ViettelStore
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    2800 nit
  • Độ phân giải
    Chính: 2K+ (2268 x 2440 Pixels) & Phụ: FHD+ (1116 x 2484 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    Chính 7.82" & Phụ 6.31" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.82 inch
  • Loại màn hình
    AMOLED 144Hz, Kính cường lực GG Victus 2
  • Độ phân giải
    1440 x 3168 (QHD+)
    • Đèn Flash
    • Tính năng
      Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Góc rộng (Wide), Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Chống rung quang học (OIS)
    • Độ phân giải
      Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 64 MP
    • Quay phim
      HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD, 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@60fps, HD 720p@240fps, FullHD 1080p@240fps, HD 720p@60fps, HD 720p@480fps
    • Đèn Flash
    • Quay phim
      Quay video 8K: 30 fps, Quay video 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Quay video 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Quay video 720P: 30 fps, Quay video 4K (chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps, Quay video 1080P (chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 4K: 120 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 1080P: 240 fps, 120 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 720P: 480 fps, 240 fps, Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 4K: 30 fps, Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps, Quay video Dolby Vision 4K: 120 fps 60 fps, 30 fps, Quay video Dolby Vision 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp, Hỗ trợ quay video hai chế độ xem (Dual-view), Hỗ trợ quay video HDR, Hỗ trợ quay video thu phóng: phóng to quang học tối đa 10x, phóng to kỹ thuật số tối đa 30x
    • Độ phân giải
      200MP OIS (Chính) + 200MP OIS (Tele) + 50MP OIS (Tele) + 50MP (Góc rộng) + 3.2MP (Mono)
    • Tính năng
      Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (SLO-MO), Phơi sáng lâu (Long Exposure), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), XPAN, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp dưới nước (Underwater), Chế độ chuyên gia (Master), Chụp văn bản (Hypertext / DOC SCANNER), Video chuyên nghiệp (Pro Video), Ống kính chuyển đổi Hasselblad (HASSELBLAD TELECONVERTER)
      • Độ phân giải
        Trong: 20 MP & Ngoài: 32 MP
      • Tính năng
        Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Chụp đêm, Quay video Full HD, Quay video 4K
      • Độ phân giải
        50MP
      • Tính năng
        Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), Video chuyên nghiệp (Pro Video)
        • Tốc độ CPU
          tối đa 3.2GHz
        • Chip đồ họa (GPU)
          Adreno 740
        • CPU
          Qualcomm Snapdragon® 8 Gen 2
        • Chipset
          Snapdragon® 8 Elite Gen 5
        • Chip đồ họa (GPU)
          Adreno™ 840@1200MHz
        • Tốc độ CPU
          Tối đa 4.6GHz
        • Hệ điều hành
          ColorOS 16, nền tảng Android 16
          • Danh bạ
            Không giới hạn
          • RAM
            16 GB
          • Bộ nhớ trong
            512GB
          • Danh bạ
            Không giới hạn
          • RAM
            12GB
            • Kết nối USB
              Type-C
            • Bluetooth
              Bluetooth: 5.3
            • Wifi
              Wifi 2.4G/5G, Wifi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ac wave 2/ax
            • 4G
              4G: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/25/26/28/30/32/38/39/40/41/46/48/66/71
            • 5G
              5G:n1/2/3/5/7/8/12/20/25/28/30/38/40/41/66/71/75/77/78
            • GPS
            • 5G
              Hỗ trợ 5G
            • Wifi
              Wifi 7, Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
            • GPS
              GPS, BDS, Galileo, QZSS, NavlC
            • Bluetooth
              6.0 BLE
            • Kết nối USB
              Type-C
              • Sạc
                Siêu sạc nhanh superVOOC 67W
              • Dung lượng Pin
                4805mAh (Typ)
              • Dung lượng Pin
                7050mAh (Typ)
              • Sạc
                Siêu sạc nhanh superVOOC 100W Sạc không dây 50W
                • Tính năng đặc biệt
                  Cử chỉ thông minh, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
                • Nghe nhạc
                  MP3, FLAC, OGG, Midi
                • Xem phim
                  MP4, AVI
                • Ghi âm
                  Ghi âm mặc định
                • Bảo mật
                  Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
                • Kháng nước, bụi
                  IPX4
                • Bảo mật
                  Vân tay, Nhận Diện Khuôn Mặt
                • Kháng nước, bụi
                  IP66, IP68, IP69
                  • Chất liệu
                    Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
                  • Kích thước
                    Khi mở: 153.4 x 143.1 x 5.9 (màn hình ngoài)/5.8 (mặt lưng) mm; Khi gập: 153.4 x 73.3 x 11.7 mm
                  • Trọng lượng
                    245g
                  • Kích thước
                    Cam: 163.16 x 76.97 x 8.65 mm; Nâu: 163.16 x 76.97 x 9.1 mm
                  • Chất liệu
                    Mặt lưng: Cam: Sợi thủy tinh + Màng Diaphragm 0.47mm; Nâu: PC + Da 0.86mm; Khung viền: hợp kim nhôm
                  • Trọng lượng
                    Cam: Khoảng 235g (Bao gồm pin); Nâu: Khoảng 236g (Bao gồm pin)
                    • OPPO Find N3 16GB 256GB
                      OPPO Find N3 16GB 256GB
                    • OPPO Find X9 Ultra 12GB 512GB
                      OPPO Find X9 Ultra 12GB 512GB