ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB 128GB"
  • Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB 128GB

    Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB 128GB

    14.890.000 ₫
  • HONOR X9d 5G 12GB 512GB

    HONOR X9d 5G 12GB 512GB

    13.490.000 ₫
    13.490.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 12.490.000đ qua nhà tài chính và qua thẻ tín dụng thời hạn 6 tháng (không áp dụng các chương trình giảm giá khác) # Giảm ngay 500.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV # Giảm ngay 510.000đ khi khách hàng đổi 100 điểm qua My Viettel # Ưu đãi giảm 530.000đ hòa mạng combo gói cước data 5G480B+Sim (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 999.000đ # Quyền mua Đồng hồ thông minh Honor Watch X5i trị giá 1.290.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 139.000đ # Bảo hành mở rộng (24 tháng) # Bảo hiểm rơi vỡ màn hình (6 tháng 1 lần) # 1 đổi 1 trong 100 ngày
  • XIAOMI 17T 12GB 512GB

    XIAOMI 17T 12GB 512GB

    13.490.000 ₫
    16.490.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 16.490.000đ (không áp dụng kèm các khuyến mại khác) # Trợ giá thu cũ đến 3.000.000đ (30% giá trị máy cũ tối đa 3.000.000đ) # Bảo hành chính hãng 24 tháng # Tặng phiếu giảm giá lên tới 2.000.000đ mua kính AI Rokid # Giảm giá 30% Sạc dự phòng # Tặng phiếu giảm giá lên tới 500.000đ mua Loa hàng hiệu (JBL, Harman Kardon, Edifier) # Tặng phiếu giảm giá 50.000đ mua đồng hồ định vị trẻ em
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.4" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Độ sáng tối đa
    1450 nits
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1.5K (1200 x 2640 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.79" - Tần số quét 120 Hz
  • Kích thước màn hình
    6.59" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    1.5K (1268 x 2756 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Quay chậm (Slow Motion), Chống rung quang học (OIS)
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@24fps, 960fps @HD, 240fps @FHD
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  • Độ phân giải
    Camera chính 108MP (F1.75) + Camera góc rộng 5MP (F2.2)
  • Tính năng
    Chụp khoảnh khắc nổi bật, Ảnh động, Nhiếp ảnh AI, Khẩu độ, Chế độ ban đêm, Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp), Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Bộ lọc, Chụp ảnh tua nhanh thời gian, Độ phân giải cao, Chụp nụ cười, Chuyển động chậm, Góc rộng, Đa video, Đóng dấu, Quét tài liệu, Hẹn giờ
  • Quay phim
    Hỗ trợ 4K 3840*2160 pixel
  • Đèn Flash
    Đèn flash LED
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Quét tài liệu, Quay video hiển thị kép, Phơi sáng, HDR, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chân dung, Bộ lọc Leica
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Quay video Full HD, Góc rộng (Wide), Quay video HD, Quay video 4K
  • Độ phân giải
    10 MP
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp), Ảnh động, Bộ lọc, Chụp nụ cười, Phản chiếu gương, Hẹn giờ, Điều khiển bằng cử chỉ
  • Độ phân giải
    16MP (F2.45)
  • Độ phân giải
    32 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp, HDR
  • CPU
    Exynos 2200 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Xclipse 920
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.8 GHz, 3 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 9.0(Dựa trên Android 15)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno A810
  • Tốc độ CPU
    1× A720*2.3GHz + 3× A720*2.2GHz+ 4× A520*1.8GHz
  • Chipset
    Snapdragon 6 Gen 4
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 8500-Ultra 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G720
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 3
  • RAM
    128 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • 5G
    N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N20(800), N28(700), N66(AWS-3), N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • 4G
    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
  • GPS
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • Wifi
    Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11 ax) và 802.11 a/b/g/n/ac
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Bluetooth
    BT5.2, Hỗ trợ BLE, SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, AptX Adaptive
  • GPS
    GPS/AGPS/Glonass/BeiDou/Galileo
  • Kết nối USB
    Type-C, USB 2.0
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi 6E
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Bluetooth
    v6.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    4500 mAh
  • Dung lượng Pin
    8300 mAh
  • Sạc
    Hỗ trợ 66 W
  • Dung lượng Pin
    6500 mAh
  • Sạc
    67 W Tiết kiệm pin, HyperCharge
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Màn hình luôn hiển thị AOD, Trợ lý ảo Google Assistant, HDR10+
  • Nghe nhạc
    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Xem phim
    MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Nghe nhạc
    mp3/mid/amr/awb/3gp/mp4/m4a/aac/wav/ogg/flac/mkv
  • Xem phim
    3gp/mp4
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng vân tay ,Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP66 & IP68 & IP69 & IP69K
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Âm thanh Hi-Res Audio, Xoá vật thể AI, Viết AI, Tăng cường hình ảnh AI, Trợ lý ảo Google Gemini, Phụ đề AI, Mở rộng ảnh AI, Loa kép, Không gian thứ hai, Hình nền động AI, Xiaomi 3D Iceloop System, 3 Micro
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    OGG, Midi, MP3, FLAC
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
  • Kích thước
    158.0 x 76.5 x 8.2
  • Trọng lượng
    209g
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 161.9 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 7.76 mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 193g
  • Kích thước
    Dài 157.6 mm - Ngang 75.2 mm - Dày 8.17 mm
  • Chất liệu
    Khung nhựa & Mặt lưng sợi thủy tinh
  • Trọng lượng
    Nặng 200 g