ViettelStore
So sánh "Vivo Y100 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Bộ nhớ trong
    256GB
  • RAM
    8GB
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Đèn Flash
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Chế độ chân dung, HDR, AI
  • Độ phân giải
    50MP (Chính) + 2MP (Mono)
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Chế độ chân dung, HDR, AI
  • Độ phân giải
    50MP (Chính) + 2MP (Mono)
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay dưới màn hình
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Tính năng đặc biệt
    Bảo mật vân tay, Kháng nước, kháng bụi, Điện thoại AI
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay dưới màn hình
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Tính năng đặc biệt
    Bảo mật vân tay, Kháng nước, kháng bụi, Điện thoại AI
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Tốc độ CPU
    2.8 GHz
  • Chipset
    Snapdragon 685 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.2GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM G57 MC2@1G
  • Hệ điều hành
    ColorOS 15, nền tảng Android 15
  • Chipset
    MediaTek Helio G100
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.2GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM G57 MC2@1G
  • Hệ điều hành
    ColorOS 15, nền tảng Android 15
  • Chipset
    MediaTek Helio G100
  • Wifi
    2.4GHz / 5GHz
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    Có hỗ trợ GPS
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    5.4 BLE
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    5.4 BLE
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.67 inches - Tần số quét 120Hz
  • Kích thước màn hình
    6.57 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1080 x 2372 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.57 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1080 x 2372 (FHD+)
  • Sạc
    Sạc nhanh 80W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
  • Trọng lượng
    Nặng 186 g (Đen) | 188 g (Xanh)
  • Kích thước
    Dài 163.17 mm - Ngang 75.81 mm - Dày 7.79 mm (Đen) | 7.95 mm (Xanh)
  • Chất liệu
    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ Khung viền: nhựa
  • Kích thước
    158.2 x 75.02 x 8mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 188g (Bao gồm pin)
  • Chất liệu
    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ Khung viền: nhựa
  • Kích thước
    158.2 x 75.02 x 8mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 188g (Bao gồm pin)