ViettelStore
So sánh "OPPO Find N3 16GB 256GB"
  • OPPO Find N3 16GB 256GB

    OPPO Find N3 16GB 256GB

    44.990.000 ₫
  • OPPO Find X9 Ultra 12GB 512GB

    OPPO Find X9 Ultra 12GB 512GB

    48.690.000 ₫
    48.690.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá giảm # Bảo hành 24 tháng, BH rơi rỡ màn hình 12 tháng, BH tạn nơi trong 90p, BH toàn cầu # Thu cũ đổi mới trợ giá 3 triệu # Tặng bộ phụ kiện (Dây adapter, cáp, ốp lưng, DMH) # Giảm thêm 4 triệu cho khách hàng Viettel # Tặng PMH trị giá 500.000đ mua Tablet OPPO/ Watch OPPO, PMH trị giá 200.000đ mua tai nghe OPPO # Tặng phiếu mua hàng trị giá tới 2.000.000đ mua kính AI Rokid Glasses RV101 # Tặng phiếu mua hàng trị giá tới 500.000đ mua Loa hàng hiệu (JBL, Harman Kardon, Edifider) # Giảm giá 30% Sạc dự phòng khi mua cùng (Super PB03S, Cuktech BA652U, PB150S, PB200U)
  • Samsung Galaxy S26 Ultra 16GB 1TB

    Samsung Galaxy S26 Ultra 16GB 1TB

    48.690.000 ₫
    42.990.000 ₫
    # Thu cũ đổi mới – Giảm thêm 2 triệu cho tất cả máy cũ Ưu đãi lên đến 5 triệu đồng # Giảm ngay 2.000.000đ khi mua kèm gói cước Viettel 12T5G180B (6GB/ngày) # Tặng gói miễn phí 30 ngày xem Word Cup trên TV360 (Áp dụng đến hết 20/7) # Giảm 500.000đ khi thanh toán qua thẻ tín dụng MBBank # Giảm thêm 500.000đ khi trả góp qua Samsung Finance Hoặc trả góp qua Thẻ tín dụng Techcombank/ MBBank # Trả góp 0% trả trước 0đ # Giảm thêm 10% Buds4/ Buds4 Pro # Quyền mua tai nghe Buds Core giá 790.000đ # Giảm 50% Ốp lưng S26 Series (trên giá bán lẻ) # Giảm lên đến 1.500.000đ Watch8 Series/Watch Ultra
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    2800 nit
  • Độ phân giải
    Chính: 2K+ (2268 x 2440 Pixels) & Phụ: FHD+ (1116 x 2484 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    Chính 7.82" & Phụ 6.31" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.82 inch
  • Loại màn hình
    AMOLED 144Hz, Kính cường lực GG Victus 2
  • Độ phân giải
    1440 x 3168 (QHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.9" 120Hz
  • Độ phân giải
    2K+ (1440 x 3120 Pixels)
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Góc rộng (Wide), Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Chống rung quang học (OIS)
  • Độ phân giải
    Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 64 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD, 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@60fps, HD 720p@240fps, FullHD 1080p@240fps, HD 720p@60fps, HD 720p@480fps
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Quay video 8K: 30 fps, Quay video 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Quay video 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Quay video 720P: 30 fps, Quay video 4K (chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps, Quay video 1080P (chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 4K: 120 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 1080P: 240 fps, 120 fps, Quay video chậm (SLO-MO) 720P: 480 fps, 240 fps, Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 4K: 30 fps, Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps, Quay video Dolby Vision 4K: 120 fps 60 fps, 30 fps, Quay video Dolby Vision 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps, Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp, Hỗ trợ quay video hai chế độ xem (Dual-view), Hỗ trợ quay video HDR, Hỗ trợ quay video thu phóng: phóng to quang học tối đa 10x, phóng to kỹ thuật số tối đa 30x
  • Độ phân giải
    200MP OIS (Chính) + 200MP OIS (Tele) + 50MP OIS (Tele) + 50MP (Góc rộng) + 3.2MP (Mono)
  • Tính năng
    Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (SLO-MO), Phơi sáng lâu (Long Exposure), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), XPAN, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp dưới nước (Underwater), Chế độ chuyên gia (Master), Chụp văn bản (Hypertext / DOC SCANNER), Video chuyên nghiệp (Pro Video), Ống kính chuyển đổi Hasselblad (HASSELBLAD TELECONVERTER)
  • Quay phim
    Đang cập nhật
  • Tính năng
    Zoom quang học 100x, Khoá Đường Chân Trời chuẩn điện ảnh (Horizontal Lock), Quay Log Video, Chế độ quay phim 10-bit HDR, Chế độ Chân dung, Tự động lấy nét, Quay Video đêm
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Trong: 20 MP & Ngoài: 32 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Chụp đêm, Quay video Full HD, Quay video 4K
  • Độ phân giải
    50MP
  • Tính năng
    Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), Video chuyên nghiệp (Pro Video)
  • Tính năng
    Tự động lấy nét
  • Độ phân giải
    12MP
  • Tốc độ CPU
    tối đa 3.2GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 740
  • CPU
    Qualcomm Snapdragon® 8 Gen 2
  • Chipset
    Snapdragon® 8 Elite Gen 5
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno™ 840@1200MHz
  • Tốc độ CPU
    Tối đa 4.6GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 16, nền tảng Android 16
  • Hệ điều hành
    Đang cập nhật
  • Chip đồ họa (GPU)
    Đang cập nhật
  • Chipset
    Snapdragon 8 Elite Gen 5 dành cho Galaxy (3nm)
  • Tốc độ CPU
    Đang cập nhật
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    16 GB
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • RAM
    16GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth: 5.3
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, Wifi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ac wave 2/ax
  • 4G
    4G: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/25/26/28/30/32/38/39/40/41/46/48/66/71
  • 5G
    5G:n1/2/3/5/7/8/12/20/25/28/30/38/40/41/66/71/75/77/78
  • GPS
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wifi 7, Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
  • GPS
    GPS, BDS, Galileo, QZSS, NavlC
  • Bluetooth
    6.0 BLE
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
  • Kết nối USB
    Type C
  • GPS
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 67W
  • Dung lượng Pin
    4805mAh (Typ)
  • Dung lượng Pin
    7050mAh (Typ)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 100W Sạc không dây 50W
  • Sạc
    60 W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Tính năng đặc biệt
    Cử chỉ thông minh, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, OGG, Midi
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IPX4
  • Bảo mật
    Vân tay, Nhận Diện Khuôn Mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Nghe nhạc
    Đang cập nhật
  • Xem phim
    Đang cập nhật
  • Tính năng đặc biệt
    Khoanh tròn để tìm kiếm, Lọc cuộc gọi tự động (Call Screening), Không gian sáng tạo (Creative Studio), Gợi ý thông minh (Now Nudge), Chỉnh sửa ảnh thế hệ mới (Photo Assist), Privacy Display (Chống nhìn trộm chủ động)
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Bảo mật
    Vân tay dưới màn hình
  • Chất liệu
    Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
  • Kích thước
    Khi mở: 153.4 x 143.1 x 5.9 (màn hình ngoài)/5.8 (mặt lưng) mm; Khi gập: 153.4 x 73.3 x 11.7 mm
  • Trọng lượng
    245g
  • Kích thước
    Cam: 163.16 x 76.97 x 8.65 mm; Nâu: 163.16 x 76.97 x 9.1 mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng: Cam: Sợi thủy tinh + Màng Diaphragm 0.47mm; Nâu: PC + Da 0.86mm; Khung viền: hợp kim nhôm
  • Trọng lượng
    Cam: Khoảng 235g (Bao gồm pin); Nâu: Khoảng 236g (Bao gồm pin)
  • Chất liệu
    Khung viền: Armor Aluminum, mặt lưng: Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
  • Kích thước
    Dài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm
  • Trọng lượng
    214g