ViettelStore
So sánh "iPhone 16 Plus 128GB"
  • iPhone 16 Plus 128GB

    iPhone 16 Plus 128GB

    24.790.000 ₫
    # Tặng phiếu mua hàng giảm thêm 50,000đ cho củ sạc chính hãng Apple 20W/EarPods/Cable khi mua kèm iPhone/iPad/Apple Watch # Trả góp 0% trên giá khuyến mại, trả trước từ 0đ # Giảm thêm đến 1.000.000đ khi lên đời iPhone mới # Giảm thêm 1.000.000đ cho khách hàng hoà mạng mới mua kèm gói cước trả trước 12T5G180B cam kết 12 tháng
  • Samsung Galaxy Z Flip7 5G 12GB 512GB

    Samsung Galaxy Z Flip7 5G 12GB 512GB

    26.990.000 ₫
    26.990.000 ₫
    # Giảm thêm 500.000đ khi trả góp qua Samsung FinanceHoặc trả góp qua Thẻ tín dụng Techcombank đối với giao dịch trả góp trên 15 triệu # Giảm thêm lên đến 5 triệu đồng khi tham gia thu cũ đổi mới # Giảm ngay 2.000.000đ khi mua kèm gói cước Viettel 12T5G230B (8GB/ngày) # Trả góp 0% trên giá giảm trả trước từ 0đ # Giảm thêm 10% Buds4/ Buds4 Pro # Giảm 50% Ốp lưng S26 Series (trên giá bán lẻ) # Giảm lên đến 1.500.000đ Watch8 Series/Watch Ultra # Quyền mua tai nghe Buds Core giá 990.000đ
  • iPhone 16 Plus 256GB

    iPhone 16 Plus 256GB

    26.990.000 ₫
    27.590.000 ₫
    # Tặng phiếu mua hàng giảm thêm 50,000đ cho củ sạc chính hãng Apple 20W/EarPods/Cable khi mua kèm iPhone/iPad/Apple Watch # Trả góp 0% trên giá khuyến mại, trả trước từ 0đ # Giảm thêm đến 1.000.000đ khi lên đời iPhone mới # Giảm thêm 1.000.000đ cho khách hàng hoà mạng mới mua kèm gói cước trả trước 12T5G180B cam kết 12 tháng
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.7" - Tần số quét 60 Hz
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1290 x 2796 Pixels)
  • Loại màn hình
    OLED
  • Độ phân giải
    Màn hình chính: 1080 x 2520, Màn hình ngoài: 1048 x 948
  • Loại màn hình
    Màn hình chính: Dynamic AMOLED 2X, Màn hình ngoài: Super AMOLED Display
  • Kích thước màn hình
    Màn hình chính: 6.9", Màn hình ngoài: 4.1"
  • Kích thước màn hình
    6.7" - Tần số quét 60 Hz
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1290 x 2796 Pixels)
  • Loại màn hình
    OLED
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; FullHD 1080p@60fps; FullHD 1080p@30fps; FullHD 1080p@25fps; FullHD 1080p@240fps; FullHD 1080p@120fps; 4K 2160p@60fps; 4K 2160p@30fps; 4K 2160p@25fps; 4K 2160p@24fps; 2.8K 60fps
  • Tính năng
    Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 5, Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Chống rung quang học (OIS)
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Chính 48 MP & Phụ 12 MP
  • Độ phân giải
    50MP (Camera góc rộng) + 12 MP (Camera góc siêu rộng)
  • Tính năng
    Auto Zoom, Panorama, HDR, Chân dung, Slow motion, Nightography, Góc rộng, Lọc Âm thanh (Audio Eraser), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face)
  • Quay phim
    FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Chính 48 MP & Phụ 12 MP
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 5, Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Chống rung quang học (OIS)
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; FullHD 1080p@60fps; FullHD 1080p@30fps; FullHD 1080p@25fps; FullHD 1080p@240fps; FullHD 1080p@120fps; 4K 2160p@60fps; 4K 2160p@30fps; 4K 2160p@25fps; 4K 2160p@24fps; 2.8K 60fps
  • Tính năng
    Smart HDR 5; Xóa phông; Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Retina Flash; Quay video Full HD; Quay video 4K; Quay chậm (Slow Motion); Nhãn dán (AR Stickers); Live Photos; Deep Fusion
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Độ phân giải
    10MP
  • Tính năng
    Lọc Âm thanh (Audio Eraser), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face)
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Tính năng
    Smart HDR 5; Xóa phông; Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Retina Flash; Quay video Full HD; Quay video 4K; Quay chậm (Slow Motion); Nhãn dán (AR Stickers); Live Photos; Deep Fusion
  • Chipset
    Apple A18 Bionic 6 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 5 nhân
  • Hệ điều hành
    iOS 18
  • Tốc độ CPU
    3.3 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16, One UI 8
  • Chipset
    Exynos 2500 (3nm)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Xclipse 950
  • Hệ điều hành
    iOS 18
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 5 nhân
  • Chipset
    Apple A18 Bionic 6 nhân
  • RAM
    8 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Bộ nhớ trong
    128 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Bộ nhớ trong
    256 GB
  • RAM
    8 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    Type C
  • 5G
    5G
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO7
  • GPS
    GLONASS; GALILEO; QZSS; BEIDOU
  • Bluetooth
    v5.3
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    v5.4
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    v5.3
  • Kết nối USB
    Type C
  • 5G
    5G
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO7
  • GPS
    GLONASS; GALILEO; QZSS; BEIDOU
  • Dung lượng Pin
    22 Giờ
  • Sạc
    Sạc không dây MagSafe lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên; Sạc không dây Qi2 lên đến 15W; Sạc không dây Qi lên đến 7,5W
  • Dung lượng Pin
    4300 mAh
  • Sạc
    Super Fast Charging 25W, Fast Wireless Charging 2.0, Wireless PowerShare
  • Dung lượng Pin
    22 Giờ
  • Sạc
    Sạc không dây MagSafe lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên; Sạc không dây Qi2 lên đến 15W; Sạc không dây Qi lên đến 7,5W
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Xem phim
    WEBM MP4 MKV M4V FLV AVI 3GP 3G2
  • Tính năng đặc biệt
    Trọn bộ các tính năng AI Nâng cao: Gemini, Gemini Live, Now Brief, Now Bar, Khoanh Tròn tìm kiếm, Hỗ trợ viết, Hỗ trợ cuộc gọi, Thực hiện liên tác vụ bằng giọng nói
  • Kháng nước, bụi
    IP48
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
  • Chất liệu
    Mặt lưng máy: Kính; Khung máy: Nhôm nguyên khối
  • Trọng lượng
    199 g
  • Kích thước
    160.9 x 77.8 x 7.80 mm
  • Chất liệu
    Khung viền: Armor Aluminum 2; mặt lưng máy: Corning Gorilla Glass Victus 2
  • Kích thước
    Mở: Dài 166.7mm - Ngang 75.2mm - Dày 6.5mm, Gập: Dài 85.5mm - Ngang 75.2mm - Dày 13.7mm
  • Trọng lượng
    188g
  • Trọng lượng
    199 g
  • Kích thước
    160.9 x 77.8 x 7.80 mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng máy: Kính; Khung máy: Nhôm nguyên khối
  • Phụ kiện trong hộp
    Cáp USB-C to USB-C; Que lấy SIM; Sách HDSD
    • Phụ kiện trong hộp
      Cáp USB-C to USB-C; Que lấy SIM; Sách HDSD