ViettelStore
So sánh "Vivo Y100 8GB 256GB"
  • Vivo Y100 8GB 256GB

    Vivo Y100 8GB 256GB

    7.560.000 ₫
  • HONOR X8d 8GB 128GB

    HONOR X8d 8GB 128GB

    7.190.000 ₫
    7.190.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 6.990.000đ # Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV (không áp dụng kèm trả góp) # Tặng Sim và Gói Data 5G480B trị giá 530.000đ (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Đổi 170 điểm qua my Viettel giảm ngay 170.000đ # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành 18 tháng# 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
  • HONOR X8d 8GB 128GB

    HONOR X8d 8GB 128GB

    7.190.000 ₫
    7.190.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 6.990.000đ # Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV (không áp dụng kèm trả góp) # Tặng Sim và Gói Data 5G480B trị giá 530.000đ (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Đổi 170 điểm qua my Viettel giảm ngay 170.000đ # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành 18 tháng# 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.67 inches - Tần số quét 120Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.77" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2392 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.77" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2392 Pixels)
  • Đèn Flash
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    1080P (1920×1080)
  • Độ phân giải
    Camera chính 108MP (f/1.75)+Camera góc rộng & độ sâu 5MP (f/2.2)
  • Tính năng
    Ảnh, Video, Chân dung, Đêm, CHUYÊN NGHIỆP, Chế độ xem kép, Chuyển động chậm, Toàn cảnh, Tua nhanh thời gian, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Câu chuyện, Quét tài liệu
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    1080P (1920×1080)
  • Độ phân giải
    Camera chính 108MP (f/1.75)+Camera góc rộng & độ sâu 5MP (f/2.2)
  • Tính năng
    Ảnh, Video, Chân dung, Đêm, CHUYÊN NGHIỆP, Chế độ xem kép, Chuyển động chậm, Toàn cảnh, Tua nhanh thời gian, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Câu chuyện, Quét tài liệu
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    Snapdragon 685 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    2.8 GHz
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen 2
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    4*A73 2,9GHz + 4*A53 1,9GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen 2
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    4*A73 2,9GHz + 4*A53 1,9GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    Có hỗ trợ GPS
  • Wifi
    2.4GHz / 5GHz
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    WLAN: 802.11 a/b/g/n/ac Tần số WLAN: 2.4GHz và 5GHz Hỗ trợ điểm phát sóng WLAN và WLAN Direct
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo
  • Bluetooth
    BT5.1
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Wifi
    WLAN: 802.11 a/b/g/n/ac Tần số WLAN: 2.4GHz và 5GHz Hỗ trợ điểm phát sóng WLAN và WLAN Direct
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo
  • Bluetooth
    BT5.1
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Sạc
    Sạc nhanh 80W
  • Dung lượng Pin
    6800 mAh (giá trị định mức), 7000 mAh (giá trị điển hình)
  • Sạc
    45W
  • Dung lượng Pin
    6800 mAh (giá trị định mức), 7000 mAh (giá trị điển hình)
  • Sạc
    45W
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Tóm tắt AI, Soạn thảo AI, Khoanh tròn để tìm kiếm, Chỉnh sửa ảnh AI
  • Xem phim
    mp3, amr, awb, 3gp, mp4, m4a, aac, wav, ogg, flac, mkv
  • Kháng nước, bụi
    IP65
  • Nghe nhạc
    3gp, mp4, webm, mkv
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Tóm tắt AI, Soạn thảo AI, Khoanh tròn để tìm kiếm, Chỉnh sửa ảnh AI
  • Xem phim
    mp3, amr, awb, 3gp, mp4, m4a, aac, wav, ogg, flac, mkv
  • Kháng nước, bụi
    IP65
  • Nghe nhạc
    3gp, mp4, webm, mkv
  • Trọng lượng
    Nặng 186 g (Đen) | 188 g (Xanh)
  • Kích thước
    Dài 163.17 mm - Ngang 75.81 mm - Dày 7.79 mm (Đen) | 7.95 mm (Xanh)
  • Kích thước
    Dài 162.9 mm - Ngang 76.31 mm - Dày 7.5 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    188g
  • Kích thước
    Dài 162.9 mm - Ngang 76.31 mm - Dày 7.5 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    188g