ViettelStore
So sánh "Oppo Reno8 Z 5G"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    6.4 inch, màn hình đục lỗ, 1080 x 2400 (FHD+)
  • Loại màn hình
    TFT LCD
  • Độ phân giải
    1592*720
  • Kích thước màn hình
    6,872 inch 120Hz
  • Kích thước màn hình
    6.75 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    720x1570 (HD+)
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 695 5G, tối đa 2.2GHz
  • Tốc độ CPU
    Tám nhân
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 613
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 4 Gen4
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    Tối đa 2.8GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 15, nền tảng Android 15
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 685
  • Camera trước
    16 MP
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và bokeh), Ảnh, Video
  • Độ phân giải
    Camera 5 MP (khẩu độ f2.2)
  • Tính năng
    Nhãn dán (AR Stickers), Làm đẹp, Chụp đêm, Chế độ chân dung.
  • Độ phân giải
    8MP
  • Dung lượng Pin
    4500 mAh
  • Dung lượng Pin
    8100 mAh
  • Sạc
    Hỗ trợ 45W
  • Sạc
    45W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Camera
    64MP (Chính) + 2MP (Mono+Depth) + 2MP (Marco)
      • Ram / Rom
        8 GB/ 256 GB
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        Không hỗ trợ
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • RAM
        6GB
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • Bộ nhớ trong
        256GB
      • RAM
        8GB