệu quả là đổi ngôn ngữ điện thoại, máy tính hoặc máy tính bảng sang tiếng Anh. Mỗi lần xem lịch, bạn sẽ tiếp xúc với tên các tháng mà không cần học thuộc lòng.

Bên cạnh đó, hãy tận dụng các ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, Elsa Speak, Cake, BBC Learning English hoặc AI hỗ trợ luyện phát âm. Việc học trên iPad hoặc máy tính bảng mang lại trải nghiệm thuận tiện hơn nhờ màn hình lớn, khả năng chia đôi màn hình để vừa xem bài giảng vừa ghi chú và hỗ trợ bút cảm ứng.
Bạn cũng nên luyện tập bằng cách viết nhật ký, lên kế hoạch cá nhân hoặc ghi chú lịch làm việc hoàn toàn bằng tiếng Anh. Chỉ sau vài tuần thực hành, việc ghi nhớ tên tháng sẽ trở nên tự nhiên và phản xạ nhanh hơn.
Kết luận
Việc nắm vững các tháng trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn cải thiện vốn từ vựng mà còn hỗ trợ hiệu quả trong giao tiếp, học tập và công việc. Khi hiểu được nguồn gốc, ý nghĩa, cách phát âm, cách viết tắt cũng như quy tắc sử dụng ngày tháng, bạn sẽ tự tin hơn khi đọc tài liệu, viết email hay trao đổi với người nước ngoài.
Để việc học tiếng Anh đạt hiệu quả cao hơn, đừng quên lựa chọn một thiết bị học tập phù hợp. Tại Viettel Store, bạn có thể dễ dàng sở hữu điện thoại, laptop, iPad và nhiều thiết bị công nghệ chính hãng đến từ Apple, Samsung, Xiaomi, ASUS, Dell, HP, Lenovo… với mức giá cạnh tranh, chính sách trả góp linh hoạt và chế độ bảo hành uy tín. Một thiết bị chất lượng sẽ trở thành người bạn đồng hành lý tưởng, giúp bạn học ngoại ngữ mọi lúc, mọi nơi và nâng cao hiệu quả học tập mỗi ngày.
| ipad | https://viettelstore.vn/tablet-apple-ipad | Tổng hợp cách chơi và website game nối từ tiếng Anh miễn phí |
| máy tính bảng | https://viettelstore.vn/may-tinh-bang | TOP 10+ Phần mềm AI học tiếng Anh hiệu quả nhất hiện nay |
Xem thêm:
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tạo bình luận mới