ViettelStore
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1179 x 2556 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.1" - Tần số quét 60 Hz
  • Loại màn hình
    OLED
  • Kích thước màn hình
    6.59 inch, màn hình đục lỗ 120Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    FHD+ 1272 x 2766 (1.5K)
    • Đèn Flash
      Có
    • Tính năng
      Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 5, Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Chống rung quang học (OIS)
    • Quay phim
      HD 720p@30fps; FullHD 1080p@60fps; FullHD 1080p@30fps; FullHD 1080p@25fps; FullHD 1080p@240fps; FullHD 1080p@120fps; 4K 2160p@60fps; 4K 2160p@30fps; 4K 2160p@25fps; 4K 2160p@24fps; 2.8K 60fps
    • Độ phân giải
      Chính 48 MP & Phụ 12 MP
    • Đèn Flash
      Có
    • Quay phim
      Đang cập nhật
    • Độ phân giải
      200MP OIS (Chính) + 200MP OIS (Tele) + 50MP (Góc rộng)
    • Tính năng
      Đang cập nhật
      • Tính năng
        Smart HDR 5; Xóa phông; Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Retina Flash; Quay video Full HD; Quay video 4K; Quay chậm (Slow Motion); Nhãn dán (AR Stickers); Live Photos; Deep Fusion
      • Độ phân giải
        12 MP
      • Độ phân giải
        50MP
      • Tính năng
        Đang cập nhật
        • Hệ điều hành
          iOS 18
        • Chip đồ họa (GPU)
          Apple GPU 5 nhân
        • Chipset
          Apple A18 Bionic 6 nhân
        • Chipset
          Dimensity 9600M 5G, tối đa 4.21GHz
        • Chip đồ họa (GPU)
          Arm@Mali Drage MC12
        • Tốc độ CPU
          Tối đa 4.21GHz
        • Hệ điều hành
          ColorOS 17, nền tảng Android 17
          • RAM
            8 GB
          • Bộ nhớ trong
            512 GB
          • Danh bạ
            Không giới hạn
          • RAM
            12GB
          • Danh bạ
            Không giới hạn
            • Kết nối USB
              Type C
            • Bluetooth
              v5.3
            • GPS
              GLONASS; GALILEO; QZSS; BEIDOU
            • 5G
              5G
            • Wifi
              Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO7
            • 5G
              Hỗ trợ 5G
            • Wifi
              Wifi 7, Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
            • GPS
              GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS, NavlC
            • Bluetooth
              6.2 BLE
            • Kết nối USB
              Type-C
              • Dung lượng Pin
                22 Giờ
              • Sạc
                Sạc không dây MagSafe lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên; Sạc không dây Qi2 lên đến 15W; Sạc không dây Qi lên đến 7,5W
              • Dung lượng Pin
                8000mAh (Typ)
              • Sạc
                Siêu sạc nhanh superVOOC 80W Sạc không dây 50W
                • Kháng nước, bụi
                  IP68
                • Bảo mật
                  Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
                • Tính năng đặc biệt
                  Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
                • Bảo mật
                  Cảm biến vân tay (dưới màn hình)
                • Kháng nước, bụi
                  IP66, IP68, IP69
                  • Kích thước
                    147.6 x 71.6 x 7.8 mm
                  • Chất liệu
                    Mặt lưng máy: Kính; Khung máy: Nhôm nguyên khối
                  • Trọng lượng
                    170 g
                  • Chất liệu
                    Mặt lưng: kính 0.5mm; Khung viền: hợp kim nhôm
                  • Kích thước
                    156.51 x 74.29 x 8.35 mm
                  • Trọng lượng
                    Khoảng 216g (Bao gồm pin)
                    • Phụ kiện trong hộp
                      Cáp USB-C to USB-C; Que lấy SIM; Sách HDSD
                        • iPhone 16 512GB
                          iPhone 16 512GB
                        • OPPO Find X10 12GB 256GB
                          OPPO Find X10 12GB 256GB