ViettelStore
So sánh "realme Note 60X 3GB 64GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.74 Inch 90Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    1600*720 (HD+)
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.67" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    720 x 1640 pixels 260 ppi
  • Loại màn hình
    IPS LCD HD+
  • Kích thước màn hình
    6.88 inches 120Hz
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Quét mã QR, Quay chậm (Slow Motion), Google Lens, Chuyên nghiệp (Pro), Ban đêm (Night Mode)
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    8MP
  • Quay phim
    SD 480p@30fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    - Xóa phông - Quay video hiển thị kép - Làm đẹp
  • Độ phân giải
    13 MP
  • Quay phim
    FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    32 MP, f/1.8 (góc rộng)
  • Tính năng
    Cảm biến phụ, LED flash, HDR
  • Quay phim
    1080p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Xóa phông, Quay video SD, Quay video HD, Quay video CIFLàm đẹp
  • Độ phân giải
    5MP
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    - Xóa phông - Quay video hiển thị kép - Làm đẹp
  • Tính năng
    Chế độ HDR, Trợ sáng, Chế độ chân dung, Tua nhanh thời gian, Chế độ chụp đêm
  • Độ phân giải
    8 MP, f/2.0 (góc rộng)
  • Hệ điều hành
    realme UI dựa trên Android 14
  • Chipset
    UNISOC T612
  • Tốc độ CPU
    Chip 8 nhân, 2*A75 @1.8 GHz, 6*A55 @1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Hệ điều hành
    Android 15 Go
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Tốc độ CPU
    2x1.8 GHz Cortex-A75, 6x1.6 GHz Cortex-A55
  • Hệ điều hành
    Android 15, HyperOS
  • Chipset
    Unisoc T7250 (12 nm)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MP1
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    3GB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    Phiên bản 5.0
  • GPS
    AGPS/GPS, GLONASS. BDS, Galileo
  • 4G
    4G
  • Wifi
    2.4GHz / 5GHz 802.11a/b/g/n/ac (Wi-Fi 5, Wi-Fi 4)
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac
  • 4G
    4G
  • Bluetooth
    V5.2
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    v5.2
  • GPS
    GPS, Glonass, Galileo, BDS (chỉ B1C)
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép
  • Sạc
    Sạc nhanh 10W
  • Dung lượng Pin
    5000mAh
  • Sạc
    15 W (Sạc theo máy 10W)
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    Sạc nhanh 15W
  • Dung lượng Pin
    5200 mAh
  • Xem phim
    MP4
  • Nghe nhạc
    MP3
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    MP3, MIDI, AAC, WAV
  • Xem phim
    3GP, MP4, AVI
  • Tính năng đặc biệt
    - Âm thanh DTS (DTS Studio Sound) - Phiên dịch AI - Mở rộng bộ nhớ RAM - Loa kép
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay ở cạnh máy, Mở khóa bằng khuôn mặt AI
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến tiệm cận Cảm biến la bàn Cảm biến ánh sáng Cảm biến gia tốc kế
  • Phụ kiện trong hộp
    - realme Note 60x - Miếng dán màn hình - Bộ sạc - Cáp USB Type-C - Thông tin sản phẩm quan trọng (bao gồm thẻ bảo hành) - Hướng dẫn nhanh - Que chọc khe SIM - Ốp lưng
      • Trọng lượng
        Nặng 187 g
      • Kích thước
        Dài 167.26 mm - Ngang 76.67 mm - Dày 7.84 mm
      • Chất liệu
        Khung kim loại & Mặt lưng kính
      • Trọng lượng
        Nặng 185 g
      • Kích thước
        Dài 165.6 mm - Ngang 77 mm - Dày 8.25 mm
      • Chất liệu
        Khung & Mặt lưng nhựa
      • Trọng lượng
        193 g
      • Kích thước
        171.8 x 77.8 x 8.3 mm
      • Chất liệu
        Khung máy: Nhựa Mặt lưng máy: Nhựa cao cấp