ViettelStore
So sánh "iPhone 14 Pro Max 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    OLED
  • Độ phân giải
    2778 x 1.284 pixels
  • Kích thước màn hình
    6.7''
  • Công nghệ cảm ứng
    Kính cường lực Ceramic Shield
  • Màn hình
    Dynamic Island, Màn hình Luôn Bật, Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz
  • Loại màn hình
    Màn hình Super Retina XDR
  • Độ phân giải
    Độ phân giải 2622x1206 pixel với mật độ điểm ảnh 460 pi
  • Kích thước màn hình
    6.3 inch
  • Chipset
    Apple A16 Bionic
  • Số nhân CPU
    6 nhân hiệu suất cao
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 5 nhân
  • RAM
    6 GB
      • Camera sau
        Chính 48 MP cho độ phân giải lên đến 4 lần & Phụ 12 MP, 12 MP (2x Tele), Cảm biến bốn điểm ảnh; Pixel quad 2,44 µm; Điểm ảnh đơn 1,22 µm; khẩu độ ƒ/1,78; 100% điểm ảnh lấy nét; thấu kính 7 thành phần; OIS cảm biến thay đổi (thế hệ thứ 2)
      • Camera trước
        12 MP
          • Danh bạ
            Không giới hạn
          • Bộ nhớ trong
            256 GB
              • Loại Sim
                1 Nano SIM & 1 eSIM
              • Số khe cắm sim
                2
                  • Tính năng đặc biệt
                    Dynamic Island; Cảm biến va chạm (Crash Detection); Kết nối vệ tinh (SOS Via Satellite); Mở khoá khuôn mặt Face ID; Kháng nước, bụi IP68,
                      • GPS
                        GPS, GLONASS, Galileo, QZSS và BeiDou
                      • Wifi
                        WiFi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO
                      • Sim
                        SIM kép (nano SIM và eSIM)
                      • NFC
                        Có
                      • 5G
                        5G (sub-6 GHz) với 4x4 MIMO
                      • Kết nối USB
                        USB-C
                      • Bluetooth
                        Bluetooth 6
                      • Wifi
                        Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO
                      • GPS
                        GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC)
                      • Xem phim
                        Các định dạng được hỗ trợ bao gồm HEVC, H.264 và ProRes
                      • Nghe nhạc
                        Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus và Dolby Atmos
                      • Ghi âm
                        Ghi âm mặc định
                          • Kích thước
                            6.33 x 3.05 x 0.31 inches (160.78 x 77.47 x 7.87 mm)
                              • Trọng lượng
                                240 g
                                  • Dung lượng Pin
                                    4323 mAh; 20 W; Sạc không dây Qi lên đến 7,5 W; Tiết kiệm pin; Sạc pin nhanh; Sạc không dây MagSafe lên đến 15 W
                                  • Loại pin
                                    Li-Ion