ViettelStore
So sánh "OPPO Find N3 Flip 12GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • RAM
    12GB
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Chống rung quang học (OIS), Tự động lấy nét (AF)
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps, FullHD 1080p@240fps, HD 720p@60fps,HD 720p@480fps
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 48 MP, 32 MP
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 8K 4320p@30fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@120fps
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Quét tài liệu, Quay video hiển thị kép, Phơi sáng, HDR, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chân dung, Bộ lọc Leica
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Đang cập nhật
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP
  • Tính năng
    Khoá Đường Chân Trời chuẩn điện ảnh (Horizontal Lock), Quay Log Video, Chế độ quay phim 10-bit HDR, Chế độ Chân dung, Tự động lấy nét, Quay Video đêm
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Chụp đêm, Làm đẹp, HDR, Quay video Full HD, Chống rung, Góc rộng (Wide), Quay video 4K
  • Độ phân giải
    32 MP
  • Độ phân giải
    32 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp, HDR
  • Độ phân giải
    12MP
  • Tính năng
    Tự động lấy nét
  • Kháng nước, bụi
    IPX4
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Xem phim
    MP4, AVI, 3GP
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, OGG, Midi
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định, Ghi âm cuộc gọi
  • Tính năng đặc biệt
    Dolby Atmos, Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình, Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay, Khoá ứng dụng.
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Âm thanh Hi-Res Audio, Xoá vật thể AI, Viết AI, Tăng cường hình ảnh AI, Trợ lý ảo Google Gemini, Phụ đề AI, Mở rộng ảnh AI, Loa kép, Không gian thứ hai, Hình nền động AI, Xiaomi 3D Iceloop System, 3 Micro
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    OGG, Midi, MP3, FLAC
  • Bảo mật
    Vân tay dưới màn hình
  • Tính năng đặc biệt
    Chỉnh sửa ảnh thế hệ mới (Photo Assist), Không gian sáng tạo (Creative Studio), Gợi ý thông minh (Now Nudge), Khoanh tròn để tìm kiếm (Circle to Search), Lọc cuộc gọi tự động (Call Screening), Proscaler & 10-bit mDNIe
  • Xem phim
    Đang cập nhật
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    Đang cập nhật
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 3.05 GHz, 3 nhân 2.85 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Immortalis-G715 MC11
  • CPU
    Dimensity 9200 5G
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 9500 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G1 Ultra
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 4.21 GHz & 3 nhân 3.5 GHz, 4 nhân 2.7 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 3
  • Chipset
    Exynos 2600 (2nm)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Đang cập nhật
  • Tốc độ CPU
    Đang cập nhật
  • Hệ điều hành
    Đang cập nhật
  • GPS
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, Wifi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • 4G
    4G: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/26/28/32/38/39/40/41/66
  • 5G
    5G: n1/2/3/5/7/8/12/20/28/38/40/41/66/77/78
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi 6E
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Bluetooth
    v6.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
  • GPS
  • Bluetooth
  • Kết nối USB
    Type C
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ sáng tối đa
    Chính 1600 nits & Phụ 900 nits
  • Kích thước màn hình
    Chính 6.8" & Phụ 3.26" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 60 Hz
  • Độ phân giải
    Chính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: SD (382 x 720 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.83" - Tần số quét 144 Hz
  • Độ phân giải
    1.5K (1280 x 2772 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.3" 120Hz
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 44W
  • Dung lượng Pin
    4300mAh (Typ)
  • Dung lượng Pin
    7000 mAh
  • Sạc
    100 W Tiết kiệm pin, HyperCharge
  • Dung lượng Pin
    4300 mAh
  • Sạc
    25W
  • Kích thước
    Khi mở: 166.42 x 75.78 x 7.79 mm; Khi gập: 85.54 x 75.78 x 16.45 mm
  • Chất liệu
    Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 7
  • Trọng lượng
    Khoảng 198g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    Dài 162.2 mm - Ngang 77.5 mm - Dày 8.25 mm
  • Chất liệu
    Khung nhôm & Mặt lưng sợi thuỷ tinh
  • Trọng lượng
    Nặng 219 g
  • Kích thước
    Dài 149.6mm - Ngang 71.7mm - Dày 7.2mm
  • Chất liệu
    Khung viền: Armor Aluminum, mặt lưng: Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
  • Trọng lượng
    167g