ViettelStore
So sánh "OPPO A79 5G 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 (FHD+)
  • Loại màn hình
    90Hz, LCD LTPS
  • Kích thước màn hình
    6.72 inch, màn hình đục lỗ
    • Loại màn hình
      LCD 120Hz
    • Kích thước màn hình
      6.75" Tần số quét 120 Hz
    • Độ phân giải
      HD+ (720 x 1570 Pixels)
    • Đèn Flash
      Có
      • Đèn Flash
        Có
      • Độ phân giải
        13MP + Flicker
      • Quay phim
        HD 720p@30fps; FullHD 1080p@30fps
      • Tính năng
        Toàn cảnh (Panorama), Nhãn dán (AR Stickers), Làm đẹp, Google Lens, Chế độ chân dung, Ban đêm (Night Mode), AI Camera.
      • Chipset
        Dimensity 6020 5G
      • Hệ điều hành
        ColorOS 13.1, nền tảng Android 13
      • Tốc độ CPU
        2.2GHz
      • Chip đồ họa (GPU)
        Mali-G57 MC2
        • Chipset
          Unisoc T7250
        • Chip đồ họa (GPU)
          Mali-G57@850MHz
        • Tốc độ CPU
          tối đa 1.8GHz
        • Hệ điều hành
          ColorOS, nền tảng Android 16
        • RAM
          8GB
        • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
          Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 1TB
          • Bộ nhớ trong
            64GB
          • RAM
            4GB
          • Danh bạ
            Không giới hạn
          • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
            Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
          • Bluetooth
            Bluetooth 5.3
          • GPS
            Có
          • 4G
            Có
          • Wifi
            2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ ac wave 1
          • Kết nối USB
            Type-C
            • 4G
              Hỗ trợ 4G
            • Wifi
              Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
            • Kết nối USB
              Type-c
            • Bluetooth
              5.2 BLE
            • GPS
              GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
            • Sạc
              Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 33W
            • Dung lượng Pin
              5000mAh (Typ)
              • Dung lượng Pin
                7000mAh (Typ)
              • Sạc
                15W
              • Kháng nước, bụi
                IPX4
              • Bảo mật
                Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
              • Nghe nhạc
                MP3, FLAC, OGG, Midi
              • Xem phim
                MP4AVI
                • Bảo mật
                  Mở khóa bằng vân tay ;Mở khoá khuôn mặt
                • Kháng nước, bụi
                  IP64
                • Nghe nhạc
                  WAV MP3 Lossless
                • Xem phim
                  MP4 MOV AVI
                • Tính năng đặc biệt
                  Xoá vật thể AI; Cử chỉ thông minh ;Cử chỉ không chạm
                • Kích thước
                  165.6 x 76 x 8 mm
                • Trọng lượng
                  193g
                  • Chất liệu
                    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ; Khung viền: nhựa
                  • Trọng lượng
                    Khoảng 215g (Bao gồm pin)
                  • Kích thước
                    166.48 x 78.23 x 8.95mm
                  • Phụ kiện trong hộp
                    Sạc, Dụng cụ lấy sim, Ốp lưng, Sách hướng dẫn sử dụng
                    • Phụ kiện trong hộp
                      Cáp USB Type C; Củ sạc 15W; Dụng cụ lấy SIM; Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)