ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S24 Ultra 5G 12GB 1TB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.8" 120 Hz
  • Độ sáng tối đa
    2600 nits
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    3120 x 1440
  • Màn hình
    Dynamic Island, Màn hình Luôn Bật, Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz
  • Loại màn hình
    Màn hình chính/ngoài: Dynamic AMOLED 2X
  • Kích thước màn hình
    Màn hình chính: 7.6" ;Màn hình ngoài: 5.5" 120Hz
  • Độ phân giải
    Màn hình chính: QXGA+, 2448 x 1848; Màn hình ngoài: WUXGA+, 1972 x 1248
  • Tính năng
    Trợ lí Chỉnh ảnh, Chụp đêm Nightography, Chế độ Super HDR, Chụp hình & quay phim với Portrait AI, Chống rung kỹ thuật số AI VDIS, Zoom kĩ thuật số 100x, Zoom quang học 3x & 10x, Chụp Góc siêu rộng, Chụp toàn cảnh Panorama, Chụp Chân dung xóa phông, Quay chuyển động chậm/ siêu chậm
  • Đèn Flash
    Đèn flash kép
  • Độ phân giải
    12MP (UW) + 200MP (W) + 10MP (Tele3x) + 50MP (Tele5x)
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@30fps
  • Camera sau
    Camera 48MP Pro Fusion, Khẩu độ f(1.78)
  • Tính năng
    Panorama, HDR, Chân dung, Slow motion, Nightography, Góc rộng, Lọc Âm thanh (Audio Eraser), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face), Khóa đường chân trời (Horizontal Lock), Tự động canh khung chủ thể (FanCam)
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@30fps
  • Đèn Flash
    Có
  • Độ phân giải
    50MP (Camera góc rộng) + 50MP (Camera góc siêu rộng)
  • Tính năng
    Chụp Chân dung đêm Night Portrait, Làm đẹp khuôn mặt, Quay film chân dung, Sticker AR, Chụp bằng cử chỉ
  • Độ phân giải
    12MP
  • Camera trước
    Camera 18MP Center Stage, Khẩu độ ƒ(1.9)
  • Tính năng
    Lọc Âm thanh (Audio Eraser) ;Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face)
  • Độ phân giải
    Camera màn hình lưng: 10MP; Camera màn hình chính: 10MP
  • Tốc độ CPU
    3.39GHz,3.1GHz,2.9GHz,2.2GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno750
  • Hệ điều hành
    Android 14, One UI 6.1
  • Chipset
    Snapdragon® 8 Gen 3 for Galaxy
  • CPU
    Chip A19 Pro
  • Chipset
    Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Đang cập nhật
  • Hệ điều hành
    Android 17, One UI 9
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Ram/ Rom
    Đang cập nhật/ 512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ
  • RAM
    12GB
  • Kết nối USB
    Type C
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Bluetooth
    Bluetooth v5.3
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Sim
    SIM kép (nano SIM và eSIM)
  • NFC
    Có
  • Bluetooth
    Có
  • Kết nối USB
    Type C
  • GPS
    Có
  • Wifi
    Có
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    45W, Chia sẻ pin không dây, Sạc siêu nhanh, Sạc không dây
  • Pin
    lithium‑ion
  • Dung lượng Pin
    4800 mAh
  • Sạc
    Super Fast Charging 2.0 45W; Fast Wireless Charging 2.0 Wireless PowerShare
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Khoanh Vùng Search Đa năng,Trợ lý Note Quyền năng, Trợ lý Chat thông minh, Trợ lý Chỉnh ảnh, Phiên dịch Trực tiếp, Tích hợp S-Pen trong thân máy, Chặn cuộc gọi, Chặn tin nhắn, Hỗ trợ Samsung Dex, Màn hình luôn hiển thị AOD, Samsung Wallet (Samsung Pay), Âm thanh AKG, Âm thanh Dolby Atmos, Không gian thứ hai
  • Bảo mật
    Mở khóa vân tay dưới màn hình, Mở khóa bằng khuôn mặt
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
    • Bảo mật
      Vân tay nút nguồn
    • Xem phim
      MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
    • Tính năng đặc biệt
      Trọn bộ các tính năng AI Nâng cao: Gemini, Gemini Live, Now Brief, Now Bar, Khoanh Tròn tìm kiếm, Hỗ trợ viết, Hỗ trợ cuộc gọi, Thực hiện liên tác vụ bằng giọng nói...
    • Kháng nước, bụi
      IP48
    • Nghe nhạc
      MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
    • Chất liệu
      Chất liệu khung viền: Titanium; Chất liệu mặt lưng máy: Corning® Gorilla® Glass Victus® 2
    • Kích thước
      Dài 162.3 mm - Ngang 79.0 mm - Dày 8.6 mm
    • Trọng lượng
      232g
      • Kích thước
        Mở: Dài 161.4mm - Ngang 123.9mm - Dày 4.5mm; Gập: Dài 123.9mm - Ngang 81.9mm - Dày 9.7mm
      • Trọng lượng
        201g
      • Chất liệu
        Khung viền: Advanced Armor Aluminum; mặt lưng máy: Corning Gorilla Glass Victus 2