ViettelStore
So sánh "OPPO A93"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    AMOLED, 6.43", Full HD+
  • Kích thước màn hình
    6.9" 120Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    1600 x 720
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    LCD
  • Chipset
    MediaTek Helio P95 8 nhân
  • Chipset
    MediaTek Helio G91-Ultra
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52 MC2
  • Tốc độ CPU
    Tần số tối đa 2.0GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 3
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.4 GHz & 6 nhân 2 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 3
  • Chip đồ họa (GPU)
    Hãng không công bố
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5 8 nhân
  • Dung lượng Pin
    4000 mAh, sạc nhanh
  • Dung lượng Pin
    7500mAh (typ)
  • Sạc
    turbo 45W
  • Sạc
    45 W
  • Dung lượng Pin
    7500 mAh
  • Camera trước
    Chính 16 MP & Phụ 2 MP
  • Camera sau
    Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  • Độ phân giải
    8MP
  • Tính năng
    Chế độ HDR | Vòng ánh sáng dịu | Chế độ Chân dung | Tua nhanh thời gian | Chế độ Ban đêm | Ghi hình bằng hai camera
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Chụp đêm, Chế độ chân dung, Vòng sáng Selfie.
  • Ram / Rom
    8 GB/ 128 GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    6GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Tối đa 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB