ViettelStore
So sánh "Vivo Y100 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.67 inches - Tần số quét 120Hz
  • Kích thước màn hình
    6,77 inch
  • Loại màn hình
    TFT LCD
  • Độ phân giải
    720 x 1610
  • Màn hình
    AMOLED 6,67" 2400 × 1080
  • Đèn Flash
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Hỗ trợ quay video độ phân giải lên đến 1080P
  • Độ phân giải
    108MP (khẩu độ f/1.75) + 2MP (khẩu độ f/2.4)
  • Tính năng
    Ảnh, Video, Chân dung, Đêm, Chuyên nghiệp, Hình mờ, Ảnh HDR
  • Camera sau
    108MP+8MP+2MP
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Tốc độ CPU
    2.8 GHz
  • Chipset
    Snapdragon 685 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 685
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno GPU A610
  • Tốc độ CPU
    4xCortex-A73 2,8 GHz + 4xCortex-A53 1,9 GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 9.0 (Android 15)
  • CPU
    Dimensity 7025-Ultra 6nm
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Bộ nhớ trong
    256GB
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Ram/ Rom
    8GB/256GB
  • Wifi
    2.4GHz / 5GHz
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    Có hỗ trợ GPS
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac 2.4GHz và 5GHz
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo
  • Bluetooth
    BT5.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Sim
    2 SIM, Nano SIM
  • Sạc
    Sạc nhanh 80W
  • Dung lượng Pin
    6500mAh
  • Sạc
    35W
  • Pin
    5110mAh Li-Po
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Kháng nước, bụi
    IP65
  • Nghe nhạc
    mp3, mid, amr, awb, 3gp, mp4, m4a, aac, wav, ogg, flac, mkv
  • Xem phim
    3gp, mp4, webm, mkv
    • Trọng lượng
      Nặng 186 g (Đen) | 188 g (Xanh)
    • Kích thước
      Dài 163.17 mm - Ngang 75.81 mm - Dày 7.79 mm (Đen) | 7.95 mm (Xanh)
    • Chất liệu
      Nhựa
    • Kích thước
      166,89 mm x 76.8mm x 8,24 mm
    • Trọng lượng
      Khoảng 208g