ViettelStore

Hàm FIND trong Excel là gì? Cách dùng hàm FIND chi tiết

12/08/2026 | 10:30 PM

Khi làm việc với dữ liệu dạng văn bản trong Excel, việc xác định vị trí của một ký tự hoặc chuỗi ký tự là thao tác rất phổ biến. Đây cũng là nền tảng để thực hiện nhiều công thức xử lý dữ liệu nâng cao như tách họ tên, lấy mã sản phẩm hay phân tích thông tin từ một chuỗi dài. Hàm FIND là một trong những hàm được sử dụng nhiều nhất để giải quyết những yêu cầu này nhờ khả năng tìm kiếm chính xác vị trí của ký tự trong chuỗi. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng chi tiết, các ví dụ thực tế và những lưu ý quan trọng để khai thác tối đa công cụ hữu ích này.

Hàm FIND trong Excel là gì?

Nếu bạn đang thắc mắc hàm FIND trong excel là gì, đây là hàm dùng để xác định vị trí của một ký tự hoặc chuỗi ký tự trong một đoạn văn bản. Hàm sẽ trả về vị trí bắt đầu của ký tự cần tìm dưới dạng số nguyên, tính từ bên trái sang phải.

Điểm nổi bật của hàm FIND là phân biệt chữ hoa và chữ thường. Điều này giúp người dùng tìm kiếm chính xác khi dữ liệu có sự khác biệt về kiểu chữ. Nếu ký tự cần tìm không tồn tại trong chuỗi, Excel sẽ trả về lỗi #VALUE!.

Hàm FIND phân biệt chữ hoa và chữ thường
Hàm FIND phân biệt chữ hoa và chữ thường

Ví dụ, với chuỗi “Laptop Dell”, khi tìm từ “Dell”, kết quả sẽ là vị trí số 8 vì chữ D bắt đầu ở ký tự thứ 8.

Hiểu đúng ý nghĩa của hàm FIND trong excel sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu văn bản nhanh chóng, đặc biệt trong các bảng tính có hàng nghìn dòng thông tin.

Ứng dụng hàm FIND trong Excel

Trong thực tế, hàm FIND được ứng dụng trong rất nhiều bài toán xử lý dữ liệu. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là xác định vị trí của dấu phân cách như dấu cách, dấu gạch ngang hoặc ký tự “@”. Sau khi xác định được vị trí này, người dùng có thể kết hợp với các hàm khác để tách dữ liệu thành nhiều phần riêng biệt.

Những ứng dụng thực tế của hàm FIND trong Excel
Những ứng dụng thực tế của hàm FIND trong Excel

Ngoài ra, hàm còn được sử dụng để:

  • Tách họ và tên trong danh sách nhân viên.
  • Tách tên miền từ địa chỉ email.
  • Lấy mã sản phẩm trước hoặc sau dấu “-“.
  • Kiểm tra sự xuất hiện của một từ khóa trong chuỗi dữ liệu.
  • Phục vụ các công thức xử lý dữ liệu nâng cao.

Không chỉ trên Excel, hàm FIND trong google sheet cũng hoạt động gần như tương tự. Người dùng Google Sheets có thể áp dụng cùng cú pháp và cách sử dụng để tìm vị trí ký tự trong chuỗi văn bản.

Cú pháp hàm FIND và ý nghĩa của từng đối số

Cú pháp của hàm FIND như sau: =FIND(FIND_text, within_text, [start_num])

Trong đó:

  • FIND_text: Ký tự hoặc chuỗi ký tự cần tìm.
  • within_text: Chuỗi văn bản chứa nội dung cần tìm kiếm.
  • start_num (không bắt buộc): Vị trí bắt đầu tìm kiếm. Nếu bỏ qua, Excel sẽ mặc định tìm từ ký tự đầu tiên.
Cú pháp của hàm FIND
Cú pháp của hàm FIND

Ví dụ 1

Chuỗi dữ liệu: Laptop ASUS Vivobook

Công thức: =FIND(“ASUS”,A2)

Kết quả: 8

Vì chữ A của ASUS nằm ở vị trí thứ 8.

Ví dụ 2

Chuỗi: Excel Excel

Công thức: =FIND(“Excel”,A2,2)

Kết quả: 7

Do Excel bắt đầu tìm từ ký tự thứ hai nên sẽ trả về vị trí của từ Excel thứ hai.

Cách dùng hàm FIND trong Excel qua ví dụ cơ bản

Để hiểu rõ cách hoạt động của hàm FIND, hãy xem một số ví dụ dưới đây.

Ví dụ 1: Xác định vị trí ký tự C trong chuỗi CHUNG

Bước 1: Tại ô cần hiển thị kết quả, nhập công thức: =FIND(“C”,B3)

Nhập công thức FIND
Nhập công thức FIND

Bước 2: Nhấn Enter, Excel sẽ trả về vị trí của ký tự C trong chuỗi CHUNG.

Kết quả sau khi nhấn Enter
Kết quả sau khi nhấn Enter

Ví dụ 2: Tìm vị trí của từ HỒNG trong ô B4

Bước 1: Nhập công thức dưới đây vào ô kết quả: =FIND(“HỒNG”,B4)

Nhập công thức FIND
Nhập công thức FIND

Bước 2: Nhấn Enter để Excel xác định vị trí bắt đầu của từ HỒNG trong nội dung của ô B4.

Kết quả hiển thị sau khi thực hiện
Kết quả hiển thị sau khi thực hiện

Ví dụ 3: Tìm ký tự A trong chuỗi AI bắt đầu từ ký tự thứ 5

Bước 1: Tại ô muốn hiển thị kết quả, nhập công thức: =FIND(“A”,B5,5)

Nhập công thức FIND
Nhập công thức FIND

Bước 2: Nhấn Enter, Excel sẽ tìm ký tự A bắt đầu từ vị trí thứ 5 của chuỗi và trả về vị trí tương ứng nếu tìm thấy.

Kết quả sau khi nhấn Enter
Kết quả sau khi nhấn Enter

Kết hợp FIND với LEFT, MID và RIGHT để tách chuỗi

Điểm mạnh của hàm FIND nằm ở khả năng kết hợp với nhiều hàm xử lý chuỗi khác trong Excel.

Kết hợp với LEFT

Ví dụ: Lấy ký tự đầu tiên trong ô B3 cho đến trước dấu cách đầu tiên

Trong trường hợp bạn cần tách từ đầu tiên của một chuỗi văn bản, có thể kết hợp hàm LEFTFIND để thực hiện.

Bước 1: Tại ô muốn hiển thị kết quả, nhập công thức sau: =LEFT(B3,FIND(” “,B3)-1)

Ý nghĩa của công thức:

  • LEFT: Trích xuất ký tự từ phía bên trái của chuỗi.
  • B3: Ô chứa dữ liệu cần xử lý.
  • FIND(” “,B3): Xác định vị trí của dấu cách đầu tiên trong chuỗi.
  • -1: Loại bỏ ký tự khoảng trắng, giúp kết quả chỉ còn từ đầu tiên trước dấu cách.
Nhập công thức
Nhập công thức

Bước 2: Nhấn Enter, Excel sẽ trả về từ đầu tiên trong ô B3, tức là toàn bộ ký tự từ bên trái đến trước dấu cách đầu tiên.

Kết quả sau khi nhấn Enter.
Kết quả sau khi nhấn Enter.

Kết hợp với RIGHT

Ví dụ: Trích xuất phần ký tự cuối trong chuỗi văn bản

Để lấy phần nội dung ở cuối chuỗi dựa trên vị trí của ký tự “-“, bạn có thể kết hợp hàm RIGHT với FIND.

Bước 1: Nhập công thức dưới đây vào ô cần hiển thị kết quả: =RIGHT(B5,FIND(“-“,B5)-1)

Giải thích công thức:

  • RIGHT: Trả về các ký tự ở phía bên phải của chuỗi.
  • B5: Ô chứa dữ liệu cần xử lý.
  • FIND(“-“,B5): Xác định vị trí của ký tự “-” trong chuỗi.
  • “-“: Ký tự dùng làm mốc để tìm kiếm.
  • -1: Loại bỏ ký tự “-” khỏi kết quả trả về, chỉ giữ lại phần dữ liệu mong muốn.
Nhập công thức
Nhập công thức

Bước 2: Nhấn Enter, Excel sẽ hiển thị phần ký tự ở cuối chuỗi theo đúng điều kiện đã thiết lập.

Nhấn Enter để nhận kết quả
Nhấn Enter để nhận kết quả

Kết hợp với MID

Lưu ý: Khi cần trích xuất một phần nội dung nằm giữa chuỗi văn bản, bạn có thể kết hợp hàm FIND với hàm MID để xác định chính xác vị trí bắt đầu và số lượng ký tự cần lấy.

Ví dụ: Lấy 5 ký tự nằm giữa chuỗi trong ô B4

Bước 1: Tại ô muốn hiển thị kết quả, nhập công thức sau: =MID(B4,FIND(” “,B4)+1,5)

Ý nghĩa của công thức:

  • MID: Trích xuất một số lượng ký tự xác định từ vị trí bất kỳ trong chuỗi.
  • B4: Ô chứa dữ liệu cần xử lý.
  • FIND(” “,B4): Xác định vị trí của dấu cách đầu tiên trong chuỗi.
  • +1: Dịch vị trí bắt đầu sang ký tự ngay sau dấu cách.
  • 5: Số lượng ký tự cần lấy từ vị trí bắt đầu.
Nhập công thức
Nhập công thức

Bước 2: Nhấn Enter, Excel sẽ trả về 5 ký tự đầu tiên tính từ vị trí ngay sau dấu cách trong ô B4.

Kết quả sau khi nhấn Enter.
Kết quả sau khi nhấn Enter.

Kết hợp nhiều FIND

Trong trường hợp chuỗi có nhiều dấu phân cách, người dùng có thể lồng nhiều FIND để xác định từng vị trí khác nhau.

Ví dụ: Laptop|Dell|Inspiron

Có thể tìm dấu “|” đầu tiên rồi tiếp tục tìm dấu “|” thứ hai để tách dữ liệu thành nhiều cột.

Đây là kỹ thuật thường gặp khi xử lý dữ liệu xuất từ hệ thống ERP hoặc CRM.

Cách nhận biết và xử lý lỗi khi dùng hàm FIND

Mặc dù khá dễ sử dụng nhưng hàm FIND vẫn có thể phát sinh lỗi nếu nhập công thức chưa chính xác.

Hàm FIND phân biệt chữ hoa và chữ thường

Một đặc điểm của hàm FIND là phân biệt ký tự viết hoa và viết thường. Vì vậy, nếu giá trị cần tìm không trùng khớp chính xác với dữ liệu trong chuỗi (ví dụ nhập chữ hoa trong khi dữ liệu là chữ thường), Excel sẽ trả về lỗi.

Lỗi khi nhập công thức
Lỗi khi nhập công thức

Cách khắc phục: Kiểm tra lại chuỗi cần tìm và đảm bảo ký tự nhập vào có cùng kiểu chữ (hoa/thường) với dữ liệu gốc.

Giá trị start_num vượt quá độ dài chuỗi

Nếu tham số start_num (vị trí bắt đầu tìm kiếm) lớn hơn số lượng ký tự thực tế trong chuỗi, hàm FIND sẽ không thể thực hiện phép tìm kiếm và trả về lỗi.

Lỗi khi nhập công thức
Lỗi khi nhập công thức

Cách khắc phục: Xem lại giá trị của start_num và điều chỉnh sao cho nhỏ hơn hoặc bằng độ dài của chuỗi cần tìm. Điều này sẽ giúp công thức hoạt động chính xác và hiển thị kết quả mong muốn.

Khắc phục lỗi bằng IFERROR

Để công thức chuyên nghiệp hơn, bạn nên kết hợp với IFERROR.

Ví dụ: =IFERROR(FIND(“Dell”,A2),”Không tìm thấy”)

Nếu không tìm được từ Dell, Excel sẽ hiển thị thông báo thay vì lỗi.

Phân biệt FIND và SEARCH

Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa FIND và SEARCH.

Điểm khác biệt lớn nhất là FIND phân biệt chữ hoa, chữ thường, còn SEARCH thì không.

Ví dụ: =SEARCH(“apple”,”Apple”)

Kết quả vẫn trả về vị trí 1.

Trong khi: =FIND(“apple”,”Apple”) sẽ báo lỗi.

Nếu cần tìm kiếm linh hoạt, SEARCH sẽ phù hợp hơn. Nếu yêu cầu độ chính xác tuyệt đối, FIND là lựa chọn tối ưu.

Hàm FINDB có gì khác với FIND?

Bên cạnh FIND, Excel còn cung cấp hàm FINDB dành cho các ngôn ngữ sử dụng bộ ký tự byte kép như tiếng Nhật, tiếng Trung hoặc tiếng Hàn.

Hàm FINDB có cú pháp tương tự FIND trong Excel
Hàm FINDB có cú pháp tương tự FIND trong Excel

Hàm FINDB trong Excel có cú pháp tương tự FIND nhưng sẽ tính vị trí dựa trên số byte thay vì số ký tự. Với người dùng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, FIND và FINDB thường cho kết quả giống nhau. Tuy nhiên, khi làm việc với dữ liệu đa ngôn ngữ, FINDB sẽ mang lại độ chính xác cao hơn trong việc xác định vị trí ký tự.

Kết luận

Việc thành thạo hàm FIND sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu văn bản trong Excel nhanh chóng và chính xác hơn. Từ việc xác định vị trí ký tự, tách chuỗi dữ liệu đến kết hợp với LEFT, MID, RIGHT hay IFERROR, hàm này đều mang lại hiệu quả cao trong công việc văn phòng và phân tích dữ liệu. Bên cạnh đó, hiểu rõ sự khác biệt giữa FIND, SEARCH và FINDB cũng giúp bạn lựa chọn đúng công cụ cho từng tình huống thực tế.

Nếu bạn thường xuyên học Excel, xử lý bảng tính lớn hoặc làm việc với các phần mềm văn phòng, một chiếc laptop có hiệu năng ổn định sẽ giúp nâng cao hiệu suất làm việc đáng kể. Hãy đến Viettel Store để lựa chọn các dòng laptop chính hãng từ Dell, HP, ASUS, Lenovo, Acer, MSI hay Apple với mức giá cạnh tranh, nhiều chương trình trả góp linh hoạt cùng chế độ bảo hành uy tín, giúp bạn học tập và làm việc hiệu quả hơn.

Xem thêm:

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mời bạn đăng nhập Đăng nhập để bình luận.
Bằng cách điền và gửi thông tin, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng của ViettelStore