ViettelStore
So sánh "Vivo Y100 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Bộ nhớ trong
    256GB
  • RAM
    8GB
  • Ram/ Rom
    8GB/256GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD tối đa 1 TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8 GB
  • Bộ nhớ trong
    128 GB
  • Đèn Flash
  • Camera sau
    108MP (khẩu độ f/1.75) + 2MP (khẩu độ f/2.4)
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    720p@30fps, 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP + Phụ 2 MP
  • Tính năng
    Xóa phông; Time Lapse; Panorama; Siêu độ phân giải; Quét tài liệu; Quay video hiển thị kép; Slow Motion; Google Lens; Chụp ảnh chuyển động; Pro; Night Mode
  • Kháng nước, bụi
    IP54
    • Tính năng đặc biệt
      Ứng dụng kép; MIL-STD 810H; Chống va đập SGS 5 sao; Hi-Res Audio; Âm thanh AKG; Xoá vật thể AI; Tăng cường ảnh AI; Khoanh tròn để tìm kiếm; LiquidCool; AI Phiên dịch; Loa kép
    • Xem phim
      WEBM; TS; MP4; MKV; FLV; AVI; ASF; 3GP
    • Nghe nhạc
      WAV; Vorbis; Midi; MP3; FLAC; APE; AAC
    • Kháng nước, bụi
      IP64
    • Bảo mật
      Mở khoá vân tay cạnh viền
    • Hệ điều hành
      Android 14
    • Tốc độ CPU
      2.8 GHz
    • Chipset
      Snapdragon 685 8 nhân
    • Chip đồ họa (GPU)
      Adreno 610
    • CPU
      Qualcomm Snapdragon 685
    • Hệ điều hành
      Android 15
    • Tốc độ CPU
      4 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 1.9 GHz
    • Chip đồ họa (GPU)
      Adreno 610
    • Chipset
      Snapdragon 685 (8 nhân)
    • Wifi
      2.4GHz / 5GHz
    • Kết nối USB
      Type-C
    • Bluetooth
      Bluetooth 5.0
    • GPS
      Có hỗ trợ GPS
    • 4G
      Hỗ trợ 4G
    • NFC
    • Sim
      2 Nano Sim
    • 4G
      Hỗ trợ 4G
    • Wifi
      Dual-band 2.4/5 GHz; Hotspot
    • GPS
      QZSS; GPS; GLONASS; GALILEO; BEIDOU
    • Bluetooth
      v5.0
    • Kết nối USB
      Type-C
    • Độ phân giải
      Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
    • Loại màn hình
      AMOLED
    • Kích thước màn hình
      6.67 inches - Tần số quét 120Hz
    • Màn hình
      6,77 inch TFT LCD
    • Kích thước màn hình
      6.68 inch, 120 Hz
    • Loại màn hình
      IPS LCD
    • Độ phân giải
      HD+ (720 x 1608)
    • Sạc
      Sạc nhanh 80W
    • Pin
      6500mAh Pin Li-ion Polymer
    • Sạc
      44 W
    • Dung lượng Pin
      6500 mAh
    • Trọng lượng
      Nặng 186 g (Đen) | 188 g (Xanh)
    • Kích thước
      Dài 163.17 mm - Ngang 75.81 mm - Dày 7.79 mm (Đen) | 7.95 mm (Xanh)
      • Chất liệu
        Khung & mặt lưng nhựa
      • Kích thước
        Dài 165.7 mm – Ngang 76.3 mm – Dày 8.28/8.37 mm
      • Trọng lượng
        205 g (Nâu) – 208 g (Trắng)