ViettelStore
So sánh "Vivo Y100 8GB 256GB"
  • Vivo Y100 8GB 256GB

    Vivo Y100 8GB 256GB

    7.560.000 ₫
  • Xiaomi Redmi Note 15 5G 6GB 128GB

    Xiaomi Redmi Note 15 5G 6GB 128GB

    6.490.000 ₫
    6.490.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 6.490.000đ (không áp dụng kèm các khuyến mại khác) # Trợ giá thu cũ đến 500.000đ (30% giá trị máy cũ tối đa 500.000đ) # Bảo hành chính hãng 18 tháng # Quyền mua tấm dán Redmi Note 15 Series với giá 99.0000đ # Tặng phiếu mua hàng lên tới 2.000.000đ mua kính AI Rokid # Giảm giá 30% Sạc dự phòng # Tặng phiếu mua hàng lên tới 500.000đ mua Loa hàng hiệu (JBL, Harman Kardon, Edifier) # Tặng phiếu mua hàng 50.000đ mua đồng hồ định vị trẻ em
  • HONOR X8d 8GB 128GB

    HONOR X8d 8GB 128GB

    6.490.000 ₫
    7.190.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 6.990.000đ # Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV (không áp dụng kèm trả góp) # Tặng Sim và Gói Data 5G480B trị giá 530.000đ (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Đổi 170 điểm qua my Viettel giảm ngay 170.000đ # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành 18 tháng# 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.67 inches - Tần số quét 120Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.77 inch - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ 2392 x 1080 Pixels
  • Kích thước màn hình
    6.77" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2392 Pixels)
  • Đèn Flash
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    4K@30fps; 720p@30fps; 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    Chính 108.0 MP OIS & Phụ 8.0 MP
  • Tính năng
    Toàn cảnh (Panorama) Làm đẹp HDR
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    1080P (1920×1080)
  • Độ phân giải
    Camera chính 108MP (f/1.75)+Camera góc rộng & độ sâu 5MP (f/2.2)
  • Tính năng
    Ảnh, Video, Chân dung, Đêm, CHUYÊN NGHIỆP, Chế độ xem kép, Chuyển động chậm, Toàn cảnh, Tua nhanh thời gian, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Câu chuyện, Quét tài liệu
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    Snapdragon 685 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    2.8 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    Snapdragon 6 Gen 3
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 710
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen 2
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    4*A73 2,9GHz + 4*A53 1,9GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    6 GB
  • Bộ nhớ trong
    128 GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    Có hỗ trợ GPS
  • Wifi
    2.4GHz / 5GHz
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    v5.3
  • GPS
    BDS, QZSS, GALILEO, GLONASS, GPS
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    2.4GHz Wi-Fi | 5GHz Wi-Fi
  • Wifi
    WLAN: 802.11 a/b/g/n/ac Tần số WLAN: 2.4GHz và 5GHz Hỗ trợ điểm phát sóng WLAN và WLAN Direct
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo
  • Bluetooth
    BT5.1
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Sạc
    Sạc nhanh 80W
  • Sạc
    Sạc nhanh 45 W
  • Dung lượng Pin
    5520 mAh
  • Dung lượng Pin
    6800 mAh (giá trị định mức), 7000 mAh (giá trị điển hình)
  • Sạc
    45W
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Tính năng đặc biệt
    Chống va đập, Tính năng AI
  • Kháng nước, bụi
    IP66
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Tóm tắt AI, Soạn thảo AI, Khoanh tròn để tìm kiếm, Chỉnh sửa ảnh AI
  • Xem phim
    mp3, amr, awb, 3gp, mp4, m4a, aac, wav, ogg, flac, mkv
  • Kháng nước, bụi
    IP65
  • Nghe nhạc
    3gp, mp4, webm, mkv
  • Trọng lượng
    Nặng 186 g (Đen) | 188 g (Xanh)
  • Kích thước
    Dài 163.17 mm - Ngang 75.81 mm - Dày 7.79 mm (Đen) | 7.95 mm (Xanh)
  • Trọng lượng
    Nặng 178 g
  • Chất liệu
    Mặt lưng máy: Nhựa cao cấp Khung máy: Nhựa
  • Kích thước
    164 x 75.42 x 7.40 mm
  • Kích thước
    Dài 162.9 mm - Ngang 76.31 mm - Dày 7.5 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    188g