ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB"
  • Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB

    Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB

    16.890.000 ₫
  • Samsung Galaxy S26 FE 8GB 128GB

    Samsung Galaxy S26 FE 8GB 128GB

    16.490.000 ₫
    16.490.000 ₫
    # Trợ giá thu cũ đến 8 triệu (tối thiểu 500.000đ) # Giảm thêm 1.000.000đ khi mua kèm gói cước Viettel 12T5G180B # Tặng gói Google AI Pro 6 tháng trị giá 3 triệu đồng # Trả trước từ 0đ, Trả góp 0% trên giá giảm # Giảm thêm 10% cho Galaxy Watch và Galaxy Buds # Quyền mua Sạc dự phòng Samsung giá 390.000đ
  • HONOR 600 5G 8GB 256GB

    HONOR 600 5G 8GB 256GB

    16.490.000 ₫
    16.790.000 ₫
    Khách hàng chọn 1 trong các khuyến mại sau:
    1. Trả góp 0% trên giá 15.990.000đ qua công ty tài chính và qua thẻ tín dụng kỳ hạn 6 tháng
    2. Chương trình giảm giá (không áp dụng kèm trả góp hoặc thu cũ, trừ vào giá)
    - Giảm ngay 500.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV
    - Giảm ngay 1.000.000đ khi khách hàng đổi 100 điểm qua My Viettel
    - Ưu đãi giảm 530.000đ hòa mạng combo gói cước data 5G480B+Sim 3.Thu cũ đổi mới giá 17.990.000đ trợ giá đến 4.000.000đ (giới hạn số lượng) không áp dụng kèm chương trình khác
    4. Ưu đãi mua IoT Honor
    - Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 999.000đ
    - Quyền mua Đồng hồ thông minh Honor Watch X5i trị giá 1.290.000đ
    - Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 139.000đ
    - Bảo hành 24 tháng
    - 1 đổi 1 trong 100 ngày
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    1450 nits
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.4" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Kích thước màn hình
    6.7" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1264 x 2728 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6,57 inch
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Đèn Flash
    Có
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Quay chậm (Slow Motion), Chống rung quang học (OIS)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@24fps, 960fps @HD, 240fps @FHD
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    8K 4320p@30fps
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  • Tính năng
    Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Tự động canh khung chủ thể (FanCam), Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (Slow Motion), Nightography, HDR, Góc siêu rộng (Ultrawide), Chống rung quang học (OIS), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face), Chế độ chân dung, Khoá đường chân trời chuẩn điện ảnh (Horizontal Lock).
  • Đèn Flash
    Có
  • Tính năng
    Zoom tăng cường AI, Cổ điển, Phim, Mô phỏng, Ảnh động, Tua nhanh thời gian, Camera AI, Góc siêu rộng, Đa video, Chụp đêm, Chế độ chân dung, Ảnh, Chế độ chuyên nghiệp, Video, Chuyển động chậm, Toàn cảnh, HDR, Bộ lọc, QUÉT TÀI LIỆU, Siêu cận, Chụp nụ cười, Hẹn giờ, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Màu sắc ma thuật, Dưới nước
  • Quay phim
    3840 x 2160 pixel
  • Độ phân giải
    200MP (khẩu độ f/1.9, AF, OIS) + 12MP (AF)
  • Độ phân giải
    10 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Quay video Full HD, Góc rộng (Wide), Quay video HD, Quay video 4K
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Tính năng
    Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face), Chế độ chân dung
  • Tính năng
    Ảnh Động, Chân dung, Bộ lọc, Chụp Nụ Cười, Phản Chiếu, Hẹn giờ, Điều Khiển Bằng Cử Chỉ, Chụp Đêm, Chụp Độ Phân Giải Cao, Đa Video
  • Độ phân giải
    Camera 50MP (f/2.0)
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.8 GHz, 3 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Xclipse 920
  • CPU
    Exynos 2200 8 nhân
  • Chipset
    Exynos 2500 10 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Xclipse 950
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 3.3 GHz, 2 nhân 2.74 GHz, 5 nhân 2.36 GHz & 2 nhân 1.8 GHz
  • Hệ điều hành
    One UI 9.0 (Android 17)
  • Chipset
    Snapdragon 7 Gen 4
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 722
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.8 GHz, 4 nhân 2.4 GHz & 3 nhân 1.8 GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    256 GB
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    256GB
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • 4G
    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
  • 5G
    N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N20(800), N28(700), N66(AWS-3), N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
  • GPS
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Có
  • GPS
    Có
  • Bluetooth
    Có
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.4
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo/QZSS/NavIC
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax, 2x2 MIMO
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    4500 mAh
  • Dung lượng Pin
    4900 mAh
  • Sạc
    45 W
  • Sạc
    SuperCharge 80W
  • Dung lượng Pin
    7000 mAh
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Màn hình luôn hiển thị AOD, Trợ lý ảo Google Assistant, HDR10+
  • Nghe nhạc
    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
  • Xem phim
    MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Trợ lý ảo Google Gemini, Now Brief, Now Bar, Khoanh tròn để tìm kiếm, Hỗ trợ viết, Audio Eraser, Chỉnh sửa ảnh thế hệ mới (Photo Assist).
  • Xem phim
    WEBM, MP4, MKV, M4V, FLV, AVI, 3GP, 3G2
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    DFF, XMF, WAV, RTX, RTTTL, OTA, OGG, OGA, Midi, MXMF, MP3, M4A, IMY, FLAC, DSF, AWB, APE, AMR, AAC, 3GA
  • Kháng nước, bụi
    IP68 và IP69 và IP69K
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình
  • Nghe nhạc
    WAV, Vorbis, Midi, MP3, FLAC, APE, AAC.
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình, Chuyển hình ảnh thành video AI.
  • Xem phim
    MP4, 3GP
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
  • Kích thước
    158.0 x 76.5 x 8.2
  • Trọng lượng
    209g
  • Kích thước
    Dài 161.6 mm - Ngang 76.9 mm - Dày 7.4 mm 
  • Chất liệu
    Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+
  • Trọng lượng
    Nặng 193g
  • Kích thước
    Dài 156 mm - Ngang 74.7 mm - Dày 7.8 mm
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng sợi tổng hợp
  • Trọng lượng
    190 g (bao gồm pin)