ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB"
  • Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB

    Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB

    16.890.000 ₫
  • OPPO RENO16 F 5G 8GB 256GB

    OPPO RENO16 F 5G 8GB 256GB

    15.990.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá giảm # Tặng gói bảo hành Premium service: Bảo hành 24 tháng, Sửa chữa nhanh 1 giờ, BH quốc tế # Trợ giá thu cũ đến 4 triệu (50% giá trị máy cũ tối đa 4 triệu) # Giảm ngay 1.000.000đ cho khách hàng Viettel khi đổi điểm qua Viettel++ # Tặng Coupon giảm giá 1 triệu mua OPPO Bubble # Tặng Coupon giảm giá 400.000đ mua tai nghe OPPO Enco CLip2/ Enco Air5s, Coupon giảm giá 200.000đ mua tai nghe OPPO Enco Buds3/ Buds 3 Pro # Tặng Tấm dán iFinger OPPO Reno16F trị giá 139.000đ # Combo phụ kiện khác khi mua kèm Reno16 F: Tặng Coupon giảm giá lên tới 2.000.000đ mua kính AI Rokid, Giảm giá 30% Sạc dự phòng, Tặng Coupon giảm giá lên tới 500.000đ mua Loa hàng hiệu (JBL, Harman Kardon, Edifier), Tặng Coupon giảm giá 50.000đ mua đồng hồ định vị trẻ em
  • iPhone 17e 256GB

    iPhone 17e 256GB

    17.290.000 ₫
    # Tặng phiếu mua hàng giảm thêm 50,000đ cho củ sạc chính hãng Apple 20W/EarPods/Cable khi mua kèm iPhone/iPad/Apple Watch # Giảm đến 500,000đ khi thanh toán qua Kredivo # Trả góp 0% trên giá khuyến mại trả trước từ 0đ # Giảm thêm đến 1.000.000đ khi lên đời iPhone mới # Giảm thêm 500.000đ cho khách hàng hoà mạng mới mua kèm gói cước trả trước 12T5G180B cam kết 12 tháng
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    1450 nits
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.4" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Loại màn hình
    AMOLED 120Hz, Kính cường lực AGC DT Star D+
  • Độ phân giải
    1080 x 2372 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.57 inch
  • Màn hình
    6.1" Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels)
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Quay chậm (Slow Motion), Chống rung quang học (OIS)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@24fps, 960fps @HD, 240fps @FHD
  • Độ phân giải
    50MP OIS (Chính) + 8MP (Góc rộng) + 50MP OIS (Tele)
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Đang cập nhật
  • Quay phim
    Đang cập nhật
  • Camera sau
    48 MP
  • Độ phân giải
    10 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Quay video Full HD, Góc rộng (Wide), Quay video HD, Quay video 4K
  • Tính năng
    Đang cập nhật
  • Độ phân giải
    50MP
  • Camera trước
    12 MP
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.8 GHz, 3 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Xclipse 920
  • CPU
    Exynos 2200 8 nhân
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.5GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 16, nền tảng Android 16
  • Chip đồ họa (GPU)
    Arm Mali-G615@1.047GHz
  • Chipset
    Dimensity 7300-Energy 5G, tối đa 2.5GHz
  • CPU
    Apple A19 6 nhân
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    256 GB
  • RAM
    8GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
    • Kết nối USB
      USB Type-C
    • Bluetooth
      Bluetooth 5.3
    • Wifi
      802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
    • 4G
      B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
    • 5G
      N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N20(800), N28(700), N66(AWS-3), N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
    • GPS
      GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
    • Wifi
      Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
    • 5G
      Hỗ trợ 5G
    • GPS
      GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
    • Bluetooth
      5.4 BLE
    • Kết nối USB
      Type-C
    • Sim
      1 Nano SIM & 1 eSIM
    • NFC
      NFC
    • Sạc
      25 W
    • Dung lượng Pin
      4500 mAh
    • Sạc
      Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
    • Dung lượng Pin
      7000mAh (Typ)
    • Pin
      Li-Ion
    • Tính năng đặc biệt
      Âm thanh Dolby Atmos, Màn hình luôn hiển thị AOD, Trợ lý ảo Google Assistant, HDR10+
    • Nghe nhạc
      MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
    • Xem phim
      MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
    • Ghi âm
      Ghi âm mặc định
    • Bảo mật
      Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
    • Kháng nước, bụi
      IP68
    • Bảo mật
      Đang cập nhật
    • Kháng nước, bụi
      IP66, IP68, IP69, IP69K
    • Nghe nhạc
      Đang cập nhật
    • Tính năng đặc biệt
      Đang cập nhật
    • Xem phim
      Đang cập nhật
      • Chất liệu
        Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
      • Kích thước
        158.0 x 76.5 x 8.2
      • Trọng lượng
        209g
      • Kích thước
        Tím: 158.16 x 74.93 8.44mm; Trắng: 158.16 x 74.93 8.58mm
      • Chất liệu
        Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ; Khung viền: nhựa
      • Trọng lượng
        Tím: khoảng 195g (Bao gồm pin); Trắng: Khoảng 197g (Bao gồm pin)