ViettelStore
So sánh "OPPO Reno11 F 5G"
Chi tiết so sánh
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    6GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
  • Ram/ Rom
    6GB/128GB
  • Quay phim
    4K 2160p@30fps
  • Độ phân giải
    Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  • Tính năng
    Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Siêu độ phân giải, Siêu cận (Macro), Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  • Đèn Flash
    Có
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps.
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp, Chụp một chạm, Chống rung quang học (OIS), Chuyên nghiệp (Pro), Ban đêm (Night Mode).
  • Camera sau
    Camera chính 50MP (f1.8) + Ống kính phụ (f3.0)
  • Độ phân giải
    32MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Chụp hẹn giờ, Chống rung, Chụp đêm
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp, Chụp đêm
  • Camera trước
    Camera 5 MP (khẩu độ f2.2)
  • Tính năng đặc biệt
    Trợ lý ảo Google Assistant, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến gia tốc kế
  • Xem phim
    OGG, MP3, Midi, FLAC
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay (dưới màn hình)
  • Nghe nhạc
    MP4, AVI
  • Kháng nước, bụi
    IP65
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Đa cửa sổ (chia đôi màn hình), Xoá vật thể AI, Trợ lý ảo Google Gemini, Smart Switch (ứng dụng chuyển đổi dữ liệu), Khoanh tròn để tìm kiếm, Bộ lọc màu AI.
  • Xem phim
    WEBM, MP4, MKV, M4V, FLV, AVI, 3GP, 3G2.
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    XMF, WAV, RTX, RTTTL, OTA, OGG, OGA, Midi, MXMF, MP3, M4A, IMY, FLAC, AWB, AMR, AAC, 3GA.
    • Hệ điều hành
      ColorOS 14, nền tảng Android 14
    • Chip đồ họa (GPU)
      Mali-G68 MC4
    • Chipset
      Dimensity 7050 5G
    • Tốc độ CPU
      tối đa 2.6GHz
    • Chipset
      Snapdragon 6 Gen 3 8 nhân
    • Chip đồ họa (GPU)
      Adreno 710
    • Tốc độ CPU
      4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
    • Hệ điều hành
      Android 16
    • CPU
      Qualcomm Snapdragon 4 Gen4
    • Wifi
      Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
    • 5G
      n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66/77/78
    • GPS
      GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
    • Bluetooth
      5.2
    • 4G
      Band 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/26/28/38/39/40/41/66
    • Kết nối USB
      Type-C
    • 5G
      Hỗ trợ 5G
    • Wifi
      Wi-Fi Direct Wi-Fi 5 Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
    • GPS
      QZSS GPS GLONASS GALILEO BEIDOU
    • Bluetooth
      v5.1
    • Kết nối USB
      Type-C
    • Sim
      2 nano Sim
    • NFC
      Có hỗ trợ
    • Độ phân giải
      1080 x 2412 (FHD+)
    • Kích thước màn hình
      6.7 inch, màn hình đục lỗ
    • Loại màn hình
      AMOLED 120Hz, Kính cường lực Panda
    • Độ sáng tối đa
      900 nits
    • Kích thước màn hình
      6.7" - Tần số quét 120 Hz
    • Độ phân giải
      Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
    • Loại màn hình
      Super AMOLED
    • Màn hình
      6,872 inch 1592*720
    • Dung lượng Pin
      5000mAh (Typ)
    • Sạc
      Siêu sạc nhanh superVOOC 67W
    • Dung lượng Pin
      5000 mAh
    • Sạc
      25 W
    • Pin
      Pin lithium-ion polymer
    • Kích thước
      161.63 x 74.73 x 7.54 mm
    • Trọng lượng
      Khoảng 177g (Bao gồm pin)
    • Chất liệu
      Khung nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ
    • Kích thước
      Dài 162.4 mm - Ngang 78.2 mm - Dày 7.8 mm
    • Chất liệu
      Khung nhựa & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+
    • Trọng lượng
      Nặng 200 g